iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGC
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 448.350.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 448.350.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 19.952 tỷ đ
44.500 đ▲ 300 đ (+0,68%)
Tham chiếu 44.200 đtrần 47.250 đsàn 41.150 đKhối lượng 467.600

Báo cáo tài chính chi tiết - VGC - Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - VGC - Tổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
17.044,716.095,010.364,49.604,29.628,18.912,49.464,38.822,7
2.098,51.685,92.424,92.541,42.017,82.317,92.860,11.759,1
Tiền705,3787,5961,9940,81.309,3654,3942,6986,8
Các khoản tương đương tiền1.393,2898,31.463,01.600,6708,51.663,61.917,5772,2
2.998,53.049,12.160,0728,0937,2131,8433,4440,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.998,63.049,62.160,0728,0937,2131,8433,4440,8
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-0,2-0,5——————
1.336,01.149,81.119,21.271,81.185,81.121,61.080,61.200,8
Phải thu khách hàng1.014,4844,8828,3932,6872,8821,8918,0925,6
Trả trước cho người bán313,0337,1326,3250,7249,9255,6187,6216,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn000,50,50,50,50,50,5
Các khoản phải thu khác320,1266,9270,6398,5369,4345,6274,3354,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-311,6-299,1-306,5-310,4-306,8-301,9-299,8-296,4
9.850,69.451,14.019,44.321,34.707,34.599,74.376,04.583,5
Hàng tồn kho10.007,09.606,34.243,84.519,14.903,14.724,24.500,24.765,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-156,3-155,2-224,4-197,8-195,7-124,5-124,2-182,0
761,1759,2640,9741,8780,0741,4714,2838,4
Chi phí trả trước ngắn hạn78,465,031,159,593,746,129,7123,2
Thuế GTGT được khấu trừ568,5564,5595,9648,7649,8630,1654,9683,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước22,523,113,833,636,465,229,631,7
Tài sản ngắn hạn khác91,7106,6000000
10.625,310.772,616.072,216.019,915.835,215.050,215.363,215.408,5
1.173,51.191,51.174,91.025,71.028,8282,0278,8279,5
Phải thu dài hạn của khách hàng2,04,34,34,34,34,34,34,6
Phải thu dài hạn khác1.172,41.187,21.170,61.021,41.024,6277,7274,5274,9
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,00000000
5.604,55.685,55.777,95.940,55.998,55.849,86.020,65.990,5
5.126,95.204,05.359,25.508,35.589,65.490,85.643,65.630,1
Nguyên giá TSCĐHH15.144,915.065,515.124,915.094,515.051,413.278,513.272,113.074,2
Hao mòn TSCĐHH-10.018,0-9.861,5-9.765,7-9.586,2-9.461,8-7.787,8-7.628,5-7.444,0
266,1268,6203,5214,8189,1199,9216,6198,2
Nguyên giá TSCĐTTC373,1359,8284,2345,5306,5331,1335,6317,9
Hao mòn TSCĐTTC-107,0-91,2-80,7-130,8-117,4-131,1-119,0-119,7
211,5213,0215,2217,5219,8159,1160,5162,2
Nguyên giá TSCĐVH390,5389,8389,8389,8390,1224,5224,5224,7
Hao mòn TSCĐVH-179,0-176,8-174,6-172,3-170,4-65,5-64,0-62,5
2.118,22.152,22.173,62.273,22.073,62.005,61.914,21.918,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư3.278,03.291,914.531,714.284,013.895,713.873,113.123,212.809,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.159,8-1.139,7-12.358,1-12.010,8-11.822,0-11.867,5-11.208,9-10.891,6
722,6715,45.912,55.777,55.760,65.886,56.093,96.056,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang722,6715,45.912,55.777,55.760,65.886,56.093,96.056,7
249,0249,2229,9217,4217,0358,8365,1365,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh241,3241,5222,2209,2208,8350,6356,9357,0
Đầu tư dài hạn khác9,39,39,39,39,39,39,39,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,7-1,7-1,7-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
757,6778,8803,4785,5756,6667,5690,5798,1
Chi phí trả trước dài hạn740,7771,5792,1761,5735,0660,6678,9775,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại16,97,311,324,021,66,911,622,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27.670,026.867,626.436,625.624,125.463,323.962,624.827,424.231,2
15.928,914.790,114.865,714.751,014.588,613.712,814.874,414.277,6
9.927,38.208,78.357,88.601,98.360,17.698,68.746,27.850,1
Vay và nợ ngắn hạn2.924,12.719,32.713,02.666,22.729,72.537,72.572,02.602,5
Phải trả người bán1.746,31.434,61.674,01.805,21.834,01.598,61.753,61.725,1
Người mua trả tiền trước1.237,01.454,11.201,51.425,61.213,11.296,51.919,3886,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông1.048,120,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước402,4191,7481,6328,6355,3198,6363,3401,5
Phải trả người lao động257,9201,5396,6323,5244,7193,0316,5228,7
Chi phí phải trả1.438,11.387,11.214,71.370,61.277,11.269,41.149,31.224,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác359,6342,2244,3291,2299,7230,3357,4435,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi295,4243,8254,6261,1268,0223,1242,2270,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn188,4161,2142,399,8107,1112,941,041,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn30,052,535,230,031,438,431,534,5
6.001,76.581,56.508,06.149,06.228,66.014,26.128,36.427,6
Chi phí phải trả dài hạn1,41,6204,2163,6187,7237,2238,3420,5
Phải trả dài hạn khác38,571,070,359,857,363,158,837,1
Vay và nợ dài hạn2.614,93.048,12.872,42.254,62.356,92.208,32.240,22.415,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả300,0310,1306,3263,3243,4199,4187,3169,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.578,22.624,42.532,42.583,52.556,42.447,12.539,02.557,5
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ313,3363,4364,6366,8372,9425,1429,4395,2
Dự phòng phải trả dài hạn155,4162,9157,8457,5454,0434,1435,2432,2
11.741,112.077,511.570,910.873,210.874,710.249,99.953,09.953,6
11.741,112.077,511.539,210.840,710.841,410.215,99.918,29.918,0
4.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,5
Cổ phiếu phổ thông4.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,5
Thặng dư vốn cổ phần929,1929,4929,9929,9929,9929,9929,9929,9
Vốn khác của chủ sở hữu47,448,117,217,217,217,217,217,2
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7
Chênh lệch tỷ giá hối đoái57,952,150,846,543,232,827,010,1
Quỹ đầu tư phát triển1.979,41.785,11.753,81.753,81.753,81.596,41.596,01.596,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,3
1.110,11.787,91.609,22.058,81.965,71.741,81.426,11.455,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước331,41.572,2205,91.207,81.206,91.421,2321,3885,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này778,7215,71.403,2851,0758,8320,71.104,7570,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.339,13.196,82.900,31.756,51.853,71.619,71.644,01.631,2
0031,732,533,334,034,835,5
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0031,732,533,334,034,835,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27.670,026.867,626.436,625.624,125.463,323.962,624.827,424.231,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00