iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BCM
HOSE - Bất động sản

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.035.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.035.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 43.108 tỷ đ
41.650 đ▲ 850 đ (+2,08%)
Tham chiếu 40.800 đtrần 43.650 đsàn 37.950 đKhối lượng 1.298.500

Báo cáo tài chính chi tiết - BCM - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - BCM - Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
33.056,531.731,731.384,531.593,931.548,132.104,031.704,028.158,1
1.519,41.526,52.349,81.869,42.833,11.015,12.205,1663,0
Tiền1.484,71.419,52.149,21.695,02.681,9895,02.073,0512,0
Các khoản tương đương tiền34,7107,0200,6174,4151,2120,1132,1151,0
619,3542,9339,3309,8298,6317,3299,9279,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn619,3542,9339,3309,8298,6317,3299,9279,9
8.054,26.945,36.474,07.180,17.086,98.877,88.063,86.213,0
Phải thu khách hàng5.331,44.658,24.361,55.287,55.186,06.498,85.351,64.555,4
Trả trước cho người bán564,3709,3735,3303,8367,6933,7860,4241,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn00004,54,54,54,5
Các khoản phải thu khác2.230,81.650,11.444,91.656,31.596,31.569,71.976,21.531,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,3-72,3-67,7-67,4-67,4-128,9-128,9-120,6
22.828,822.644,422.192,822.202,521.296,421.797,121.054,720.903,1
Hàng tồn kho22.828,822.644,422.192,822.202,521.296,421.798,321.056,020.904,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000-1,2-1,2-0,9
34,872,728,632,133,296,880,499,1
Chi phí trả trước ngắn hạn21,618,125,528,128,839,959,026,5
Thuế GTGT được khấu trừ1,21,11,01,01,021,818,363,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước12,153,62,23,13,335,13,18,8
29.549,429.578,329.523,726.588,126.048,927.196,927.076,826.283,1
00000321,5412,7261,1
Phải thu dài hạn của khách hàng0000087,789,386,3
Trả trước dài hạn người bán000000,000
Phải thu dài hạn khác00000233,8323,4174,8
743,0764,1774,9802,8828,51.028,01.062,21.075,9
687,4703,8721,4746,3770,2906,9933,5943,2
Nguyên giá TSCĐHH2.373,02.362,42.355,82.350,82.346,82.792,42.786,02.621,6
Hao mòn TSCĐHH-1.685,6-1.658,7-1.634,4-1.604,5-1.576,7-1.885,5-1.852,5-1.678,4
55,660,353,556,558,3121,1128,7132,7
Nguyên giá TSCĐVH193,2193,2181,1178,0172,4274,7272,5267,4
Hao mòn TSCĐVH-137,6-132,9-127,6-121,5-114,1-153,6-143,8-134,7
2.522,92.544,42.566,02.587,52.609,22.640,52.662,22.696,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư2.922,02.922,02.922,02.922,02.922,02.931,52.931,52.944,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-399,1-377,6-356,0-334,5-312,8-291,1-269,4-248,0
1.080,61.027,21.027,21.028,31.025,43.047,03.046,43.163,6
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn237,7184,3184,3184,3184,32.178,42.190,32.305,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang842,9842,9842,9844,0841,1868,7856,1857,9
24.691,624.842,224.746,721.787,421.231,419.765,519.493,118.667,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24.049,224.249,824.154,321.195,020.639,119.173,118.900,718.075,2
Đầu tư dài hạn khác642,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4
511,3400,5408,9382,1354,3394,4400,3418,8
Chi phí trả trước dài hạn66,166,875,386,293,3129,7141,4150,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại445,2333,6333,6295,8261,0264,7258,8268,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN62.605,961.310,160.908,258.182,057.597,059.300,958.780,854.441,2
40.152,338.832,237.590,836.094,335.873,638.256,138.101,634.370,0
20.876,919.756,621.678,320.052,022.463,321.967,921.929,520.843,0
Vay và nợ ngắn hạn9.433,78.085,49.672,47.410,49.962,38.116,28.444,28.228,1
Phải trả người bán312,6255,5322,8511,4339,8564,9575,1570,4
Người mua trả tiền trước698,1883,3841,1905,2965,81.835,11.900,61.309,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,31,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước145,165,0184,046,2244,678,4229,577,4
Phải trả người lao động55,961,371,253,653,567,772,257,5
Chi phí phải trả9.229,19.560,29.331,69.861,39.675,89.728,78.917,59.242,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác669,0606,1935,9894,3791,21.204,81.355,7857,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi330,1238,4319,2369,4430,2363,3423,4493,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,10,10,20,30
Dự phòng phải trả ngắn hạn000008,511,06,0
19.275,319.075,615.912,616.042,313.410,216.288,216.172,013.527,0
Phải trả dài hạn người bán00,50,50,50,50,50,50,5
Người mua trả trước dài hạn000000,20,20,2
Phải trả dài hạn khác6,76,35,74,75,04,54,64,4
Vay và nợ dài hạn16.900,217.437,914.275,514.828,612.370,315.270,615.183,812.437,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000001,81,80
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.148,21.398,61.398,61.173,7999,7976,0946,4946,4
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ220,2232,3232,334,834,834,834,8138,5
22.453,622.477,923.317,422.087,721.723,421.044,820.679,220.071,1
22.453,622.477,923.317,422.087,721.723,421.044,820.679,220.071,1
10.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,0
Cổ phiếu phổ thông10.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,0
Thặng dư vốn cổ phần9,99,99,99,99,911,911,911,9
Vốn khác của chủ sở hữu4,500007,87,87,8
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2
Quỹ đầu tư phát triển3.644,63.001,53.001,53.006,03.003,72.594,12.594,12.594,1
8.027,68.698,39.537,48.311,57.956,27.169,16.810,86.355,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.722,68.418,86.049,06.061,96.122,36.810,84.623,75.619,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này305,0279,63.488,52.249,61.833,9358,32.187,1735,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát602,3603,3603,7595,5588,81.097,11.089,8937,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN62.605,961.310,160.908,258.182,057.597,059.300,958.780,854.441,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70