iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VHL
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 263 tỷ đ
10.500 đ▼ 200 đ (-1,87%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 11.700 đsàn 9.700 đKhối lượng 1.001

Báo cáo tài chính chi tiết - VHL - Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long

Báo cáo tài chính chi tiết - VHL - Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
530,3526,3504,1499,5472,5446,2422,4412,8
46,561,292,893,786,077,868,267,1
Tiền33,346,244,347,734,032,720,247,1
Các khoản tương đương tiền13,115,048,546,052,045,148,020,0
95,284,867,056,528,2030,10
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn95,284,867,056,528,2030,10
36,744,429,343,831,643,242,056,8
Phải thu khách hàng8,97,39,615,38,69,715,829,2
Trả trước cho người bán11,020,33,311,76,717,210,011,0
Các khoản phải thu khác41,742,141,941,641,141,040,841,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,9-25,3-25,5-24,7-24,8-24,7-24,7-25,0
349,3333,0311,9303,3325,9322,3278,7287,0
Hàng tồn kho368,7352,8331,6320,1346,3339,8296,2310,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,3-19,8-19,8-16,8-20,4-17,5-17,5-23,7
2,62,93,12,20,92,93,52,0
Chi phí trả trước ngắn hạn000,10,00,10,10,30,2
Thuế GTGT được khấu trừ2,62,92,92,10,82,62,91,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,000,10,10,30
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000,00000,2
243,0256,8263,7267,3279,4292,0306,6334,8
4,75,85,85,85,85,85,85,8
Phải thu dài hạn của khách hàng1,82,12,12,12,12,12,12,4
Phải thu dài hạn khác3,73,73,73,73,73,73,73,4
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,80000000
202,0209,9218,7228,2239,6251,3263,3275,7
195,9203,8212,5222,0233,4245,1257,0267,4
Nguyên giá TSCĐHH1.614,11.613,91.613,91.644,21.679,91.679,91.679,91.677,5
Hao mòn TSCĐHH-1.418,2-1.410,1-1.401,4-1.422,2-1.446,6-1.434,8-1.422,9-1.410,1
00000002,0
Nguyên giá TSCĐTTC00000002,4
Hao mòn TSCĐTTC0000000-0,4
6,06,16,16,26,26,26,36,3
Nguyên giá TSCĐVH8,58,58,58,58,58,58,58,5
Hao mòn TSCĐVH-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1
7,07,46,20,71,60,80,51,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,07,46,20,71,60,80,51,6
28,933,432,832,432,233,836,740,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh28,933,432,832,432,233,836,740,3
Đầu tư dài hạn khác0002,02,02,02,02,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
0,40,20,20,30,30,30,311,4
Chi phí trả trước dài hạn0000,00,10,10,111,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,20,20,30,30,20,10,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN773,2783,1767,8766,8751,9738,2728,9747,6
255,4274,1266,0274,1269,1266,0257,1260,0
229,9247,1238,9217,9213,0209,8201,5204,6
Vay và nợ ngắn hạn35,754,833,006,928,610,320,1
Phải trả người bán51,640,850,346,253,151,457,240,1
Người mua trả tiền trước15,134,610,516,38,89,38,614,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,96,59,210,27,32,44,19,1
Phải trả người lao động34,533,552,342,736,828,637,228,2
Chi phí phải trả28,617,625,240,133,723,918,023,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,08,48,39,27,68,79,610,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi42,241,343,343,646,146,647,247,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn6,18,46,29,112,19,78,710,9
25,627,127,156,156,256,255,655,5
Chi phí phải trả dài hạn1,41,61,400000
Vay và nợ dài hạn2,22,22,232,432,432,432,432,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,310,310,510,610,610,39,79,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,67,97,98,18,18,48,48,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,32,32,32,32,32,32,32,3
Dự phòng phải trả dài hạn2,82,82,82,82,82,82,82,8
517,8509,0501,8492,8482,8472,2471,9487,6
517,8509,0501,8492,8482,8472,2471,9487,6
250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
Cổ phiếu phổ thông250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
Thặng dư vốn cổ phần49,249,249,249,249,249,249,249,2
Quỹ đầu tư phát triển264,1261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,811,811,811,811,811,811,811,8
-57,4-63,6-70,8-79,8-89,8-100,4-100,7-85,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-75,5-70,8-100,7-100,7-100,7-100,7-34,2-34,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,17,329,920,911,00,3-66,6-50,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN773,2783,1767,8766,8751,9738,2728,9747,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80