Đang đo trạng thái thị trường…
ABC
UPCOM - Viễn thông di độngCông ty Cổ phần Truyền thông VMG
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.389.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.389.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 206 tỷ đ
10.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.100 đtrần 11.600 đsàn 8.600 đKhối lượng 11.600
Báo cáo tài chính chi tiết - ABC - Công ty Cổ phần Truyền thông VMG
Báo cáo tài chính chi tiết - ABC - Công ty Cổ phần Truyền thông VMG
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881,6 | 802,6 | 718,9 | 790,0 | 849,8 | 821,4 | 815,1 | 630,4 | |
| 220,9 | 196,6 | 179,4 | 122,7 | 165,3 | 75,3 | 244,8 | 104,7 | |
| Tiền | 220,9 | 196,6 | 179,4 | 122,7 | 165,3 | 75,3 | 244,8 | 104,7 |
| 209,6 | 138,1 | 70,6 | 116,5 | 183,4 | 152,8 | 143,4 | 31,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 209,6 | 138,1 | 70,6 | 116,5 | 183,4 | 152,8 | 143,4 | 31,7 |
| 446,4 | 463,8 | 463,5 | 545,5 | 498,0 | 585,0 | 419,9 | 475,6 | |
| Phải thu khách hàng | 435,2 | 440,9 | 444,4 | 449,4 | 468,5 | 448,2 | 392,3 | 371,9 |
| Trả trước cho người bán | 10,0 | 11,0 | 2,3 | 18,4 | 10,4 | 13,6 | 21,1 | 36,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 60,0 | 0 | 110,0 | 0 | 61,0 |
| Các khoản phải thu khác | 2,2 | 13,9 | 20,1 | 19,1 | 20,5 | 14,1 | 7,3 | 7,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,0 | -2,0 | -3,4 | -1,5 | -1,5 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 1,5 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,4 | 1,1 | 1,4 | 1,0 | |
| Hàng tồn kho | 1,5 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,4 | 1,1 | 1,4 | 1,0 |
| 3,1 | 4,0 | 5,3 | 4,5 | 2,8 | 7,1 | 5,5 | 17,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,1 | 4,0 | 5,3 | 4,5 | 2,8 | 6,7 | 5,5 | 17,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 |
| 63,0 | 63,5 | 64,1 | 72,4 | 74,7 | 81,4 | 82,3 | 77,5 | |
| 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,8 |
| 0,9 | 1,1 | 1,2 | 1,4 | 1,8 | 2,1 | 2,5 | 4,3 | |
| 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 25,5 | 25,4 | 25,2 | 29,1 | 29,1 | 32,3 | 32,3 | 32,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -25,1 | -25,0 | -25,0 | -28,9 | -28,8 | -31,9 | -31,7 | -31,5 |
| 0,5 | 0,7 | 0,9 | 1,2 | 1,4 | 1,7 | 2,0 | 3,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 21,4 | 21,4 | 21,4 | 35,6 | 35,6 | 35,6 | 35,6 | 35,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,9 | -20,7 | -20,4 | -34,5 | -34,2 | -33,9 | -33,7 | -32,1 |
| 16,4 | 16,7 | 17,0 | 17,2 | 17,5 | 17,8 | 18,0 | 18,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -13,7 | -13,4 | -13,2 | -12,9 | -12,6 | -12,4 | -12,1 | -11,9 |
| 0,2 | 0,2 | 0 | 7,7 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 1,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 0,2 | 0 | 7,7 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 1,7 |
| 43,4 | 43,4 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 44,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -31,4 | -31,4 | -31,0 | -31,0 | -31,0 | -31,0 | -31,0 | -31,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,6 |
| 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 6,7 | 6,8 | 7,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 6,7 | 6,8 | 7,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 944,6 | 866,2 | 783,0 | 862,4 | 924,5 | 902,9 | 897,4 | 707,9 |
| 339,2 | 269,0 | 193,5 | 359,9 | 426,0 | 406,4 | 406,5 | 214,2 | |
| 337,9 | 267,6 | 191,9 | 357,4 | 424,7 | 405,2 | 405,2 | 213,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 299,3 | 233,3 | 155,8 | 218,7 | 281,5 | 269,5 | 264,3 | 59,8 |
| Phải trả người bán | 7,5 | 7,3 | 10,1 | 15,7 | 19,8 | 18,2 | 19,3 | 25,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 5,9 | 7,8 | 2,0 | 2,9 | 8,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,7 | 3,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,4 | 2,3 | 1,7 | 3,7 | 2,7 | 3,5 | 2,9 | 3,9 |
| Phải trả người lao động | 1,2 | 1,3 | 2,2 | 1,8 | 2,1 | 2,4 | 3,7 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 9,9 | 7,7 | 5,9 | 8,4 | 8,9 | 7,8 | 9,7 | 8,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,2 | 3,2 | 6,8 | 5,9 | 6,0 | 5,9 | 6,1 | 16,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,5 | 7,5 | 7,7 | 7,9 | 8,1 | 8,2 | 8,6 | 8,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 87,8 | 87,8 | 87,8 | 87,8 | 80,4 |
| 1,3 | 1,3 | 1,5 | 2,4 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 1,4 | 2,2 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 605,4 | 597,2 | 589,6 | 502,5 | 498,5 | 496,4 | 490,9 | 493,7 | |
| 605,4 | 597,2 | 589,6 | 502,5 | 498,5 | 496,4 | 490,9 | 493,7 | |
| 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 | 203,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 239,4 | 239,4 | 239,4 | 239,4 | 239,4 | 239,4 | 239,4 | 239,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 | 25,9 |
| 136,3 | 128,1 | 120,5 | 33,5 | 29,5 | 27,3 | 21,8 | 24,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 120,5 | 120,5 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 14,8 | 14,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,8 | 7,7 | 98,7 | 11,7 | 7,7 | 5,5 | 7,0 | 9,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 944,6 | 866,2 | 783,0 | 862,4 | 924,5 | 902,9 | 897,4 | 707,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VGITổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | 236.504 | 19,30 | 5,88 | 30,5% |
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |