iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BCM
HOSE - Bất động sản

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.035.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.035.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 43.108 tỷ đ
41.650 đ▲ 850 đ (+2,08%)
Tham chiếu 40.800 đtrần 43.650 đsàn 37.950 đKhối lượng 1.298.500

Phân tích cơ bản BCM - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM20,2x
P/B1,92x
ROE TTM9,5%
EPS TTM2.066 đ
BVPS21.695 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BCM

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BCM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
8911.1051.3768282.5211.8432.0001.228
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3474223363187121.138660385
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
5446831.0405101.8097041.340842
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2042801.2394161.4663581.370344
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-695-1.096220-8071.157-737-88-1.060
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,11x-0,15x-0,05x-0,13x-0,21x-0,92x-0,29x-0,44x
EPS TTM (đ)
2.0663.2853.3613.4883.4192.3712.1392.797
BVPS (đ)
21.69521.71822.52921.34120.68920.33319.78719.392
ROE TTM %
9,5%15,1%14,9%16,3%16,5%11,7%10,8%14,4%
↳ Biên lợi nhuận
50,9%58,3%53,0%50,2%46,6%39,4%42,6%35,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,07 lần0,10 lần0,11 lần0,12 lần0,13 lần0,11 lần0,09 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,79 lần2,73 lần2,61 lần2,63 lần2,68 lần2,82 lần2,87 lần2,71 lần
P/E TTM
25,4x16,2x18,3x19,1x18,6x31,9x33,0x25,1x
P/B
2,42x2,45x2,73x3,12x3,08x3,72x3,57x3,62x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70