Đang đo trạng thái thị trường…
VC9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.695.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.695.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72 tỷ đ
4.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.300 đtrần 4.700 đsàn 3.900 đKhối lượng 1.300
Tỷ số tài chính VC9 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E76,79ngành 9,24
P/B1,13ngành 0,60
P/S0,27ngành 0,59
P/FCF2,50ngành 3,78
EV/EBITDA15,66ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,3%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE1,5%ngành 5,1%
ROA0,1%ngành 1,6%
ROIC—ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp3,3%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động2,4%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng0,4%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do10,9%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,02ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA5,06 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ10,24 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn8,9%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ31,5%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ48,0%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ47,4%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ1.929,9%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |