Đang đo trạng thái thị trường…
VC9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.695.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.695.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72 tỷ đ
4.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.300 đtrần 4.700 đsàn 3.900 đKhối lượng 1.300
Báo cáo tài chính chi tiết - VC9 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9
Báo cáo tài chính chi tiết - VC9 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 522,0 | 516,5 | 501,6 | 502,9 | 502,7 | 548,3 | 624,7 | 586,0 | |
| 25,2 | 20,3 | 11,9 | 5,8 | 0,6 | 4,9 | 13,7 | 2,0 | |
| Tiền | 25,2 | 20,3 | 11,9 | 5,8 | 0,6 | 4,9 | 13,7 | 2,0 |
| 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 6,3 | 13,3 | 13,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,8 | 1,6 | 0 | 0,4 | 0,4 | 6,3 | 13,3 | 13,3 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -1,8 | -1,6 | — | — | — | — | — | — |
| 307,5 | 298,4 | 299,1 | 312,1 | 302,3 | 340,4 | 380,9 | 347,9 | |
| Phải thu khách hàng | 247,6 | 235,6 | 244,4 | 233,7 | 241,3 | 247,9 | 256,0 | 258,0 |
| Trả trước cho người bán | 71,5 | 73,9 | 30,4 | 53,1 | 35,6 | 65,2 | 63,7 | 34,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Các khoản phải thu khác | 14,0 | 14,7 | 51,5 | 52,6 | 52,7 | 54,6 | 88,4 | 82,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,6 | -25,8 | -28,7 | -28,8 | -28,8 | -28,8 | -28,8 | -28,8 |
| 183,5 | 190,7 | 183,2 | 178,8 | 191,8 | 189,4 | 206,9 | 211,6 | |
| Hàng tồn kho | 183,5 | 190,7 | 183,2 | 178,8 | 191,8 | 189,4 | 206,9 | 211,6 |
| 5,9 | 7,1 | 7,0 | 5,9 | 7,5 | 7,3 | 9,8 | 11,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,0 | 4,4 | 4,2 | 3,0 | 4,7 | 4,6 | 7,0 | 8,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| 205,5 | 208,4 | 209,0 | 208,8 | 209,4 | 210,2 | 210,8 | 209,2 | |
| 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | |
| 2,1 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 43,9 | 75,4 | 75,4 | 75,4 | 75,4 | 75,4 | 75,4 | 75,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -41,8 | -73,3 | -73,2 | -73,1 | -73,0 | -72,9 | -72,8 | -72,7 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 6,1 | 6,1 | 6,2 | 6,2 | 6,3 | 6,3 | 6,4 | 6,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 204,6 | 204,6 | 204,6 | 204,6 | 204,6 | 204,6 | 204,6 | 204,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -198,5 | -198,5 | -198,4 | -198,4 | -198,3 | -198,3 | -198,2 | -198,2 |
| 145,2 | 147,4 | 147,4 | 146,5 | 146,5 | 146,6 | 146,6 | 144,2 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 82,7 | 82,6 | 82,6 | 81,7 | 81,7 | 81,7 | 81,7 | 79,3 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 62,5 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,9 | 64,9 | 64,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 |
| 51,7 | 52,2 | 52,7 | 53,3 | 53,8 | 54,3 | 54,9 | 55,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 50,8 | 51,3 | 51,8 | 52,4 | 52,9 | 53,4 | 54,0 | 54,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 727,5 | 724,9 | 710,6 | 711,8 | 712,1 | 758,6 | 835,5 | 795,1 |
| 662,7 | 660,5 | 646,4 | 647,8 | 648,3 | 695,0 | 772,1 | 731,9 | |
| 512,3 | 504,1 | 488,7 | 488,9 | 493,1 | 523,1 | 568,9 | 582,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 51,4 | 54,1 | 57,8 | 42,7 | 58,8 | 62,2 | 74,6 | 82,2 |
| Phải trả người bán | 199,1 | 190,5 | 198,4 | 205,1 | 196,9 | 195,1 | 214,1 | 217,0 |
| Người mua trả tiền trước | 194,0 | 194,9 | 191,8 | 199,5 | 196,3 | 210,5 | 226,3 | 224,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Phải trả người lao động | 6,9 | 7,0 | 7,7 | 7,9 | 8,0 | 7,3 | 7,3 | 7,4 |
| Chi phí phải trả | 9,1 | 9,9 | 11,8 | 10,6 | 11,0 | 11,0 | 10,0 | 11,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 51,3 | 45,5 | 20,4 | 21,1 | 21,1 | 34,5 | 35,6 | 38,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 1,8 | 0,5 | 1,6 | 0,5 | 1,8 | 0,5 | 1,8 |
| 150,4 | 156,4 | 157,6 | 158,8 | 155,2 | 171,9 | 203,1 | 149,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 | 127,7 |
| Phải trả dài hạn khác | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 25,0 | 55,0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 8,4 | 14,4 | 15,6 | 16,8 | 13,2 | 19,2 | 20,4 | 21,6 |
| 64,7 | 64,4 | 64,2 | 64,0 | 63,8 | 63,6 | 63,4 | 63,2 | |
| 64,7 | 64,4 | 64,2 | 64,0 | 63,8 | 63,6 | 63,4 | 63,2 | |
| 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 | 170,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| -101,9 | -102,2 | -102,4 | -102,6 | -102,8 | -103,1 | -103,2 | -103,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -102,4 | -102,4 | -103,2 | -103,2 | -103,2 | -103,2 | -104,0 | -104,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,5 | 0,1 | 0,8 | 0,6 | 0,4 | 0,1 | 0,8 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 727,5 | 724,9 | 710,6 | 711,8 | 712,1 | 758,6 | 835,5 | 795,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |