Đang đo trạng thái thị trường…
TIP
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.007.857 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.007.857 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.034 tỷ đ
15.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.900 đtrần 17.000 đsàn 14.800 đKhối lượng 33.600
Báo cáo tài chính chi tiết - TIP - Công ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
Báo cáo tài chính chi tiết - TIP - Công ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.773,8 | 1.755,3 | 1.716,1 | 1.619,6 | 1.720,2 | 613,1 | 659,7 | 1.639,6 | |
| 196,2 | 159,2 | 1.185,9 | 16,1 | 61,2 | 38,4 | 87,1 | 70,0 | |
| Tiền | 5,7 | 37,1 | 3,9 | 3,6 | 4,2 | 2,5 | 13,9 | 5,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 190,5 | 122,1 | 1.182,0 | 12,5 | 56,9 | 35,9 | 73,2 | 64,5 |
| 297,0 | 1.332,7 | 9,7 | 4,9 | 73,9 | 73,9 | 9,3 | 13,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 297,0 | 1.332,7 | 9,7 | 4,9 | 73,9 | 73,9 | 9,3 | 13,7 |
| 1.149,2 | 131,0 | 389,4 | 1.466,4 | 1.450,0 | 363,0 | 423,8 | 1.407,8 | |
| Phải thu khách hàng | 8,9 | 8,5 | 8,1 | 6,0 | 7,7 | 12,6 | 83,3 | 79,3 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 1,3 | 1,0 | 1,0 | 1,8 | 1,0 | 1,0 | 2,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 277,3 | 313,5 | 227,4 | 220,3 | 285,6 | 248,0 |
| Các khoản phải thu khác | 1.139,1 | 121,3 | 102,9 | 1.145,9 | 1.213,1 | 131,1 | 56,0 | 1.079,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,0 | -2,0 | -0,8 |
| 127,8 | 128,2 | 128,2 | 129,0 | 131,5 | 134,0 | 136,9 | 145,3 | |
| Hàng tồn kho | 127,8 | 128,2 | 128,2 | 129,0 | 131,5 | 134,0 | 136,9 | 145,3 |
| 3,7 | 4,1 | 2,9 | 3,0 | 3,6 | 3,8 | 2,6 | 2,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 1,9 | 0,6 | 0,9 | 1,4 | 1,8 | 0,5 | 0,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 437,8 | 436,3 | 439,6 | 441,6 | 435,5 | 1.468,7 | 1.469,4 | 448,4 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 1.033,2 | 1.033,2 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 1.033,2 | 1.033,2 | 0 |
| 16,6 | 17,7 | 18,8 | 19,8 | 20,1 | 21,1 | 22,2 | 23,2 | |
| 16,6 | 17,7 | 18,8 | 19,8 | 20,1 | 21,1 | 22,2 | 23,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 107,5 | 107,5 | 107,5 | 107,9 | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 108,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -91,0 | -89,8 | -88,7 | -88,2 | -87,1 | -86,0 | -84,8 | -85,1 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 26,9 | 26,7 | 27,1 | 27,5 | 27,9 | 26,5 | 26,0 | 25,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 131,2 | 130,6 | 130,6 | 130,6 | 130,6 | 128,8 | 128,0 | 127,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -104,3 | -103,9 | -103,5 | -103,2 | -102,8 | -102,4 | -102,0 | -101,8 |
| 0,9 | 0,7 | 0,7 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 11,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 11,6 |
| 359,2 | 356,8 | 358,0 | 358,6 | 351,4 | 351,1 | 350,9 | 352,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 328,6 | 324,7 | 325,0 | 323,8 | 321,3 | 319,3 | 317,1 | 315,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,9 | -4,5 | -3,5 | -1,7 | -6,5 | -4,7 | -2,7 | 0 |
| 34,1 | 34,3 | 34,9 | 34,4 | 34,9 | 35,5 | 35,8 | 35,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 34,1 | 34,3 | 34,9 | 34,4 | 34,9 | 35,5 | 35,8 | 35,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.211,6 | 2.191,6 | 2.155,7 | 2.061,2 | 2.155,7 | 2.081,8 | 2.129,1 | 2.088,0 |
| 237,1 | 262,5 | 253,0 | 237,1 | 282,6 | 253,8 | 316,8 | 261,4 | |
| 69,5 | 93,4 | 82,5 | 65,1 | 109,2 | 78,9 | 140,6 | 83,7 | |
| Phải trả người bán | 1,7 | 3,3 | 3,7 | 2,9 | 3,3 | 3,0 | 3,4 | 3,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,7 | 1,3 | 4,7 | 5,5 | 7,2 | 17,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,5 | 1,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 14,9 | 13,1 | 27,4 | 26,9 | 25,8 | 7,8 | 24,1 | 24,4 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0,7 | 1,2 | 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 1,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,5 | 19,2 | 37,6 | 7,0 | 32,9 | 7,1 | 91,3 | 9,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,3 | 12,0 | 5,9 | 5,9 | 7,4 | 8,7 | 8,5 | 8,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 33,7 | 42,9 | 5,7 | 20,4 | 34,7 | 46,5 | 5,7 | 19,4 |
| 167,6 | 169,1 | 170,5 | 172,0 | 173,4 | 174,9 | 176,3 | 177,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 26,7 | 26,7 | 26,7 | 26,7 | 26,7 | 26,7 | 26,7 | 26,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 141,0 | 142,4 | 143,8 | 145,3 | 146,7 | 148,1 | 149,5 | 151,0 |
| 1.974,4 | 1.929,1 | 1.902,6 | 1.824,1 | 1.873,1 | 1.828,0 | 1.812,3 | 1.826,6 | |
| 1.974,4 | 1.929,1 | 1.902,6 | 1.824,1 | 1.873,1 | 1.828,0 | 1.812,3 | 1.826,6 | |
| 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 | 650,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 641,4 | 641,4 | 641,4 | 641,4 | 641,4 | 641,4 | 641,4 | 641,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 55,0 | 55,0 | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 43,7 | 43,7 | 43,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 590,8 | 546,1 | 524,3 | 446,2 | 496,1 | 456,1 | 437,9 | 453,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 496,5 | 509,5 | 405,8 | 405,8 | 405,8 | 436,9 | 339,9 | 339,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 94,3 | 36,7 | 118,5 | 40,4 | 90,3 | 19,2 | 98,0 | 113,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 36,5 | 35,8 | 37,3 | 36,9 | 36,0 | 36,0 | 38,4 | 36,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.211,6 | 2.191,6 | 2.155,7 | 2.061,2 | 2.155,7 | 2.081,8 | 2.129,1 | 2.088,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |