Đang đo trạng thái thị trường…
VCC
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Vinaconex 25
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 216 tỷ đ
9.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.000 đtrần 9.900 đsàn 8.100 đKhối lượng 7.700
Báo cáo tài chính chi tiết - VCC - Công ty Cổ phần Vinaconex 25
Báo cáo tài chính chi tiết - VCC - Công ty Cổ phần Vinaconex 25
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.416,8 | 1.327,4 | 1.325,7 | 1.240,6 | 1.186,9 | 1.171,2 | 1.166,6 | 1.209,2 | |
| 51,2 | 18,8 | 50,1 | 12,4 | 36,5 | 38,7 | 29,1 | 32,7 | |
| Tiền | 51,2 | 18,8 | 50,1 | 12,4 | 30,5 | 32,7 | 23,1 | 32,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 0 |
| 194,0 | 193,8 | 158,8 | 80,8 | 74,2 | 72,9 | 72,1 | 93,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 194,0 | 193,8 | 158,8 | 80,8 | 74,2 | 72,9 | 72,1 | 93,8 |
| 563,0 | 485,5 | 570,7 | 606,5 | 581,1 | 592,7 | 632,7 | 616,5 | |
| Phải thu khách hàng | 433,6 | 368,7 | 482,2 | 504,4 | 487,0 | 479,2 | 533,8 | 509,5 |
| Trả trước cho người bán | 80,9 | 59,8 | 37,6 | 27,1 | 26,1 | 30,1 | 17,8 | 21,0 |
| Các khoản phải thu khác | 96,6 | 92,7 | 86,6 | 100,3 | 91,4 | 96,2 | 93,9 | 96,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -48,0 | -35,7 | -35,7 | -25,4 | -23,5 | -12,8 | -12,8 | -10,5 |
| 593,8 | 608,1 | 531,2 | 527,0 | 481,3 | 451,5 | 423,3 | 452,9 | |
| Hàng tồn kho | 593,8 | 608,1 | 531,2 | 527,0 | 481,3 | 451,5 | 423,3 | 452,9 |
| 14,8 | 21,2 | 14,9 | 14,1 | 13,8 | 15,3 | 9,4 | 13,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,2 | 5,2 | 6,9 | 6,6 | 6,9 | 5,8 | 3,5 | 7,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 9,1 | 8,6 | 8,0 | 7,5 | 6,6 | 6,1 | 5,9 | 5,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 7,3 | 0 | 0 | 0,3 | 3,5 | 0 | 0,4 |
| 76,3 | 77,5 | 82,3 | 69,2 | 91,4 | 64,2 | 65,9 | 53,1 | |
| 14,3 | 14,3 | 13,0 | 6,4 | 13,9 | 5,9 | 5,6 | 0,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 14,3 | 14,3 | 13,0 | 6,4 | 13,9 | 5,9 | 5,6 | 0,8 |
| 31,6 | 30,7 | 32,7 | 32,6 | 34,7 | 20,6 | 22,4 | 24,8 | |
| 10,9 | 12,1 | 13,2 | 12,2 | 13,5 | 13,3 | 14,9 | 17,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 146,4 | 167,9 | 167,9 | 176,1 | 176,1 | 174,6 | 178,9 | 180,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -135,5 | -155,8 | -154,7 | -163,9 | -162,6 | -161,3 | -163,9 | -163,7 |
| 19,3 | 17,2 | 18,1 | 19,0 | 19,8 | 5,9 | 6,1 | 6,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 25,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 7,4 | 7,4 | 7,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -5,9 | -5,1 | -4,2 | -3,2 | -2,4 | -1,5 | -1,2 | -1,0 |
| 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 0 |
| 2,7 | 2,5 | 2,2 | 3,3 | 2,9 | 2,4 | 1,8 | 1,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,7 | 2,5 | 2,2 | 3,3 | 2,9 | 2,4 | 1,8 | 1,3 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 |
| 27,6 | 29,9 | 34,3 | 26,7 | 28,8 | 24,1 | 24,9 | 26,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 27,6 | 29,9 | 34,3 | 26,7 | 28,8 | 24,1 | 24,9 | 26,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.493,1 | 1.404,9 | 1.408,0 | 1.309,8 | 1.278,3 | 1.235,4 | 1.232,5 | 1.262,3 |
| 1.188,4 | 1.109,1 | 1.116,8 | 1.021,6 | 997,0 | 962,7 | 961,4 | 996,3 | |
| 1.169,2 | 1.095,6 | 1.104,2 | 1.007,9 | 982,0 | 958,8 | 956,9 | 991,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 426,8 | 355,4 | 279,9 | 304,2 | 271,2 | 309,8 | 253,7 | 332,8 |
| Phải trả người bán | 227,8 | 208,8 | 285,3 | 257,7 | 296,0 | 238,6 | 300,9 | 242,5 |
| Người mua trả tiền trước | 262,8 | 307,9 | 272,4 | 195,7 | 163,4 | 198,5 | 159,5 | 173,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,0 | 2,7 | 13,1 | 8,8 | 4,2 | 0,7 | 3,8 | 1,8 |
| Phải trả người lao động | 37,9 | 23,9 | 49,7 | 34,1 | 29,5 | 21,7 | 27,0 | 16,1 |
| Chi phí phải trả | 13,0 | 12,1 | 21,1 | 26,8 | 45,4 | 18,2 | 41,1 | 48,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 181,7 | 172,5 | 172,0 | 168,7 | 163,0 | 161,5 | 161,3 | 167,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 11,8 | 11,9 | 10,4 | 11,7 | 9,2 | 9,5 | 9,4 | 9,1 |
| 19,2 | 13,5 | 12,7 | 13,7 | 15,0 | 3,9 | 4,5 | 4,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 18,4 | 13,5 | 12,3 | 13,3 | 14,7 | 3,9 | 4,3 | 4,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,9 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0,3 | 0 |
| 304,7 | 295,8 | 291,1 | 288,2 | 281,3 | 272,6 | 271,1 | 266,0 | |
| 304,7 | 295,8 | 291,1 | 288,2 | 281,3 | 272,6 | 271,1 | 266,0 | |
| 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 16,1 |
| 42,1 | 33,2 | 28,5 | 25,6 | 18,7 | 10,0 | 8,5 | 3,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 28,5 | 28,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 1,0 | 1,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,6 | 4,7 | 20,0 | 17,2 | 10,2 | 1,6 | 7,5 | 2,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.493,1 | 1.404,9 | 1.408,0 | 1.309,8 | 1.278,3 | 1.235,4 | 1.232,5 | 1.262,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |