Đang đo trạng thái thị trường…
VNB
UPCOM - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Sách Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 67.894.960 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 67.894.960 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 951 tỷ đ
14.000 đ▼ 400 đ (-2,78%)
Tham chiếu 14.400 đtrần 16.500 đsàn 12.300 đKhối lượng 21.100
Báo cáo tài chính chi tiết - VNB - Công ty Cổ phần Sách Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VNB - Công ty Cổ phần Sách Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.225,8 | 193,0 | 188,6 | 170,1 | 140,1 | 139,4 | 347,2 | 345,1 | |
| 18,9 | 4,9 | 2,5 | 15,9 | 3,4 | 2,8 | 2,8 | 3,3 | |
| Tiền | 3,8 | 0,9 | 2,5 | 5,4 | 3,4 | 2,8 | 2,8 | 3,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,1 | 4,0 | 0 | 10,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.195,5 | 176,5 | 78,5 | 78,5 | 89,0 | 111,5 | 111,5 | 115,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.195,5 | 176,5 | 78,5 | 78,5 | 89,0 | 111,5 | 111,5 | 115,5 |
| 3,4 | 2,8 | 97,6 | 65,8 | 36,6 | 13,4 | 223,5 | 216,9 | |
| Phải thu khách hàng | 2,9 | 2,3 | 3,0 | 2,4 | 2,8 | 1,8 | 1,7 | 2,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 210,0 | 210,0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,5 | 0,5 | 94,6 | 63,4 | 33,7 | 1,4 | 11,9 | 4,8 |
| 7,9 | 8,7 | 9,8 | 9,9 | 11,1 | 11,6 | 9,3 | 9,4 | |
| Hàng tồn kho | 10,6 | 11,4 | 12,5 | 11,9 | 13,1 | 13,6 | 11,3 | 11,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -1,7 |
| 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19,4 | 1.027,7 | 1.028,0 | 1.028,3 | 1.028,6 | 1.020,4 | 783,6 | 761,8 | |
| 0 | 0 | 1.008,1 | 1.008,1 | 1.008,1 | 999,8 | 762,6 | 740,6 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 1.008,0 | 1.008,0 | 1.008,0 | 998,0 | 727,0 | 727,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,8 | 35,6 | 13,6 |
| 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | |
| 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -15,5 | -15,4 | -15,3 | -15,2 | -15,1 | -15,1 | -15,0 | -15,0 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 5,9 | 6,1 | 6,3 | 6,4 | 6,6 | 6,8 | 7,0 | 7,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 33,5 | 33,5 | 33,5 | 33,5 | 33,5 | 33,5 | 33,5 | 33,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -27,5 | -27,4 | -27,2 | -27,0 | -26,8 | -26,7 | -26,5 | -26,3 |
| 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 |
| 4,3 | 1.012,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 1.008,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.245,2 | 1.220,7 | 1.216,7 | 1.198,4 | 1.168,6 | 1.159,9 | 1.130,7 | 1.106,9 |
| 16,8 | 14,8 | 31,4 | 31,8 | 24,3 | 36,9 | 28,4 | 24,8 | |
| 16,7 | 14,5 | 31,0 | 31,0 | 23,5 | 36,2 | 27,8 | 24,4 | |
| Phải trả người bán | 1,6 | 3,1 | 6,7 | 4,6 | 5,0 | 7,1 | 5,8 | 5,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,0 | 5,2 | 21,0 | 16,9 | 11,2 | 24,6 | 19,3 | 14,4 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 |
| Chi phí phải trả | 1,0 | 3,4 | 0,2 | 7,8 | 5,4 | 2,9 | 0,3 | 2,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,1 | 1,0 | 0,8 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,5 | 1,5 | 1,4 | 1,3 | 1,4 | 1,1 | 1,1 | 1,0 |
| 0,1 | 0,3 | 0,5 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,3 | 0,5 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,4 |
| 1.228,4 | 1.205,9 | 1.185,2 | 1.166,6 | 1.144,3 | 1.123,0 | 1.102,3 | 1.082,1 | |
| 1.228,4 | 1.205,9 | 1.185,2 | 1.166,6 | 1.144,3 | 1.123,0 | 1.102,3 | 1.082,1 | |
| 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 | 679,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 71,8 | 71,8 | 71,8 | 71,8 | 71,8 | 71,8 | 71,8 | 71,8 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 477,6 | 455,1 | 434,5 | 415,8 | 393,5 | 372,2 | 351,6 | 331,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 434,6 | 434,6 | 351,6 | 351,6 | 351,6 | 351,6 | 276,5 | 276,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 43,0 | 20,5 | 82,9 | 64,3 | 42,0 | 20,7 | 75,1 | 54,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.245,2 | 1.220,7 | 1.216,7 | 1.198,4 | 1.168,6 | 1.159,9 | 1.130,7 | 1.106,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |