iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIC
HOSE - Bất động sản

Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.762.186.429 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.762.186.429 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.835.757 tỷ đ
236.500 đ▲ 3.600 đ (+1,55%)
Tham chiếu 232.900 đtrần 249.200 đsàn 216.600 đKhối lượng 2.020.600

Báo cáo tài chính chi tiết - VIC - Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

Báo cáo tài chính chi tiết - VIC - Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
90 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 52 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
825.661,2669.086,1658.772,5590.641,9529.134,2372.183,9396.479,9423.990,5
76.395,354.750,473.542,272.150,774.759,832.491,942.582,427.040,2
Tiền67.955,147.992,035.989,452.452,047.085,330.776,632.332,426.731,5
Các khoản tương đương tiền8.440,16.758,337.552,819.698,727.674,51.715,310.250,0308,7
29.033,719.157,29.838,47.918,49.592,77.480,38.718,96.424,6
Đầu tư ngắn hạn399,001.583,601.999,41.500,03.628,30
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn28.688,719.253,48.254,87.918,47.593,25.980,35.090,66.424,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-54,0-96,2——————
316.214,5251.349,3267.210,0267.274,5254.128,8179.643,1190.046,6217.470,7
Phải thu khách hàng40.364,236.575,935.747,329.339,829.238,832.791,329.080,927.139,5
Trả trước cho người bán135.637,484.629,684.195,072.962,959.998,652.193,640.937,238.449,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn008.438,424.092,120.180,4512,21.478,510.684,5
Các khoản phải thu khác140.915,2130.822,4139.625,3141.791,5145.630,195.554,8119.255,3141.911,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-702,3-678,7-796,1-911,8-919,1-1.408,8-705,3-714,5
261.745,1217.154,0201.580,3185.625,0135.055,3110.814,9114.090,2128.229,9
Hàng tồn kho267.713,0231.229,4213.465,6199.871,3149.377,5124.925,4127.068,5139.923,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5.967,9-14.075,4-11.885,4-14.246,3-14.322,2-14.110,6-12.978,3-11.693,2
142.272,6126.675,2106.601,557.673,255.597,641.753,741.041,944.825,1
Chi phí trả trước ngắn hạn5.252,64.402,84.610,64.878,93.742,12.872,54.592,43.787,6
Thuế GTGT được khấu trừ8.762,913.952,313.568,613.202,112.466,510.777,110.199,610.767,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước367,8226,5266,8207,70301,0312,6324,1
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000204,9000
Tài sản ngắn hạn khác127.889,3108.093,688.155,639.384,539.184,127.803,225.937,429.946,0
483.276,4509.608,7459.850,2497.228,4429.101,2451.086,4440.124,0367.483,4
30.043,424.003,521.088,925.550,833.675,489.374,882.564,215.381,1
Phải thu dài hạn của khách hàng1.002,3721,0808,2924,41.093,01.500,61.631,61.151,1
Phải thu về cho vay dài hạn001.546,211.892,822.880,829.615,223.359,12.854,9
Phải thu dài hạn khác29.041,023.282,518.734,512.733,69.701,558.258,957.573,511.375,1
107.930,5195.303,9195.394,1185.370,7184.762,3180.969,8182.943,3186.833,3
99.229,5160.683,5158.914,2147.679,5147.577,1144.075,5145.306,0149.295,2
Nguyên giá TSCĐHH140.082,4234.619,9229.032,5212.719,6206.191,6199.767,0196.866,9198.423,7
Hao mòn TSCĐHH-40.853,0-73.936,4-70.118,3-65.040,1-58.614,5-55.691,4-51.560,9-49.128,5
223,6141,9147,1827,5318,4269,8226,3351,1
Nguyên giá TSCĐTTC447,8323,4308,31.118,4559,7499,8386,3480,7
Hao mòn TSCĐTTC-224,1-181,4-161,2-290,9-241,3-230,1-160,1-129,6
8.477,434.478,536.332,936.863,736.866,836.624,537.411,137.187,0
Nguyên giá TSCĐVH13.020,170.424,769.353,866.574,564.572,862.845,161.376,359.334,4
Hao mòn TSCĐVH-4.542,6-35.946,2-33.021,0-29.710,8-27.706,0-26.220,6-23.965,2-22.147,4
19.235,619.194,219.353,618.934,011.603,412.770,913.033,415.067,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư22.947,822.750,822.681,422.089,314.552,715.858,016.005,317.817,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-3.712,3-3.556,6-3.327,8-3.155,3-2.949,3-3.087,2-2.971,9-2.750,0
141.351,2139.091,5131.775,0124.736,5122.244,3115.225,5113.358,0109.297,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang141.351,2139.091,5131.775,0124.736,5122.244,3115.225,5113.358,0109.297,4
51.958,168.610,437.987,932.709,431.399,326.832,827.060,923.657,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9.963,410.809,110.438,09.783,19.690,79.479,69.221,79.141,9
Đầu tư dài hạn khác43.841,244.670,630.521,024.743,923.026,719.407,019.388,416.092,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.591,9-3.436,3-3.339,3-2.210,6-2.081,2-2.076,1-1.588,8-1.609,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn745,316.567,0368,2393,1763,222,239,533,2
132.757,663.405,254.250,7109.926,945.416,525.912,721.164,117.246,3
Chi phí trả trước dài hạn8.862,59.175,59.153,89.212,29.225,58.468,28.641,47.821,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1.762,11.824,01.790,92.085,21.951,61.871,62.430,63.005,7
Tài sản dài hạn khác122.133,052.405,739.350,094.532,230.000,611.194,05.574,74.758,2
Lợi thế thương mại003.956,04.097,44.238,94.378,94.517,41.660,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.308.937,61.178.694,71.118.622,61.087.870,3958.235,4823.270,2836.603,9791.473,9
1.128.230,91.024.990,9967.133,7925.966,4799.543,6665.817,7682.769,4627.217,1
788.420,7626.455,6587.454,6557.896,4512.360,8440.710,6505.292,0470.411,8
Vay và nợ ngắn hạn137.278,2137.577,4114.000,5117.122,1122.630,098.216,395.189,196.769,0
Phải trả người bán82.587,861.547,557.785,950.212,846.254,541.203,145.035,139.042,9
Người mua trả tiền trước179.865,4149.449,5139.519,4154.865,3106.640,190.162,8138.374,997.033,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông6.983,28,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước56.338,331.082,935.125,221.849,517.676,825.673,032.757,729.291,2
Phải trả người lao động2.390,71.326,92.499,11.412,41.285,2907,62.075,81.337,4
Chi phí phải trả93.778,1102.446,498.844,874.468,963.559,465.097,761.580,164.950,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác220.332,3126.408,7124.433,4123.210,1139.974,7108.795,0119.603,6133.343,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6.595,05.696,64.949,15.987,05.996,13.041,64.330,54.728,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn2.271,810.911,310.297,18.768,28.343,97.613,56.345,23.914,8
339.810,3398.535,4379.679,1368.070,0287.182,8225.107,0177.477,4156.805,3
Người mua trả trước dài hạn3.211,313.955,7949,92.489,93.238,0000
Chi phí phải trả dài hạn2.103,83.530,12.873,42.804,72.733,21.024,6648,31.274,4
Phải trả dài hạn khác104.467,1129.902,0123.085,7136.097,0103.434,953.685,528.410,122.217,5
Vay và nợ dài hạn218.477,5220.244,5221.419,3204.805,7156.309,2149.589,1129.041,9115.120,9
Trái phiếu chuyển đổi0579,73.081,23.411,93.806,63.720,23.689,03.600,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3.716,32.325,22.370,02.250,12.297,52.090,12.257,73.265,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.760,56.023,45.522,34.813,04.480,44.617,04.368,33.850,9
Dự phòng phải trả dài hạn5.073,721.974,720.377,311.397,710.883,110.380,69.062,17.476,3
180.706,7153.703,8151.488,9161.903,9158.691,9157.452,6153.834,5164.256,9
180.706,7153.703,8151.488,9161.903,9158.691,9157.452,6153.834,5164.256,9
77.334,977.334,977.334,938.804,838.785,838.785,838.785,838.785,8
Cổ phiếu phổ thông77.060,377.060,377.060,338.530,238.236,638.236,638.236,638.236,6
Cổ phiếu ưu đãi274,6274,6274,6274,6549,2549,2549,2549,2
Thặng dư vốn cổ phần6.182,93.588,42.037,240.335,140.354,040.308,040.308,040.232,9
Vốn khác của chủ sở hữu15.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,5
Cổ phiếu quỹ-714,7-835,3-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1
Chênh lệch tỷ giá hối đoái828,561,0-163,4-15,582,3-185,2-235,6-51,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu127,8117,8117,8117,8117,8107,8107,8107,8
70.843,152.926,154.277,452.505,451.052,551.447,144.468,441.791,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54.270,254.277,444.459,744.459,744.459,744.468,414.099,214.099,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16.572,9-1.351,39.817,78.045,76.592,96.978,830.369,227.692,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10.797,65.204,43.922,616.193,914.336,913.026,616.437,629.427,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.308.937,61.178.694,71.118.622,61.087.870,3958.235,4823.270,2836.603,9791.473,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70