iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CKG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn CIC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 161.807.526 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 161.807.526 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 893 tỷ đ
5.520 đ▼ 30 đ (-0,54%)
Tham chiếu 5.550 đtrần 5.930 đsàn 5.170 đKhối lượng 21.900

Báo cáo tài chính chi tiết - CKG - Công ty Cổ phần Tập đoàn CIC

Báo cáo tài chính chi tiết - CKG - Công ty Cổ phần Tập đoàn CIC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.038,93.982,03.985,94.093,64.352,04.124,74.071,63.929,1
102,962,092,499,3353,021,944,944,5
Tiền102,930,989,499,3352,721,636,643,2
Các khoản tương đương tiền031,13,000,30,38,31,3
0,500,50,50,50,50,50,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,500,50,50,50,50,50,5
525,8544,1525,5556,2611,91.028,8975,6769,1
Phải thu khách hàng182,7192,5215,8177,7153,0200,0214,0203,0
Trả trước cho người bán54,041,425,956,0155,5337,4317,985,7
Các khoản phải thu khác352,5373,1346,6383,1364,0565,8528,4560,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,5-62,8-62,8-60,6-60,6-74,3-84,8-80,2
3.404,93.370,63.360,83.434,73.378,53.070,83.046,33.104,3
Hàng tồn kho3.405,03.370,73.360,83.434,83.378,53.070,83.046,33.104,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1000
4,85,36,82,98,12,74,410,7
Chi phí trả trước ngắn hạn3,01,91,40,94,31,00,60,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,90,82,11,13,11,21,210,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,92,63,20,90,80,62,60,2
994,5943,3933,2930,7943,2929,1932,9936,4
0,60,10,000,00,903,5
Trả trước dài hạn người bán000000,900,9
Phải thu dài hạn khác3,22,72,62,62,62,62,62,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,60
253,3259,0239,6243,6288,2292,6297,7285,9
245,3250,8234,7238,5276,7281,3286,1274,1
Nguyên giá TSCĐHH341,5346,6336,2333,7409,9407,4409,8389,6
Hao mòn TSCĐHH-96,2-95,8-101,5-95,1-133,3-126,1-123,6-115,5
8,08,34,95,111,511,311,511,8
Nguyên giá TSCĐVH13,013,29,69,617,016,516,516,5
Hao mòn TSCĐVH-4,9-5,0-4,7-4,5-5,5-5,2-5,0-4,7
324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư324,3286,6286,6281,0281,0281,0281,0280,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,0-0,0-0,000000
379,3356,6367,2353,7331,1302,4301,7312,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang379,3356,6367,2353,7331,1302,4301,7312,5
17,116,116,516,615,915,515,517,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,116,116,516,615,915,515,517,9
19,924,823,235,827,036,837,035,9
Chi phí trả trước dài hạn19,924,823,231,027,030,430,430,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0004,706,46,65,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.033,44.925,34.919,25.024,45.295,25.053,85.004,54.865,5
2.987,32.889,32.885,73.013,23.320,03.565,33.531,63.438,9
2.013,11.706,51.763,81.752,51.924,82.204,12.169,62.401,0
Vay và nợ ngắn hạn1.172,5869,6843,8881,4963,81.066,01.074,41.485,7
Phải trả người bán138,2123,1160,6122,2139,2117,5130,1145,2
Người mua trả tiền trước87,792,684,233,967,688,066,073,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,13,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,824,632,124,748,054,246,356,7
Phải trả người lao động60,057,478,361,471,365,982,064,8
Chi phí phải trả243,5236,4241,9296,3295,7304,8297,6309,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác289,9291,4308,1315,9318,0501,3456,6250,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,71,68,310,415,41,412,58,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,76,86,56,45,85,04,06,5
974,21.182,81.121,91.260,71.395,21.361,21.362,11.037,9
Người mua trả trước dài hạn202,2275,8282,7378,2387,2402,8344,2412,1
Phải trả dài hạn khác0,90,10,70,765,684,489,489,4
Vay và nợ dài hạn765,0901,1832,7868,4936,5861,0915,2523,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,05,95,813,45,813,013,312,5
2.046,12.036,02.033,52.011,21.975,21.488,51.472,91.426,7
2.046,12.036,02.033,52.011,21.975,21.488,51.472,91.426,7
1.618,11.618,11.618,11.618,11.618,1952,6952,6952,6
Cổ phiếu phổ thông1.618,11.618,11.618,11.618,11.618,1952,6952,6952,6
Thặng dư vốn cổ phần59,259,259,259,259,235,635,635,6
Vốn khác của chủ sở hữu3,02,85,22,74,02,44,03,1
Quỹ đầu tư phát triển69,165,465,364,464,257,557,356,9
269,9263,2251,1226,3192,6406,0384,9340,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước232,8254,3171,0159,8163,5385,6262,1271,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này37,08,880,166,429,120,5122,869,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát26,927,234,640,537,134,338,537,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.033,44.925,34.919,25.024,45.295,25.053,85.004,54.865,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20