Đang đo trạng thái thị trường…
VIT
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.808.798 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.808.798 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.067 tỷ đ
25.900 đ▼ 100 đ (-0,38%)
Tham chiếu 26.000 đtrần 28.600 đsàn 23.400 đKhối lượng 31.256
Báo cáo tài chính chi tiết - VIT - Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
Báo cáo tài chính chi tiết - VIT - Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.788,8 | 1.600,4 | 1.088,1 | 1.055,3 | 1.067,7 | 990,4 | 968,4 | 989,4 | |
| 57,6 | 36,8 | 21,9 | 16,1 | 4,5 | 30,4 | 82,4 | 24,7 | |
| Tiền | 57,3 | 36,8 | 21,9 | 16,1 | 4,5 | 30,4 | 82,4 | 24,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 33,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 381,7 | 336,5 | 190,5 | 71,6 | 67,8 | 33,3 | 64,6 | 52,6 | |
| Phải thu khách hàng | 416,3 | 239,9 | 188,3 | 70,2 | 64,5 | 19,9 | 66,1 | 48,2 |
| Trả trước cho người bán | 30,8 | 52,0 | 6,2 | 4,6 | 3,6 | 13,0 | 1,7 | 4,0 |
| Các khoản phải thu khác | 37,9 | 111,1 | 7,5 | 8,2 | 11,2 | 11,9 | 8,2 | 11,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -103,2 | -66,4 | -11,5 | -11,4 | -11,4 | -11,4 | -11,4 | -11,3 |
| 1.095,3 | 1.038,7 | 757,2 | 825,5 | 837,9 | 789,3 | 702,9 | 777,3 | |
| Hàng tồn kho | 1.160,7 | 1.095,7 | 799,0 | 846,9 | 851,8 | 806,0 | 718,4 | 785,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -65,4 | -57,0 | -41,8 | -21,4 | -13,9 | -16,7 | -15,5 | -8,0 |
| 220,6 | 188,3 | 118,5 | 142,1 | 157,5 | 137,5 | 118,6 | 134,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 49,4 | 34,5 | 2,3 | 19,8 | 34,4 | 12,6 | 0,8 | 10,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 142,7 | 119,5 | 115,4 | 121,6 | 122,4 | 124,2 | 117,2 | 123,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,9 | 1,3 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,6 | 0,7 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 26,6 | 33,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.316,1 | 1.357,0 | 1.030,7 | 1.072,3 | 1.084,8 | 1.130,2 | 1.146,8 | 1.171,8 | |
| 27,1 | 29,6 | 8,5 | 8,6 | 8,6 | 8,4 | 5,9 | 7,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 27,1 | 29,6 | 8,5 | 8,6 | 8,6 | 8,4 | 5,9 | 7,0 |
| 1.251,9 | 1.228,3 | 985,5 | 1.025,2 | 1.022,2 | 1.062,8 | 1.103,9 | 1.120,2 | |
| 1.001,6 | 972,3 | 914,3 | 946,6 | 955,2 | 987,4 | 1.019,5 | 1.052,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.772,1 | 2.680,6 | 1.924,7 | 1.879,6 | 1.855,0 | 1.848,8 | 1.848,8 | 1.846,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.770,5 | -1.708,3 | -1.010,5 | -932,9 | -899,8 | -861,4 | -829,3 | -794,3 |
| 237,8 | 246,4 | 61,5 | 68,8 | 57,1 | 65,4 | 74,3 | 58,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 341,5 | 332,2 | 103,6 | 148,9 | 128,6 | 134,3 | 134,3 | 111,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -103,7 | -85,8 | -42,1 | -80,1 | -71,5 | -68,8 | -60,0 | -53,9 |
| 12,5 | 9,6 | 9,7 | 9,8 | 9,9 | 10,0 | 10,1 | 10,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 30,9 | 21,3 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,5 | -11,7 | -11,5 | -11,4 | -11,3 | -11,2 | -11,1 | -11,0 |
| 7,9 | 47,9 | 1,2 | 0 | 16,7 | 26,3 | 0,0 | 0,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,9 | 47,9 | 1,2 | 0 | 16,7 | 26,3 | 0,0 | 0,8 |
| 0 | 30,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 30,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 |
| 29,2 | 21,2 | 23,6 | 26,6 | 25,3 | 20,7 | 24,9 | 31,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 29,2 | 21,2 | 23,6 | 26,6 | 25,3 | 20,7 | 24,9 | 31,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.104,9 | 2.957,4 | 2.118,8 | 2.127,6 | 2.152,5 | 2.120,6 | 2.115,2 | 2.161,2 |
| 2.244,9 | 2.117,7 | 1.467,3 | 1.500,5 | 1.509,2 | 1.501,6 | 1.484,7 | 1.562,6 | |
| 1.913,8 | 1.645,3 | 1.127,3 | 1.092,0 | 1.103,6 | 990,2 | 1.003,8 | 1.035,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.179,1 | 1.178,1 | 652,3 | 747,5 | 811,3 | 684,2 | 708,2 | 716,9 |
| Phải trả người bán | 484,8 | 287,1 | 294,9 | 267,0 | 245,8 | 246,8 | 229,2 | 255,2 |
| Người mua trả tiền trước | 37,5 | 15,1 | 114,3 | 2,8 | 1,9 | 10,4 | 0,5 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 35,5 | 1,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,9 | 4,8 | 10,4 | 11,0 | 4,1 | 0,4 | 10,0 | 6,3 |
| Phải trả người lao động | 57,4 | 29,0 | 42,8 | 37,8 | 24,5 | 17,8 | 36,6 | 25,3 |
| Chi phí phải trả | 57,9 | 53,0 | 4,9 | 14,5 | 4,5 | 9,3 | 6,6 | 16,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,3 | 28,6 | 2,3 | 5,5 | 5,3 | 5,8 | 4,1 | 6,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,0 | 4,7 | 5,1 | 5,4 | 5,7 | 8,9 | 7,1 | 7,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 30,2 | 26,6 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 1,0 | 1,4 | 1,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 17,2 | 0 | 0 | 0 | 5,6 | 0 | 0 |
| 331,2 | 472,3 | 340,0 | 408,5 | 405,6 | 511,4 | 480,8 | 527,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,3 | 1,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 298,4 | 429,0 | 339,8 | 408,2 | 405,3 | 511,0 | 480,4 | 526,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 30,9 | 42,1 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 859,9 | 839,7 | 651,5 | 627,2 | 643,3 | 619,1 | 630,6 | 598,6 | |
| 859,9 | 839,7 | 651,5 | 627,2 | 643,3 | 619,1 | 630,6 | 598,6 | |
| 688,0 | 688,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 688,0 | 688,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -4,1 | -4,0 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -3,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 15,4 | -62,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 81,4 | 103,7 | 81,4 | 81,4 | 81,4 | 81,4 | 81,4 | 81,4 |
| 79,2 | 114,1 | 73,5 | 49,1 | 65,3 | 41,0 | 52,5 | 20,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 34,8 | 112,9 | 0 | 0 | 50,0 | 50,0 | 0,1 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 44,4 | 1,2 | 73,5 | 49,1 | 15,3 | -9,0 | 52,4 | 20,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.104,9 | 2.957,4 | 2.118,8 | 2.127,6 | 2.152,5 | 2.120,6 | 2.115,2 | 2.161,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |