iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VRG
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.894.868 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.894.868 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 337 tỷ đ
13.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 14.900 đsàn 11.100 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - VRG - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VRG - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị và Khu Công nghiệp Cao Su Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 51 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 51 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 51 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
287,8288,6333,4288,5361,9365,6405,2368,9
51,794,2159,2110,672,975,7126,876,6
Tiền7,18,133,530,631,021,013,432,8
Các khoản tương đương tiền44,686,1125,780,041,954,7113,443,8
0,40,00,025,7150,0150,0150,0220,0
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,30025,7150,0150,0150,0220,0
178,4166,8146,2125,0111,4112,0103,546,2
Phải thu khách hàng82,377,375,075,173,072,870,031,3
Trả trước cho người bán18,514,521,335,734,632,630,024,3
Các khoản phải thu khác105,6103,078,040,930,331,928,714,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,0-28,0-28,0-26,7-26,6-25,3-25,1-23,3
0,10,20,10,20,20,20,20
Hàng tồn kho0,10,20,10,20,20,20,20
57,127,527,827,027,527,724,726,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,60,81,61,41,90,20,1
Thuế GTGT được khấu trừ3,02,81,41,32,01,80,72,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước23,924,125,724,124,124,123,823,9
Tài sản ngắn hạn khác30,00000000
612,7613,1606,7606,8608,8628,2623,4606,5
75,176,077,077,989,290,289,989,8
Phải thu dài hạn khác75,176,077,077,989,290,289,989,8
101,9105,1108,2110,5107,988,489,892,2
101,9105,1108,2110,5107,988,489,892,2
Nguyên giá TSCĐHH185,6185,5185,3184,3177,6148,7147,6147,5
Hao mòn TSCĐHH-83,7-80,4-77,1-73,8-69,7-60,2-57,7-55,3
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
227,6229,4231,2233,0234,987,287,988,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư260,0260,0260,0260,0260,0102,7102,7102,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-32,4-30,6-28,8-27,0-25,2-15,5-14,8-14,1
181,9176,1163,5158,4150,1335,8330,3311,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang181,9176,1163,5158,4150,1335,8330,3311,1
25,325,325,325,325,325,325,324,9
Đầu tư dài hạn khác25,825,825,825,825,825,825,825,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,9
0,91,21,51,71,41,30,20,0
Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,51,71,41,30,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN900,5901,7940,1895,3970,7993,81.028,5975,5
581,5557,8590,0586,4663,3587,7621,2596,4
60,234,061,976,5151,457,388,382,9
Vay và nợ ngắn hạn24,50000000
Phải trả người bán7,67,29,79,616,316,417,118,1
Người mua trả tiền trước00026,00000
Phải trả cổ tức cho cổ đông5,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,30,09,80,10,10,016,28,8
Phải trả người lao động3,93,99,48,910,312,726,326,4
Chi phí phải trả4,13,67,24,24,43,65,22,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,16,76,68,5101,27,95,38,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,34,210,910,910,98,49,810,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,38,38,38,38,38,38,38,3
521,2523,8528,1509,9511,9530,4532,9513,5
Chi phí phải trả dài hạn265,9266,4268,5248,3248,2264,7265,1243,6
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn255,4257,4259,5261,6263,7265,7267,8269,9
319,0343,9350,1308,8307,4406,1407,3379,1
319,0343,9350,1308,8307,4406,1407,3379,1
258,9258,9258,9258,9258,9258,9258,9258,9
Cổ phiếu phổ thông258,9258,9258,9258,9258,9258,9258,9258,9
Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,2
Quỹ đầu tư phát triển24,220,620,620,620,614,714,714,7
33,762,268,427,125,7130,3131,5103,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,132,432,432,432,4131,572,872,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-4,429,836,0-5,3-6,7-1,258,730,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN900,5901,7940,1895,3970,7993,81.028,5975,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20