Đang đo trạng thái thị trường…
CDP
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.208.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.208.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 188 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.800 đsàn 8.800 đKhối lượng 700
Báo cáo tài chính chi tiết - CDP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha
Báo cáo tài chính chi tiết - CDP - Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.384,6 | 2.234,3 | 2.226,2 | 1.983,8 | 2.099,5 | 1.977,6 | 1.933,7 | 1.927,1 | |
| 18,5 | 17,5 | 30,9 | 21,3 | 21,2 | 8,7 | 21,9 | 13,6 | |
| Tiền | 18,5 | 17,5 | 30,9 | 21,3 | 21,2 | 8,7 | 21,9 | 13,6 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.209,4 | 1.226,6 | 1.238,2 | 1.039,8 | 1.110,3 | 1.055,1 | 1.012,3 | 926,6 | |
| Phải thu khách hàng | 1.180,6 | 1.178,8 | 1.192,5 | 1.013,6 | 1.044,3 | 1.019,1 | 981,8 | 912,8 |
| Trả trước cho người bán | 38,3 | 45,0 | 14,2 | 10,3 | 18,3 | 18,2 | 18,3 | 11,2 |
| Các khoản phải thu khác | 52,5 | 52,8 | 81,4 | 56,7 | 82,5 | 53,2 | 48,0 | 34,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -62,0 | -49,9 | -49,9 | -40,9 | -34,8 | -35,4 | -35,8 | -31,6 |
| 1.127,7 | 975,3 | 944,9 | 908,7 | 957,4 | 898,5 | 885,4 | 964,2 | |
| Hàng tồn kho | 1.131,9 | 976,4 | 946,0 | 917,8 | 967,5 | 901,4 | 890,9 | 969,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,3 | -1,1 | -1,1 | -9,1 | -10,1 | -2,9 | -5,5 | -5,1 |
| 28,8 | 14,6 | 11,8 | 14,1 | 10,7 | 15,4 | 14,1 | 22,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,6 | 0,0 | 0,9 | 0,6 | 1,6 | 1,1 | 2,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 19,4 | 13,8 | 11,6 | 13,1 | 10,1 | 13,8 | 13,0 | 19,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 1,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 181,5 | 184,1 | 187,9 | 190,3 | 194,1 | 197,7 | 201,0 | 203,6 | |
| 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 145,0 | 148,5 | 151,4 | 154,1 | 157,3 | 160,8 | 164,4 | 164,4 | |
| 70,7 | 73,4 | 75,6 | 77,6 | 80,1 | 82,8 | 85,7 | 85,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 186,0 | 186,0 | 185,5 | 184,9 | 185,0 | 197,6 | 200,2 | 196,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -115,4 | -112,7 | -110,0 | -107,3 | -104,9 | -114,8 | -114,5 | -111,4 |
| 74,4 | 75,1 | 75,8 | 76,5 | 77,2 | 78,0 | 78,7 | 79,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 97,7 | 97,7 | 97,7 | 97,7 | 97,7 | 98,3 | 98,3 | 98,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -23,4 | -22,6 | -21,9 | -21,2 | -20,5 | -20,3 | -19,7 | -18,9 |
| 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 4,4 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 4,4 |
| 33,0 | 33,0 | 33,4 | 33,4 | 33,5 | 33,7 | 33,9 | 33,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3,5 | 3,5 | 3,9 | 4,0 | 4,1 | 4,2 | 4,4 | 4,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 | 29,5 |
| 2,3 | 1,5 | 1,9 | 1,7 | 2,1 | 2,3 | 1,8 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,1 | 1,5 | 1,9 | 1,7 | 2,1 | 2,3 | 1,8 | 0,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.566,0 | 2.418,4 | 2.414,1 | 2.174,1 | 2.293,7 | 2.175,3 | 2.134,7 | 2.130,7 |
| 2.342,6 | 2.182,6 | 2.186,4 | 1.948,9 | 2.077,6 | 1.952,0 | 1.917,5 | 1.917,1 | |
| 2.313,4 | 2.153,5 | 2.157,2 | 1.919,7 | 2.048,4 | 1.922,8 | 1.888,3 | 1.857,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.108,1 | 994,3 | 963,4 | 951,1 | 958,0 | 852,5 | 851,9 | 859,9 |
| Phải trả người bán | 1.130,6 | 1.092,8 | 1.145,3 | 941,4 | 1.039,4 | 1.046,9 | 996,2 | 968,5 |
| Người mua trả tiền trước | 49,3 | 36,2 | 26,0 | 16,1 | 14,3 | 6,8 | 14,8 | 16,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 9,2 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,9 | 2,2 | 0,5 | 2,4 | 1,6 | 1,4 | 1,9 | 1,9 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 2,7 | 6,4 | 2,4 | 2,3 | 2,4 | 9,1 | 2,7 |
| Chi phí phải trả | 5,4 | 4,6 | 3,5 | 0,6 | 2,0 | 2,8 | 3,6 | 0,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,4 | 20,5 | 12,0 | 5,7 | 30,1 | 9,6 | 9,0 | 7,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,3 | 1,6 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 29,2 | 29,2 | 29,2 | 29,2 | 29,2 | 29,2 | 29,2 | 59,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 30,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0,2 |
| 223,5 | 235,8 | 227,7 | 225,2 | 216,1 | 223,3 | 217,2 | 213,6 | |
| 223,5 | 235,8 | 227,7 | 225,2 | 216,1 | 223,3 | 217,2 | 213,6 | |
| 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 | 182,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 |
| 32,3 | 44,6 | 36,5 | 34,0 | 24,9 | 32,1 | 26,0 | 25,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 20,2 | 36,1 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 26,0 | 11,5 | 11,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,0 | 8,5 | 28,1 | 25,6 | 16,5 | 6,1 | 14,6 | 13,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.566,0 | 2.418,4 | 2.414,1 | 2.174,1 | 2.293,7 | 2.175,3 | 2.134,7 | 2.130,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |