iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TID
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Tín Nghĩa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 200.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 200.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.660 tỷ đ
18.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 21.000 đsàn 15.600 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - TID - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Tín Nghĩa

Báo cáo tài chính chi tiết - TID - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Tín Nghĩa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
85 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 57 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
9.584,39.268,18.928,67.061,57.958,27.443,25.067,23.834,8
1.268,11.195,92.801,11.158,11.684,61.282,3536,5524,9
Tiền575,2590,21.151,5524,11.009,1451,0279,6390,4
Các khoản tương đương tiền692,9605,61.649,6634,0675,5831,3256,9134,5
2.986,42.728,8668,5611,6679,6758,3563,3357,9
Đầu tư ngắn hạn6,66,66,66,66,66,66,66,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.852,62.823,9661,9605,0672,9751,7556,7351,2
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-148,2-101,8——————
Đầu tư ngắn hạn khác275,40——————
5.108,85.017,75.246,85.060,24.917,14.203,03.589,92.700,4
Phải thu khách hàng2.095,72.926,52.158,31.810,72.447,13.033,02.550,91.242,9
Trả trước cho người bán189,6187,1118,639,819,867,5762,8188,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn001.381,01.484,51.282,01.030,1313,0312,8
Các khoản phải thu khác2.982,42.100,51.887,02.018,81.466,6352,5243,01.248,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-159,0-196,4-298,2-293,6-298,4-280,2-279,8-292,5
Tài sản thiếu chờ xử lý00000,10,00,00,0
172,6281,4187,0204,5645,41.110,1311,6192,0
Hàng tồn kho181,1289,9195,4212,8653,81.118,5319,9192,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,5-8,5-8,5-8,3-8,3-8,3-8,3-0,3
48,444,425,227,131,689,565,859,6
Chi phí trả trước ngắn hạn19,025,66,37,58,254,86,37,3
Thuế GTGT được khấu trừ10,510,110,211,114,816,340,342,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước19,08,78,78,68,618,419,210,1
9.021,39.085,49.074,29.658,09.329,510.091,513.014,312.030,6
3,23,12,8612,8302,51.055,71.043,030,2
Phải thu dài hạn khác3,23,12,8612,8302,51.055,71.043,030,2
460,5466,2476,1472,1482,6492,5504,3507,1
382,6388,1397,8393,8404,3414,0425,7428,4
Nguyên giá TSCĐHH1.063,01.063,01.075,41.072,91.071,91.094,71.109,81.125,5
Hao mòn TSCĐHH-680,4-674,9-677,6-679,2-667,6-680,7-684,0-697,1
78,078,178,278,378,378,578,678,7
Nguyên giá TSCĐVH90,490,490,491,491,291,391,391,3
Hao mòn TSCĐVH-12,4-12,3-12,2-13,1-12,9-12,8-12,7-12,6
1.967,31.990,82.019,12.041,01.943,41.967,42.058,21.849,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư3.260,53.262,33.249,03.269,13.142,33.137,23.246,03.002,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.293,2-1.271,5-1.229,9-1.228,1-1.198,9-1.169,9-1.187,8-1.153,4
5.499,55.524,25.479,95.469,35.536,15.510,28.333,48.645,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.238,03.235,43.232,43.229,43.228,53.230,25.493,05.511,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.261,52.288,82.247,52.239,92.307,62.280,02.840,43.133,3
261,3259,8265,4265,6261,6265,8266,6285,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh132,6130,3135,3135,3134,0135,7134,2149,4
Đầu tư dài hạn khác130,2130,2130,2130,2130,2132,3137,3137,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-0,7-0,10-2,6-2,2-4,9-1,7
829,3841,3831,0797,4803,3799,9808,7713,9
Chi phí trả trước dài hạn807,6814,7802,9797,4803,3799,7808,2713,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại21,726,628,000000
Lợi thế thương mại000000,20,50,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.605,618.353,518.002,816.719,517.287,817.534,618.081,415.865,5
13.774,413.465,813.246,611.998,512.485,112.986,213.864,611.769,0
4.814,74.553,94.620,63.762,94.711,55.255,45.149,63.309,0
Vay và nợ ngắn hạn2.820,33.143,52.999,42.072,13.118,23.784,23.614,91.658,8
Phải trả người bán163,7140,1185,6329,8131,6314,1182,3147,0
Người mua trả tiền trước833,7213,9201,6202,5206,5251,7371,5257,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông31,329,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước37,652,1210,3306,4314,6157,768,792,6
Phải trả người lao động8,514,718,77,25,38,514,910,5
Chi phí phải trả247,3226,5227,6227,2191,5187,3229,9214,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác340,9398,2559,4408,6448,6260,0494,1566,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi51,932,433,334,241,832,232,632,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn279,4302,6184,7175,0253,4259,8140,7328,7
8.959,78.912,08.626,08.235,67.773,57.730,88.715,08.460,0
Người mua trả trước dài hạn252,5252,5252,5252,5252,5252,5252,5172,5
Chi phí phải trả dài hạn590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7590,7
Phải trả dài hạn khác172,9168,5167,7142,8147,8348,7262,9148,2
Vay và nợ dài hạn960,01.011,61.056,61.074,31.130,51.210,22.601,22.655,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00016,372,7114,143,667,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6.979,26.884,26.554,16.154,65.574,15.209,34.958,84.819,8
Dự phòng phải trả dài hạn4,34,34,34,35,25,25,26,1
4.831,24.887,74.756,24.721,04.802,74.548,54.216,94.096,5
4.831,24.887,74.756,14.721,04.802,64.548,44.216,84.096,4
2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Cổ phiếu phổ thông2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Thặng dư vốn cổ phần5,65,65,65,65,65,65,65,6
Vốn khác của chủ sở hữu83,083,083,083,083,083,083,083,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-216,7-216,7
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,6-10,7-10,7-10,3-13,4-12,0-11,2-11,4
Quỹ đầu tư phát triển262,8202,3198,4198,4198,4174,4174,0174,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,21,21,11,11,11,11,11,3
800,6933,1825,3808,4894,1692,0288,6165,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước728,3812,5142,9142,7362,7400,5-21,8-8,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này72,3120,6682,4665,7531,4291,6310,5173,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.722,61.707,11.687,41.668,71.667,71.638,31.892,41.895,2
000,10,10,10,10,10,1
Vốn ngân sách nhà nước000,10,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.605,618.353,518.002,816.719,517.287,817.534,618.081,415.865,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20