Đang đo trạng thái thị trường…
ABC
UPCOM - Viễn thông di độngCông ty Cổ phần Truyền thông VMG
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.389.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.389.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 206 tỷ đ
10.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.100 đtrần 11.600 đsàn 8.600 đKhối lượng 11.600
Tỷ số tài chính ABC - Công ty Cổ phần Truyền thông VMG
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Viễn thông
Định giá
P/E1,93ngành 6,89
P/B0,34ngành 1,49
P/S0,15ngành 0,79
P/FCF—
EV/EBITDA2,21ngành 3,69
Tỷ suất lợi nhuận trên giá51,9%ngành 14,5%
Khả năng sinh lời
ROE17,7%ngành 21,7%
ROA11,3%ngành 11,8%
ROIC18,5%ngành 18,5%
Biên lợi nhuận gộp2,2%ngành 31,5%
Biên lợi nhuận hoạt động9,1%ngành 16,1%
Biên lợi nhuận ròng7,7%ngành 12,9%
Biên dòng tiền tự do—
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,61ngành 2,56
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA0,61 lầnngành -0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,56 lầnngành 0,56 lần
Độ dày vốn64,1%ngành 64,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-10,8%ngành 28,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ677,8%ngành 19,4%
EPS so cùng kỳ677,3%ngành 19,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm9,3%ngành 10,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-9,5%ngành 10,8%
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |