iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGV
UPCOM - Bất động sản

Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.774.448 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.774.448 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.839 tỷ đ
51.400 đ▲ 3.600 đ (+7,53%)
Tham chiếu 47.800 đtrần 54.900 đsàn 40.700 đKhối lượng 2.400

Báo cáo tài chính chi tiết - VGV - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - VGV - Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.263,41.172,11.120,61.055,3965,2912,8912,2922,7
173,5150,5137,6134,493,179,280,2103,0
Tiền124,7128,0104,892,162,653,242,751,3
Các khoản tương đương tiền48,922,532,842,330,526,037,551,8
346,4340,1328,5299,4292,0273,5265,3237,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn346,4340,1328,5299,4292,0273,5265,3237,8
426,5386,4384,6344,1320,6302,4324,7315,3
Phải thu khách hàng285,9260,8282,6230,8234,7220,2246,5225,6
Trả trước cho người bán27,928,020,317,515,714,016,615,4
Các khoản phải thu khác128,6114,498,9106,681,180,173,486,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,9-16,8-17,2-10,8-10,9-11,9-11,8-11,8
309,4287,2263,6268,6251,0250,2236,3256,9
Hàng tồn kho309,4287,2263,6268,6251,0250,2236,3256,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,0-0,0-0,0-0,00
7,57,96,38,88,57,65,79,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,52,32,52,52,72,62,5
Thuế GTGT được khấu trừ1,20,93,02,52,02,21,92,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,64,61,03,94,02,71,34,8
Tài sản ngắn hạn khác0,70000000
256,1261,1247,3235,6234,6243,6241,4241,3
0,70,70,40,40,40,40,41,2
Phải thu dài hạn khác0,70,70,40,40,40,40,41,2
127,4109,2112,3112,0113,5114,4116,1118,4
123,8105,2107,1108,8110,7111,1112,3114,3
Nguyên giá TSCĐHH295,7279,7279,3280,5280,6281,7280,7280,7
Hao mòn TSCĐHH-171,9-174,4-172,2-171,7-169,9-170,6-168,4-166,4
3,64,05,33,12,83,33,84,1
Nguyên giá TSCĐVH18,418,420,918,117,317,317,317,0
Hao mòn TSCĐVH-14,8-14,4-15,6-15,0-14,5-14,0-13,6-12,9
1,420,36,20,30,31,00,00,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,420,36,20,30,31,00,00,0
112,3118,9116,7112,1110,9119,0117,0113,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh72,478,676,571,971,177,674,972,7
Đầu tư dài hạn khác40,740,740,740,740,740,740,740,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00,50,40,400,71,40,2
14,412,111,610,99,68,87,88,1
Chi phí trả trước dài hạn14,412,111,610,99,68,87,88,0
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn00000000,0
Tài sản dài hạn khác00000000,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.519,51.433,31.367,81.290,91.199,91.156,41.153,61.164,0
996,8918,7876,1812,8738,3665,2670,0696,2
984,3906,1863,6800,0725,3652,2656,5682,9
Vay và nợ ngắn hạn38,335,729,431,833,939,036,434,2
Phải trả người bán59,557,663,042,027,328,641,528,4
Người mua trả tiền trước490,4464,1439,0408,8358,7345,5322,5347,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,50,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước17,510,816,39,08,65,57,97,1
Phải trả người lao động91,580,163,143,936,918,240,718,9
Chi phí phải trả29,434,934,425,721,619,425,921,1
Phải trả nội bộ0,00000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác242,1215,2206,5223,5220,0187,0171,2210,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,45,310,714,117,37,89,112,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,01,00,60,60,40,60,72,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,6
12,512,612,412,913,013,013,413,3
Phải trả dài hạn khác9,69,69,49,89,99,810,210,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,03,03,13,13,13,23,23,3
522,7514,5491,8478,1461,6491,2483,6467,8
522,7514,5491,7478,0461,5491,2483,3467,8
357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7
Cổ phiếu phổ thông357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0
Quỹ đầu tư phát triển24,124,124,124,124,122,522,522,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,0
84,067,851,740,727,655,647,934,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,652,58,78,79,049,14,04,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này36,415,343,031,918,66,543,930,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát71,879,873,170,567,070,370,167,6
000,00,00,00,00,30,0
Vốn ngân sách nhà nước000,00,00,00,00,30,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.519,51.433,31.367,81.290,91.199,91.156,41.153,61.164,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20