iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
THD
HNX - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản

Công ty Cổ phần Thaiholdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 384.999.972 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 384.999.972 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 37.922 tỷ đ
98.500 đ▼ 100 đ (-0,10%)
Tham chiếu 98.600 đtrần 108.400 đsàn 88.800 đKhối lượng 7.100

Báo cáo tài chính chi tiết - THD - Công ty Cổ phần Thaiholdings

Báo cáo tài chính chi tiết - THD - Công ty Cổ phần Thaiholdings

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 27 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 27 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 27 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.016,71.759,61.748,31.677,01.697,01.725,91.713,81.655,8
45,21,819,27,114,611,968,313,2
Tiền45,21,819,27,114,611,968,313,2
1.662,61.646,6000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.662,61.646,6000000
302,9103,51.720,81.661,81.673,71.704,01.634,81.629,9
Phải thu khách hàng292,196,190,460,7107,5118,9123,7153,9
Trả trước cho người bán3,33,33,05,63,23,23,33,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn001.563,01.563,01.555,01.498,21.450,21.428,2
Các khoản phải thu khác7,74,264,532,58,283,857,744,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
5,97,88,38,18,710,010,712,7
Chi phí trả trước ngắn hạn5,14,95,14,64,85,75,87,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,92,62,93,53,94,34,95,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,20,200000
3.383,52.808,02.793,22.786,12.782,72.752,02.745,92.760,2
93,493,093,092,792,792,792,794,0
Phải thu dài hạn khác93,493,093,092,792,792,792,794,0
1,20,20,20,20,20,20,20,2
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Nguyên giá TSCĐHH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐHH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
1,00,00,00,00,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH1,10,10,10,10,10,10,10,1
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
17,918,518,517,917,917,917,917,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn17,917,917,917,917,917,917,917,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,50,500000
3.184,32.607,32.590,02.583,72.577,62.542,92.532,72.541,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.373,71.800,01.800,01.800,01.800,01.800,01.800,01.800,0
Đầu tư dài hạn khác813,2813,2805,7805,7805,7779,5779,5779,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,7-6,0-15,8-22,0-28,2-36,6-46,8-37,8
86,889,191,591,694,498,3102,3106,4
Chi phí trả trước dài hạn86,889,191,591,694,498,3102,3106,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.400,24.567,74.541,54.463,14.479,74.477,94.459,74.416,0
337,2123,4127,376,3116,5138,1146,1113,9
327,2113,0117,266,6106,8129,6138,1106,9
Phải trả người bán285,392,473,810,982,3105,8100,871,4
Người mua trả tiền trước00,2024,7000,00
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,57,625,618,912,86,721,518,9
Phải trả người lao động0,60,61,60,80,80,71,10,8
Chi phí phải trả0,40,20,400,20,20,40
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác12,24,96,63,73,17,45,67,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,01,01,01,01,01,21,21,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,26,18,16,66,67,67,67,4
10,010,510,19,69,68,58,07,1
Phải trả dài hạn khác10,010,510,19,69,68,58,07,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00000000
5.063,04.444,24.414,24.386,94.363,24.339,84.313,64.302,0
5.063,04.444,24.414,24.386,94.363,24.339,84.313,64.302,0
3.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,0
Cổ phiếu phổ thông3.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,03.850,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển11,511,511,511,511,511,511,511,5
1.201,7583,0552,9525,6502,0478,6452,3440,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.100,5552,9452,3452,3452,3452,3368,1368,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này101,330,1100,673,349,626,384,272,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.400,24.567,74.541,54.463,14.479,74.477,94.459,74.416,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70