iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CTD
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 111.823.220 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 111.823.220 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.492 tỷ đ
67.000 đ▲ 1.500 đ (+2,29%)
Tham chiếu 65.500 đtrần 70.000 đsàn 61.000 đKhối lượng 593.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CTD - Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons

Báo cáo tài chính chi tiết - CTD - Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
88 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 54 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q3/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q3/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q1/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
36.697,332.611,032.365,029.286,927.963,223.947,924.836,721.296,4
3.935,61.439,41.847,01.607,72.712,31.897,22.478,61.705,4
Tiền1.171,0238,5152,7159,0292,51.055,61.103,21.038,0
Các khoản tương đương tiền2.764,51.200,91.694,31.448,82.419,8841,61.375,4667,4
3.887,24.725,14.437,22.885,71.589,21.751,42.188,82.630,0
Đầu tư ngắn hạn00050,5119,6265,8267,0241,9
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000-0,3-4,8-7,0-1,0-2,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.887,24.725,14.437,22.835,51.474,41.492,61.922,82.391,0
16.544,214.975,316.354,415.837,315.870,413.429,913.711,812.106,1
Phải thu khách hàng15.381,513.534,415.544,715.152,814.874,813.157,613.643,912.198,7
Trả trước cho người bán2.011,32.157,31.754,81.672,41.593,61.447,71.227,31.077,9
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00,21,200,50,50,52,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn323,0344,4160,0178,285,3115,2108,791,9
Các khoản phải thu khác202,4226,2191,4174,9632,3158,8178,1163,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.374,0-1.287,2-1.297,8-1.341,0-1.316,1-1.449,9-1.446,7-1.428,8
9.905,89.067,27.569,36.890,15.964,25.179,44.934,93.541,0
Hàng tồn kho9.943,29.147,97.649,96.972,46.059,45.330,15.090,03.613,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,5-80,6-80,7-82,3-95,2-150,8-155,1-72,1
2.424,52.403,92.157,02.066,01.827,11.690,11.522,71.313,9
Chi phí trả trước ngắn hạn8,915,720,527,06,816,917,820,3
Thuế GTGT được khấu trừ2.415,32.388,22.136,52.039,01.820,31.673,21.504,81.293,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,0000,00,00,00,0
2.053,62.075,82.077,31.890,81.738,32.234,72.240,22.427,4
0,7000,528,6507,5515,8747,3
Phải thu dài hạn của khách hàng0000,50000
Trả trước dài hạn người bán9,09,09,09,09,09,09,09,0
Phải thu về cho vay dài hạn000028,238,747,056,4
Phải thu dài hạn khác0,70000,3461,8461,8683,8
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-2,0-2,0-2,0
540,2535,6555,1509,7441,7434,2453,5452,4
424,7438,9456,5409,1339,1329,7347,1345,6
Nguyên giá TSCĐHH1.414,71.410,01.408,61.338,81.249,61.221,61.216,91.209,7
Hao mòn TSCĐHH-990,0-971,1-952,2-929,7-910,5-891,9-869,8-864,1
4,70,30,40,60,70,81,01,1
Nguyên giá TSCĐTTC7,32,72,72,72,72,72,72,7
Hao mòn TSCĐTTC-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0-1,8-1,7-1,6
110,896,498,2100,0101,9103,6105,5105,7
Nguyên giá TSCĐVH174,3157,1157,1157,1157,1157,0157,0155,3
Hao mòn TSCĐVH-63,5-60,6-58,9-57,0-55,2-53,3-51,5-49,6
257,3300,7302,5306,3308,2310,0314,6316,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư300,7344,1344,1347,8347,8347,8353,1352,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-43,4-43,3-41,5-41,6-39,7-37,8-38,5-36,3
116,6187,0151,9182,549,785,364,7104,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang116,6187,0151,9182,549,785,364,7104,2
321,6322,2322,3316,0315,3316,5316,5318,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,42,42,42,42,42,42,52,5
Đầu tư dài hạn khác317,7317,7317,7312,9312,9312,9312,9312,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000001,200
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,52,12,10,7001,22,6
817,1730,3745,4575,9594,8581,2575,0489,1
Chi phí trả trước dài hạn548,2499,2504,7310,6310,9290,4286,1245,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại131,193,299,1101,8115,8155,8150,2137,1
Tài sản dài hạn khác137,8137,8000000
Lợi thế thương mại00141,7163,4168,2134,9138,6106,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.750,934.686,934.442,231.177,729.701,526.182,627.076,923.723,8
29.099,025.184,525.056,921.916,920.736,317.436,118.388,115.043,2
27.529,723.593,424.847,821.864,920.683,717.387,618.328,114.992,1
Vay và nợ ngắn hạn4.401,35.472,35.062,23.801,02.984,12.809,42.633,92.292,7
Phải trả người bán8.805,76.477,38.056,97.656,67.534,46.004,77.134,95.408,4
Người mua trả tiền trước9.029,27.546,57.076,65.328,94.814,03.935,43.409,83.051,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước195,093,086,664,436,448,862,022,9
Phải trả người lao động3,54,79,44,34,50,45,04,6
Chi phí phải trả3.932,03.383,04.122,53.630,93.570,63.463,74.147,13.626,7
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng04,20,100000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác832,9378,4193,81.156,41.473,2833,1628,9276,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi71,772,172,572,772,372,373,274,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,23,43,84,14,34,44,75,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn255,2158,4163,5145,6189,9215,5228,5229,1
1.569,31.591,1209,152,052,648,560,051,1
Phải trả dài hạn người bán00021,919,3010,10
Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Vay và nợ dài hạn1.541,71.563,3179,902,817,418,619,8
Cổ phiếu ưu đãi024,7000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,62,826,227,127,628,128,328,3
Dự phòng phải trả dài hạn2,802,82,82,72,82,82,8
9.651,99.502,49.385,39.260,88.965,28.746,58.688,88.680,6
9.651,99.502,49.385,39.260,88.965,28.746,58.688,88.680,6
1.140,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3
Cổ phiếu phổ thông1.140,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3
Thặng dư vốn cổ phần2.714,42.714,42.714,42.714,42.714,42.879,72.879,72.879,7
Cổ phiếu quỹ-264,9-264,9-264,9-264,9-264,9-445,2-445,2-445,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái5,72,54,46,25,43,32,7-0,8
Quỹ đầu tư phát triển4.315,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,24.419,2
1.740,61.594,31.475,41.348,91.054,1852,6795,5790,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước952,7952,7952,71.054,1598,0598,0598,0697,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này787,9641,6522,7294,8456,2254,6197,592,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,60,60,60,60,60,60,50,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.750,934.686,934.442,231.177,729.701,526.182,627.076,923.723,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80