iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VLB
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.720.560 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.720.560 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.383 tỷ đ
51.000 đ▼ 900 đ (-1,73%)
Tham chiếu 51.900 đtrần 59.600 đsàn 44.200 đKhối lượng 79.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VLB - Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - VLB - Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.176,7727,1796,6693,4720,7689,3697,7624,9
231,124,792,418,323,037,584,633,4
Tiền21,824,737,418,323,037,534,633,4
Các khoản tương đương tiền209,4055,000050,00
576,5648,0652,0637,0651,5585,0550,5520,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn576,5648,0652,0637,0651,5585,0550,5520,0
3,57,920,717,824,730,821,332,3
Phải thu khách hàng0,00,03,410,316,322,46,324,6
Trả trước cho người bán2,70,23,32,53,41,82,23,5
Các khoản phải thu khác0,87,714,05,05,06,612,74,2
24,224,618,817,221,236,041,339,2
Hàng tồn kho24,224,618,817,221,236,041,339,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-0,2
341,321,912,73,10,300,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn000,71,60000,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước341,31,412,11,40,300,00
Tài sản ngắn hạn khác020,5000000
372,2368,1372,9340,3321,6295,2300,8306,1
38,934,433,633,633,633,632,632,6
Phải thu dài hạn khác38,934,433,633,633,633,632,632,6
39,842,545,236,738,241,043,846,0
39,842,545,236,738,241,043,846,0
Nguyên giá TSCĐHH540,4550,7550,7541,2540,5547,5547,6545,8
Hao mòn TSCĐHH-500,6-508,2-505,5-504,5-502,2-506,5-503,7-499,9
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
00010,63,600,20
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00010,63,600,20
293,5291,2294,1259,4246,2220,5224,2227,5
Chi phí trả trước dài hạn288,4286,1289,0254,1240,8214,9218,7223,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,13,02,92,82,72,62,40,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn2,02,12,22,52,63,03,13,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.548,91.095,21.169,61.033,71.042,3984,5998,5931,1
484,6316,6465,1245,6317,2268,9341,3210,4
468,9301,5450,4231,5303,7256,0329,5205,7
Phải trả người bán34,040,923,930,722,934,720,525,6
Người mua trả tiền trước65,758,337,122,829,022,617,112,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông88,80——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước127,053,262,040,448,561,943,249,8
Phải trả người lao động44,938,755,447,440,441,153,246,7
Chi phí phải trả0,10,00,10,00,10,00,10
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,4140,22,174,45,097,65,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi108,2109,9131,888,288,590,797,865,8
15,715,114,614,113,512,911,84,7
Dự phòng phải trả dài hạn15,715,114,614,113,512,911,84,7
1.064,3778,6704,5788,1725,1715,6657,2720,7
1.064,3778,6704,5788,1725,1715,6657,2720,7
469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2
Cổ phiếu phổ thông469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2469,2
Thặng dư vốn cổ phần20,720,720,720,720,720,720,720,7
Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4
Quỹ đầu tư phát triển129,0129,0129,098,898,898,898,877,0
448,8163,289,0202,9139,8130,471,9157,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,389,02,62,12,171,91,91,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này448,674,186,4200,7137,758,570,0155,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.548,91.095,21.169,61.033,71.042,3984,5998,5931,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80