iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APC
UPCOM - Công nghệ sinh học

Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.905.025 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.905.025 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111 tỷ đ
5.600 đ▲ 100 đ (+1,82%)
Tham chiếu 5.500 đtrần 6.300 đsàn 4.700 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - APC - Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú

Báo cáo tài chính chi tiết - APC - Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
74,875,580,694,286,178,787,9106,7
14,114,98,219,315,99,77,78,4
Tiền14,114,98,219,315,99,77,78,4
009,49,60010,623,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn009,49,60010,623,6
55,354,254,756,760,658,859,564,4
Phải thu khách hàng18,517,016,716,620,618,819,728,1
Trả trước cho người bán44,244,244,947,046,946,946,846,5
Phải thu nội bộ ngắn hạn000,500000
Các khoản phải thu khác0,60,90,40,60,60,40,30,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-7,8-7,8-7,5-7,5-7,3-7,3-10,7
1,61,72,62,92,92,92,83,0
Hàng tồn kho1,61,72,62,92,92,92,83,0
3,84,75,85,76,77,37,27,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,11,61,11,51,61,00,6
Thuế GTGT được khấu trừ0,41,11,72,12,63,23,74,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,52,52,52,52,52,52,52,5
646,7661,0665,6679,6694,6710,3726,3741,0
10,310,310,310,310,310,310,310,3
Phải thu dài hạn khác10,310,310,310,310,310,310,310,3
520,5552,3564,3577,5589,9603,2616,5627,9
520,5532,5544,3557,1569,1582,0594,8605,8
Nguyên giá TSCĐHH932,0931,8930,8930,8929,9931,0930,9929,0
Hao mòn TSCĐHH-411,4-399,3-386,5-373,6-360,7-349,0-336,1-323,2
019,820,020,320,721,221,722,2
Nguyên giá TSCĐVH5,540,640,640,640,640,640,640,6
Hao mòn TSCĐVH-5,5-20,8-20,5-20,2-19,8-19,4-18,9-18,4
1,91,91,90,10,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,91,91,90,10,10,10,10,1
9,59,5000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn9,59,5000000
104,487,089,191,794,496,699,4102,6
Chi phí trả trước dài hạn104,487,089,191,794,496,699,4102,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN721,5736,5746,3773,8780,7788,9814,2847,6
187,2199,8203,3222,0225,5227,1244,4271,4
46,952,556,167,771,2115,1132,4122,2
Vay và nợ ngắn hạn14,019,523,034,036,080,8100,490,2
Phải trả người bán12,512,813,112,812,811,811,712,0
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,11,42,60,60,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,60,40,50,40,30,30,30,4
Phải trả người lao động2,42,51,82,32,22,31,82,1
Chi phí phải trả2,62,42,42,83,22,52,72,6
Phải trả nội bộ000,5000,000,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,41,71,62,12,21,81,71,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,113,113,113,113,113,113,213,2
140,3147,3147,3154,3154,3112,0112,0149,2
Phải trả dài hạn khác0,70,70,60,60,60,60,60,6
Vay và nợ dài hạn139,7146,7146,7153,7153,7111,4111,4148,6
534,3536,7542,9551,8555,2561,9569,8576,2
534,3536,7542,9551,8555,2561,9569,8576,2
201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2
Cổ phiếu phổ thông201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2
Thặng dư vốn cổ phần121,4121,4121,4121,4121,4121,4121,4121,4
Cổ phiếu quỹ-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái00,1000000
Quỹ đầu tư phát triển9,39,39,39,39,39,39,39,3
204,5206,9213,2222,0225,5232,1240,0246,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước213,2213,2240,0240,0240,0240,0260,9260,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-8,7-6,3-26,9-18,0-14,5-7,9-20,9-14,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN721,5736,5746,3773,8780,7788,9814,2847,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00