Đang đo trạng thái thị trường…
TDH
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.652.767 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.652.767 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 304 tỷ đ
2.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.700 đtrần 2.880 đsàn 2.520 đKhối lượng 20.600
Báo cáo tài chính chi tiết - TDH - Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức
Báo cáo tài chính chi tiết - TDH - Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 395,7 | 403,2 | 400,9 | 410,0 | 410,1 | 394,5 | 400,0 | 476,7 | |
| 12,8 | 18,0 | 23,2 | 5,7 | 27,9 | 50,7 | 51,9 | 67,8 | |
| Tiền | 6,7 | 10,0 | 23,2 | 4,7 | 15,9 | 15,7 | 51,9 | 67,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,1 | 8,0 | 0 | 1,0 | 12,0 | 35,0 | 0 | 0 |
| 10,8 | 10,8 | 2,0 | 1,7 | 2,0 | 1,9 | 2,4 | 3,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 29,3 | 29,1 | 29,0 | 28,7 | 28,9 | 28,7 | 28,7 | 28,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -27,1 | -27,1 | -27,1 | -27,0 | -26,9 | -26,8 | -26,3 | -25,7 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6,7 | 7,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 2,0 | 1,0 | — | — | — | — | — | — |
| 92,1 | 87,3 | 85,9 | 135,6 | 117,3 | 102,5 | 106,0 | 174,1 | |
| Phải thu khách hàng | 212,8 | 213,4 | 212,0 | 236,7 | 234,4 | 227,6 | 227,4 | 227,3 |
| Trả trước cho người bán | 16,2 | 19,5 | 18,1 | 20,9 | 17,3 | 18,8 | 16,7 | 16,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 7,6 | 28,5 | 20,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 62,2 | 59,9 | 53,7 | 59,4 | 53,5 | 64,1 | 69,8 | 56,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -199,2 | -205,6 | -205,6 | -209,9 | -207,9 | -207,9 | -207,9 | -126,0 |
| 271,9 | 272,6 | 274,4 | 253,6 | 249,8 | 229,3 | 229,3 | 222,5 | |
| Hàng tồn kho | 437,9 | 438,6 | 440,4 | 419,6 | 415,8 | 395,3 | 395,3 | 388,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -166,0 | -166,0 | -166,0 | -166,0 | -166,0 | -166,0 | -166,0 | -166,0 |
| 8,1 | 14,6 | 15,4 | 13,5 | 13,2 | 10,0 | 10,4 | 9,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,9 | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,8 | 0,3 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 6,9 | 13,8 | 14,4 | 12,4 | 11,8 | 9,2 | 9,8 | 8,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,5 |
| 281,6 | 283,6 | 284,5 | 281,5 | 283,9 | 285,7 | 285,7 | 506,0 | |
| 122,8 | 122,9 | 133,9 | 133,9 | 133,9 | 134,9 | 134,4 | 352,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 350,6 | 350,7 | 361,6 | 361,6 | 361,6 | 362,6 | 362,1 | 362,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -227,7 | -227,7 | -227,7 | -227,7 | -227,7 | -227,7 | -227,7 | -9,5 |
| 2,2 | 2,4 | 2,5 | 2,7 | 2,8 | 1,8 | 0,2 | 0,3 | |
| 2,2 | 2,4 | 2,5 | 2,7 | 2,8 | 1,7 | 0,2 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,0 | 7,7 | 6,1 | 6,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -5,8 | -5,7 | -5,6 | -5,4 | -5,2 | -5,9 | -5,9 | -5,8 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 |
| 108,0 | 109,6 | 111,2 | 112,8 | 114,3 | 115,8 | 117,4 | 118,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 158,0 | 158,0 | 158,4 | 158,4 | 158,4 | 158,4 | 158,4 | 158,4 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -49,9 | -48,4 | -47,2 | -45,6 | -44,1 | -42,6 | -41,0 | -39,5 |
| 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39,6 | 39,6 | 27,7 | 23,9 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5,4 | 5,4 | 3,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 52,1 | 52,1 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -17,9 | -17,9 | -17,9 | -19,6 | -17,9 | -17,9 | -17,9 | -17,9 |
| 7,7 | 7,9 | 8,1 | 8,2 | 7,3 | 7,6 | 8,1 | 8,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,7 | 5,9 | 6,1 | 6,2 | 5,3 | 5,6 | 6,1 | 6,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 677,3 | 686,8 | 685,4 | 691,5 | 694,0 | 680,2 | 685,7 | 982,7 |
| 483,7 | 499,0 | 504,1 | 515,3 | 602,0 | 604,0 | 615,2 | 611,1 | |
| 410,9 | 426,6 | 430,4 | 446,9 | 537,2 | 570,9 | 579,9 | 576,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 6,3 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 138,7 | 139,3 | 140,8 | 143,9 | 138,5 | 140,1 | 143,7 | 143,9 |
| Người mua trả tiền trước | 208,8 | 214,3 | 218,5 | 214,6 | 215,2 | 257,3 | 256,6 | 256,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,2 | 2,6 | 2,9 | 5,1 | 2,6 | 4,3 | 5,1 | 4,2 |
| Phải trả người lao động | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 1,1 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 13,3 | 13,3 | 13,2 | 13,1 | 13,1 | 14,1 | 13,2 | 12,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 30,5 | 37,9 | 35,2 | 50,5 | 139,7 | 139,4 | 144,0 | 143,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,5 | 14,6 | 14,5 | 14,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,4 | 3,7 | 4,4 | 5,1 | 7,1 | 0,9 | 1,6 | 0,9 |
| 72,8 | 72,4 | 73,7 | 68,4 | 64,8 | 33,1 | 35,3 | 34,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 32,5 | 32,5 | 34,1 | 34,0 | 30,8 | 31,3 | 34,4 | 34,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,9 | 0,7 | 1,0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,3 | 1,8 | 1,1 | 1,0 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 37,4 | 37,4 | 37,7 | 32,4 | 32,4 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 193,6 | 187,8 | 181,3 | 176,1 | 91,9 | 76,2 | 70,5 | 371,6 | |
| 193,6 | 187,8 | 181,3 | 176,1 | 91,9 | 76,2 | 70,5 | 371,6 | |
| 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 | 1.126,5 |
| -934,9 | -940,9 | -947,7 | -952,8 | -1.037,2 | -1.050,4 | -1.056,1 | -755,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -947,7 | -947,7 | -1.056,1 | -1.056,1 | -1.056,1 | -1.056,1 | -751,4 | -751,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,7 | 6,7 | 108,4 | 103,3 | 18,9 | 5,7 | -304,7 | -3,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,0 | 2,2 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 677,3 | 686,8 | 685,4 | 691,5 | 694,0 | 680,2 | 685,7 | 982,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |