iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AVG
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân Bón Quốc Tế Âu Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.679.982 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.679.982 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 152 tỷ đ
8.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.600 đtrần 9.800 đsàn 7.400 đKhối lượng 12.000

Báo cáo tài chính chi tiết - AVG - Công ty Cổ phần Phân Bón Quốc Tế Âu Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - AVG - Công ty Cổ phần Phân Bón Quốc Tế Âu Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 11 kỳ, từ năm 2023.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 11 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 11 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
264,7243,0244,0207,9222,7221,2212,4222,7
19,011,38,623,58,422,325,419,9
Tiền19,011,38,623,58,422,325,419,9
26,326,323,842,832,212,27,80
Đầu tư ngắn hạn25,825,823,342,832,27,87,80
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,5004,400
163,5149,9149,8115,8168,4136,2123,5125,5
Phải thu khách hàng158,0143,6148,7101,9159,0128,5122,8105,6
Trả trước cho người bán3,44,40,713,48,81,20,25,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn000006,0014,0
Các khoản phải thu khác2,01,90,40,40,60,60,60,6
51,951,757,623,011,247,952,774,3
Hàng tồn kho51,951,757,623,011,247,952,774,3
4,03,74,12,72,52,73,02,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,20,30,20,20,10,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ3,23,63,82,52,32,62,82,6
232,7230,9225,5185,4186,9189,1191,4183,1
96,897,592,189,489,891,192,390,3
71,572,066,463,361,662,563,461,2
Nguyên giá TSCĐHH96,395,688,984,581,981,981,878,7
Hao mòn TSCĐHH-24,8-23,7-22,5-21,2-20,3-19,3-18,4-17,5
1,91,92,02,14,14,24,34,4
Nguyên giá TSCĐTTC2,52,52,53,45,35,35,35,3
Hao mòn TSCĐTTC-0,6-0,6-0,5-1,3-1,2-1,1-0,9-0,8
23,423,623,824,024,224,424,524,7
Nguyên giá TSCĐVH28,728,728,728,728,728,728,728,7
Hao mòn TSCĐVH-5,2-5,1-4,9-4,7-4,5-4,3-4,1-3,9
72,273,174,074,975,876,777,678,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư91,391,391,391,391,391,391,391,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-19,0-18,1-17,2-16,3-15,4-14,5-13,6-12,7
45,942,541,53,13,03,03,10,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang45,942,541,53,13,03,03,10,8
17,717,817,918,118,218,318,413,5
Chi phí trả trước dài hạn17,717,817,918,118,218,318,413,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN497,3473,9469,5393,3409,6410,4403,8405,8
245,0226,3226,4156,5174,8177,4176,9183,6
236,0217,2214,5151,3171,2172,8172,3176,8
Vay và nợ ngắn hạn190,2181,3175,1135,7130,9145,4149,2143,9
Phải trả người bán43,033,436,413,337,825,120,928,5
Người mua trả tiền trước0,80,50,80,60,00,30,00,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,51,10,90,51,01,10,80,4
Phải trả người lao động0,70,80,60,60,60,60,60,5
Chi phí phải trả0,600,70,10,400,53,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,100,40,40,40,30,1
9,19,111,95,23,64,64,66,9
Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,4
Vay và nợ dài hạn8,68,611,44,83,24,24,26,5
252,3247,6243,2236,8234,8232,9226,9222,2
252,3247,6243,2236,8234,8232,9226,9222,2
176,8176,8176,8176,8176,8176,8176,8136,0
Cổ phiếu phổ thông176,8176,8176,8176,8176,8176,8176,8136,0
Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,5
71,666,962,556,254,252,446,482,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,562,546,446,446,446,433,774,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,04,416,19,87,96,012,78,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3,43,43,43,33,33,33,33,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN497,3473,9469,5393,3409,6410,4403,8405,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00