Đang đo trạng thái thị trường…
CVN
UPCOM - Thiết bị y tếCông ty Cổ phần Vinam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.699.991 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.699.991 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45 tỷ đ
1.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.500 đtrần 1.700 đsàn 1.300 đKhối lượng 50.500
Báo cáo tài chính chi tiết - CVN - Công ty Cổ phần Vinam
Báo cáo tài chính chi tiết - CVN - Công ty Cổ phần Vinam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40,6 | 34,5 | 34,2 | 47,1 | 43,9 | 53,8 | 70,7 | 94,7 | |
| 3,5 | 2,4 | 2,1 | 2,5 | 1,7 | 1,2 | 1,7 | 2,7 | |
| Tiền | 3,5 | 2,4 | 2,1 | 2,5 | 1,7 | 1,2 | 1,7 | 2,7 |
| 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24,5 | 20,6 | 16,9 | 20,3 | 29,7 | 42,0 | 55,4 | 34,6 | |
| Phải thu khách hàng | 29,5 | 23,0 | 18,3 | 19,1 | 29,9 | 35,2 | 50,5 | 25,1 |
| Trả trước cho người bán | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 5,3 | 7,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1,0 | 0 | 1,0 | 0 | 2,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 1,4 | 1,7 | 2,9 | 1,7 | 2,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,6 | -6,9 | -6,9 | -4,1 | -6,9 | 0 | -4,1 | 0 |
| 10,8 | 9,5 | 14,2 | 23,2 | 11,7 | 9,8 | 12,9 | 55,0 | |
| Hàng tồn kho | 10,8 | 9,5 | 14,2 | 23,2 | 11,7 | 9,8 | 12,9 | 55,0 |
| 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 2,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 2,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 426,3 | 428,4 | 428,9 | 420,7 | 422,7 | 414,0 | 399,5 | 365,4 | |
| 5,3 | 5,8 | 6,3 | 6,8 | 7,2 | 7,7 | 8,2 | 8,7 | |
| 4,0 | 4,2 | 4,4 | 4,6 | 4,8 | 5,1 | 5,3 | 5,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3,2 | -3,0 | -2,8 | -2,6 | -2,4 | -2,1 | -1,9 | -1,7 |
| 1,3 | 1,6 | 1,8 | 2,1 | 2,4 | 2,7 | 2,9 | 3,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,9 | -4,6 | -4,3 | -4,0 | -3,8 | -3,5 | -3,2 | -3,0 |
| 9,5 | 9,5 | 9,5 | 0,4 | 9,5 | 9,5 | 9,4 | 9,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 0,4 | 9,5 | 9,5 | 9,4 | 9,5 |
| 410,3 | 411,9 | 411,9 | 412,2 | 404,7 | 395,5 | 380,5 | 345,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 381,3 | 382,8 | 382,7 | 385,4 | 375,4 | 366,0 | 351,1 | 327,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 18,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -2,6 | -0,2 | 0 | -0,1 | 0 |
| 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 467,0 | 463,0 | 463,1 | 467,7 | 466,6 | 467,8 | 470,3 | 460,0 |
| 77,8 | 68,6 | 67,6 | 67,1 | 65,7 | 58,1 | 65,6 | 56,1 | |
| 77,8 | 68,6 | 67,6 | 67,1 | 65,7 | 58,1 | 65,6 | 56,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 58,4 | 49,6 | 49,6 | 2,9 | 43,7 | 20,0 | 54,1 | 35,0 |
| Phải trả người bán | 11,9 | 11,5 | 12,0 | 14,7 | 17,6 | 1,9 | 8,9 | 7,7 |
| Người mua trả tiền trước | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 1,3 | 0,1 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 1,3 | 1,4 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 0,6 | 0,3 | 0,7 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 2,9 | 2,4 | 1,9 | 0,1 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,8 | 1,4 | 0,7 | 45,7 | 0,7 | 34,4 | 0,7 | 12,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 389,1 | 394,3 | 395,5 | 400,7 | 400,9 | 409,7 | 404,6 | 403,9 | |
| 389,1 | 394,3 | 395,5 | 400,7 | 400,9 | 409,7 | 404,6 | 403,9 | |
| 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 296,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 297,0 | 296,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 9,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 63,4 | 68,4 | 69,6 | 74,6 | 74,8 | 83,6 | 78,4 | 77,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 69,6 | 69,6 | 78,4 | 80,0 | 78,4 | 85,4 | 77,1 | 78,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -6,2 | -1,2 | -8,8 | -5,3 | -3,7 | -1,8 | 1,3 | -0,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9,6 | 0 | 9,8 | 9,9 | 10,0 | 10,0 | 10,1 | 10,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 467,0 | 463,0 | 463,1 | 467,7 | 466,6 | 467,8 | 470,3 | 460,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |