Đang đo trạng thái thị trường…
VPH
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vạn Phát Hưng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 95.357.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 95.357.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 251 tỷ đ
2.630 đ▼ 20 đ (-0,75%)
Tham chiếu 2.650 đtrần 2.830 đsàn 2.470 đKhối lượng 13.800
Báo cáo tài chính chi tiết - VPH - Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng
Báo cáo tài chính chi tiết - VPH - Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 594,5 | 1.406,5 | 1.319,4 | 1.095,9 | 1.130,6 | 1.135,7 | 1.305,8 | 1.564,9 | |
| 34,8 | 66,5 | 33,7 | 27,2 | 45,1 | 132,2 | 183,5 | 362,1 | |
| Tiền | 34,8 | 66,5 | 8,7 | 27,2 | 45,1 | 72,2 | 33,1 | 12,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 25,0 | 0 | 0 | 60,0 | 150,4 | 350,0 |
| 254,8 | 0 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 0,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 254,8 | 0 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 0 |
| 280,9 | 1.142,5 | 1.085,9 | 865,5 | 882,6 | 788,7 | 907,2 | 994,7 | |
| Phải thu khách hàng | 33,6 | 16,9 | 45,0 | 20,7 | 20,3 | 13,8 | 177,3 | 19,4 |
| Trả trước cho người bán | 2,4 | 37,5 | 2,6 | 3,4 | 2,9 | 2,4 | 2,4 | 132,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 204,7 | 96,2 | 168,2 | 186,8 | 184,4 | 132,7 |
| Các khoản phải thu khác | 245,0 | 1.088,3 | 833,7 | 745,3 | 691,3 | 585,9 | 543,3 | 710,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 23,0 | 197,3 | 192,7 | 195,3 | 195,2 | 204,1 | 204,0 | 207,6 | |
| Hàng tồn kho | 23,0 | 197,3 | 192,7 | 197,8 | 197,7 | 206,7 | 206,5 | 207,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | 0 |
| 1,0 | 0,2 | 0,7 | 1,4 | 1,3 | 4,3 | 4,6 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,7 | 0,1 | 0,5 | 1,3 | 1,2 | 4,0 | 4,4 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.417,9 | 644,6 | 637,1 | 777,5 | 775,5 | 622,9 | 626,1 | 573,8 | |
| 914,3 | 315,9 | 304,7 | 386,9 | 385,1 | 229,7 | 229,7 | 229,7 | |
| Phải thu dài hạn nội bộ | 97,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 97,4 | 97,4 | 97,4 | 97,4 | 97,4 | 97,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 816,9 | 315,9 | 207,3 | 289,5 | 287,7 | 132,3 | 132,3 | 132,3 |
| 11,2 | 11,4 | 12,0 | 12,7 | 12,4 | 13,1 | 13,5 | 14,2 | |
| 11,2 | 11,4 | 12,0 | 12,7 | 12,4 | 13,1 | 13,5 | 14,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 61,0 | 60,6 | 60,5 | 60,5 | 59,7 | 59,7 | 59,5 | 60,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -49,7 | -49,1 | -48,5 | -47,9 | -47,2 | -46,6 | -46,0 | -45,8 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 8,8 | 8,9 | 9,0 | 9,1 | 9,2 | 9,4 | 9,5 | 8,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 18,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -10,5 | -10,4 | -10,3 | -10,1 | -10,0 | -9,9 | -9,8 | -9,7 |
| 316,9 | 144,3 | 144,1 | 156,2 | 155,4 | 153,6 | 152,6 | 138,9 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 316,6 | 138,5 | 138,5 | 138,5 | 138,5 | 138,5 | 138,5 | 138,4 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,3 | 5,8 | 5,6 | 17,7 | 16,9 | 15,1 | 14,1 | 0,5 |
| 133,4 | 133,5 | 133,7 | 135,8 | 133,0 | 133,1 | 133,2 | 133,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 125,4 | 125,5 | 125,7 | 125,8 | 126,0 | 126,1 | 126,2 | 126,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| 33,2 | 30,5 | 33,6 | 76,7 | 80,3 | 84,1 | 87,7 | 49,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 6,0 | 0,2 | 0,2 | 31,7 | 32,0 | 32,4 | 32,7 | 0,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 8,6 | 8,6 | 8,5 | 8,5 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 18,6 | 21,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 24,9 | 36,4 | 39,8 | 43,1 | 46,5 | 40,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.012,4 | 2.051,1 | 1.956,5 | 1.873,3 | 1.906,1 | 1.758,7 | 1.931,9 | 2.138,7 |
| 1.006,7 | 1.033,5 | 929,5 | 844,9 | 870,3 | 675,3 | 839,3 | 983,1 | |
| 686,5 | 1.031,9 | 927,8 | 839,3 | 864,7 | 669,7 | 833,7 | 982,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 663,6 | 643,0 | 536,9 | 449,8 | 465,8 | 317,3 | 434,3 | 526,0 |
| Phải trả người bán | 2,9 | 3,8 | 2,8 | 2,6 | 2,8 | 3,0 | 2,7 | 2,9 |
| Người mua trả tiền trước | 3,9 | 137,3 | 139,0 | 139,4 | 145,6 | 134,6 | 130,1 | 132,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,1 | 3,4 | 3,3 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 31,0 | 40,5 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0,5 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 52,8 | 53,1 | 52,6 | 55,5 | 55,6 | 75,7 | 123,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,8 | 181,8 | 183,0 | 181,9 | 182,0 | 145,9 | 149,2 | 145,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,4 | 9,4 | 9,7 | 9,7 | 9,9 | 10,0 | 10,6 | 10,6 |
| 320,2 | 1,6 | 1,7 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 1,2 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 135,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 52,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 131,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 1.005,6 | 1.017,6 | 1.027,1 | 1.028,4 | 1.035,8 | 1.083,4 | 1.092,6 | 1.155,5 | |
| 1.005,6 | 1.017,6 | 1.027,1 | 1.028,4 | 1.035,8 | 1.083,4 | 1.092,6 | 1.155,5 | |
| 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 | 953,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 47,3 | 59,3 | 68,7 | 69,7 | 79,9 | 127,8 | 137,0 | 200,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 68,7 | 68,7 | 89,3 | 89,3 | 89,3 | 137,0 | 7,4 | 55,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -21,4 | -9,4 | -20,6 | -19,6 | -9,4 | -9,2 | 129,5 | 145,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 4,1 | 1,3 | 1,0 | 1,0 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.012,4 | 2.051,1 | 1.956,5 | 1.873,3 | 1.906,1 | 1.758,7 | 1.931,9 | 2.138,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |