iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCR
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 210.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 210.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.180 tỷ đ
58.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 58.000 đtrần 66.700 đsàn 49.300 đKhối lượng 600

Báo cáo tài chính chi tiết - VCR - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC

Báo cáo tài chính chi tiết - VCR - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.078,82.002,12.004,2585,7305,4299,9294,2425,0
25,53,55,7313,01,81,80,60,4
Tiền25,53,55,71,51,81,80,60,4
Các khoản tương đương tiền000311,50000
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,30,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
97,988,488,492,8124,3118,1119,0254,8
Phải thu khách hàng1,91,82,01,82,722,222,222,0
Trả trước cho người bán21,211,811,511,237,011,212,0148,1
Các khoản phải thu khác75,975,976,080,985,785,885,985,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
1.785,81.737,81.737,88,28,210,910,913,6
Hàng tồn kho1.785,81.737,81.737,88,28,210,910,913,6
169,6172,3172,3171,6171,0169,1163,8156,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,50,00,80,40,4
Thuế GTGT được khấu trừ161,0163,8163,7162,6162,3159,7157,8150,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước8,68,68,68,68,78,65,65,6
3.499,23.485,33.428,85.118,25.069,14.960,24.888,74.746,6
0,21,11,21,01,01,01,00
Phải thu dài hạn khác0,21,11,21,01,01,01,00
27,527,527,828,128,528,829,129,5
27,527,527,828,128,528,829,129,5
Nguyên giá TSCĐHH34,334,034,034,934,934,934,934,9
Hao mòn TSCĐHH-6,8-6,5-6,2-6,8-6,5-6,1-5,8-5,5
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
3.471,23.456,33.399,45.088,55.030,34.920,14.847,54.705,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3.471,23.456,33.399,45.088,55.030,34.920,14.847,54.705,8
0,40,40,40,69,410,311,111,4
Chi phí trả trước dài hạn0,40,40,40,69,410,311,111,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.578,05.487,45.433,05.703,95.374,55.260,15.183,05.171,6
4.142,54.014,83.927,74.143,93.802,43.682,93.600,23.583,0
2.812,02.568,32.498,52.943,62.144,22.065,21.982,52.438,3
Vay và nợ ngắn hạn900,5553,8551,1980,1856,0494,9482,4355,3
Phải trả người bán134,7233,2250,5239,9248,5485,3463,31.016,2
Người mua trả tiền trước35,62,92,92,92,92,81,84,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,30,30,30,40,40,50,60,6
Phải trả người lao động0,30,20,50,80,91,02,00,9
Chi phí phải trả46,5100,243,9122,065,9111,464,1109,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.693,21.676,91.648,51.596,8968,9968,7967,6950,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,7
1.330,51.446,51.429,21.200,21.658,11.617,71.617,71.144,7
Vay và nợ dài hạn1.330,51.446,51.429,21.200,21.658,11.617,71.617,71.144,7
1.435,61.472,61.505,31.560,01.572,11.577,21.582,71.588,6
1.435,61.472,61.505,31.560,01.572,11.577,21.582,71.588,6
2.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,0
Cổ phiếu phổ thông2.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,02.100,0
Thặng dư vốn cổ phần6,36,36,36,36,36,36,36,3
Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,84,84,84,84,84,84,84,8
-687,0-650,0-617,3-562,5-550,4-545,3-539,8-533,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-617,3-617,3-539,8-539,8-539,8-539,8-518,0-518,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-69,7-32,7-77,4-22,7-10,6-5,5-21,8-15,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.578,05.487,45.433,05.703,95.374,55.260,15.183,05.171,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20