Đang đo trạng thái thị trường…
TAL
HOSE - Bất động sảnCông Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Taseco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 503.999.708 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 503.999.708 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.164 tỷ đ
22.150 đ▼ 100 đ (-0,45%)
Tham chiếu 22.250 đtrần 23.800 đsàn 20.700 đKhối lượng 103.300
Báo cáo tài chính chi tiết - TAL - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Taseco
Báo cáo tài chính chi tiết - TAL - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Taseco
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 12 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 12 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 12 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.165,0 | 14.151,9 | 12.572,4 | 10.260,5 | 10.122,2 | 6.301,9 | 6.174,1 | 6.531,1 | |
| 2.207,3 | 1.394,1 | 1.261,5 | 406,5 | 367,7 | 526,3 | 459,7 | 63,8 | |
| Tiền | 295,1 | 214,0 | 227,1 | 292,6 | 287,4 | 300,4 | 142,3 | 35,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.912,2 | 1.180,1 | 1.034,4 | 113,9 | 80,4 | 225,9 | 317,4 | 28,8 |
| 563,1 | 651,8 | 276,4 | 124,9 | 334,1 | 153,4 | 113,3 | 116,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 563,1 | 651,8 | 276,4 | 124,9 | 334,1 | 153,4 | 113,3 | 116,9 |
| 3.390,4 | 3.773,6 | 3.526,2 | 2.307,2 | 1.543,1 | 1.508,8 | 1.402,2 | 1.263,9 | |
| Phải thu khách hàng | 927,0 | 1.403,0 | 1.645,8 | 1.136,0 | 423,5 | 488,8 | 597,0 | 581,0 |
| Trả trước cho người bán | 1.530,2 | 1.869,6 | 1.211,7 | 620,7 | 519,5 | 498,4 | 362,8 | 287,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 300,6 | 300,1 | 245,0 | 144,0 | 141,0 | 184,0 |
| Các khoản phải thu khác | 941,3 | 509,0 | 376,3 | 260,9 | 365,6 | 389,8 | 313,5 | 221,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -10,5 | -10,5 | -12,1 | -12,1 | -9,8 |
| 11.648,2 | 8.043,6 | 7.305,5 | 7.263,6 | 7.736,4 | 3.968,3 | 4.078,8 | 4.964,5 | |
| Hàng tồn kho | 11.648,2 | 8.043,6 | 7.305,5 | 7.263,6 | 7.736,4 | 3.968,3 | 4.078,8 | 4.964,5 |
| 356,0 | 288,9 | 202,7 | 158,3 | 140,9 | 145,2 | 120,1 | 122,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 236,6 | 165,1 | 118,7 | 83,6 | 31,1 | 33,7 | 17,6 | 13,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 100,2 | 85,2 | 77,7 | 70,1 | 106,6 | 110,5 | 102,4 | 108,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 11,7 | 9,9 | 6,3 | 4,6 | 3,2 | 1,0 | 0,1 | 0,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,6 | 28,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.558,8 | 2.785,3 | 2.740,7 | 2.835,8 | 2.300,8 | 3.262,7 | 3.150,0 | 2.895,0 | |
| 1.091,1 | 419,9 | 419,9 | 512,0 | 12,2 | 658,4 | 620,0 | 565,7 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 128,1 | 128,1 | 128,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.105,4 | 434,2 | 434,2 | 526,1 | 26,4 | 544,6 | 506,2 | 452,0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -14,3 | -14,3 | -14,3 | -14,3 | -14,3 | -14,3 | -14,3 | -14,3 |
| 831,7 | 835,9 | 835,8 | 842,3 | 842,3 | 847,1 | 853,9 | 582,0 | |
| 557,8 | 560,3 | 557,7 | 561,8 | 559,3 | 562,0 | 566,4 | 563,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 706,6 | 698,8 | 687,0 | 682,7 | 673,1 | 667,1 | 663,2 | 654,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -148,8 | -138,6 | -129,4 | -120,9 | -113,8 | -105,1 | -96,8 | -91,0 |
| 273,9 | 275,7 | 278,1 | 280,5 | 283,0 | 285,1 | 287,4 | 18,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 300,7 | 300,6 | 300,5 | 300,5 | 300,5 | 300,2 | 300,0 | 21,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -26,8 | -24,9 | -22,4 | -20,0 | -17,5 | -15,0 | -12,6 | -3,2 |
| 309,4 | 303,2 | 306,3 | 309,5 | 312,6 | 315,7 | 318,9 | 322,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 401,7 | 392,6 | 392,6 | 392,6 | 392,6 | 392,6 | 392,6 | 392,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -92,3 | -89,4 | -86,3 | -83,2 | -80,0 | -76,9 | -73,8 | -70,6 |
| 1.154,6 | 1.070,2 | 1.016,8 | 1.031,2 | 995,7 | 1.307,1 | 1.191,8 | 1.026,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.154,6 | 1.070,2 | 1.016,8 | 1.031,2 | 995,7 | 1.307,1 | 1.191,8 | 1.026,0 |
| 14,2 | 14,1 | 14,2 | 14,2 | 14,1 | 13,3 | 36,5 | 36,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3,5 | 3,3 | 3,4 | 3,5 | 3,4 | 2,6 | 2,6 | 2,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 40,2 | 41,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -7,4 |
| 157,7 | 142,0 | 147,7 | 126,7 | 123,9 | 121,1 | 129,0 | 362,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 56,7 | 52,9 | 55,5 | 61,6 | 61,7 | 62,6 | 68,4 | 74,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 71,4 | 58,0 | 59,6 | 31,0 | 25,7 | 20,3 | 21,0 | 126,9 |
| Tài sản dài hạn khác | 29,6 | 31,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 32,6 | 34,1 | 36,5 | 38,2 | 39,7 | 161,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 21.723,8 | 16.937,2 | 15.313,0 | 13.096,4 | 12.423,0 | 9.564,6 | 9.324,1 | 9.426,1 |
| 15.145,0 | 10.266,5 | 8.799,0 | 6.951,6 | 8.128,6 | 5.169,6 | 5.099,9 | 5.715,2 | |
| 11.335,0 | 6.390,9 | 5.249,4 | 3.702,0 | 4.106,8 | 2.070,0 | 2.084,2 | 2.447,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.363,6 | 1.042,2 | 1.103,5 | 855,6 | 1.105,7 | 821,4 | 805,0 | 846,6 |
| Phải trả người bán | 558,9 | 388,3 | 444,7 | 324,5 | 372,4 | 371,6 | 426,4 | 376,3 |
| Người mua trả tiền trước | 4.572,9 | 3.304,1 | 2.446,2 | 1.215,8 | 307,7 | 199,3 | 132,8 | 74,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,3 | 2,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3.835,7 | 410,8 | 397,8 | 402,5 | 1.315,5 | 196,7 | 220,8 | 204,3 |
| Phải trả người lao động | 21,5 | 16,7 | 38,1 | 20,1 | 22,1 | 15,3 | 32,2 | 18,8 |
| Chi phí phải trả | 642,4 | 888,9 | 525,6 | 414,0 | 145,0 | 103,7 | 119,8 | 177,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 284,3 | 287,4 | 247,3 | 440,1 | 809,2 | 332,9 | 309,3 | 727,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 26,5 | 26,5 | 36,5 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 28,6 | 1,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 8,4 | 8,7 | 9,5 | 9,7 | 9,5 | 9,4 | 9,4 | 9,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 15,4 | 15,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,1 |
| 3.810,1 | 3.875,7 | 3.549,6 | 3.249,6 | 4.021,8 | 3.099,6 | 3.015,7 | 3.268,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 303,4 | 152,7 | 142,4 | 130,1 | 131,6 | 127,9 | 127,9 | 223,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 3.343,6 | 3.557,9 | 3.223,8 | 2.930,8 | 3.700,1 | 2.778,3 | 2.694,7 | 2.917,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 139,5 | 140,0 | 140,7 | 141,3 | 142,0 | 142,7 | 143,3 | 89,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 20,0 | 21,4 | 22,3 | 23,2 | 24,1 | 25,0 | 25,9 | 26,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3,7 | 3,7 | 20,4 | 24,1 | 24,0 | 25,8 | 23,9 | 10,4 |
| 6.578,8 | 6.670,7 | 6.514,1 | 6.144,8 | 4.294,4 | 4.395,0 | 4.224,2 | 3.710,9 | |
| 6.578,8 | 6.670,7 | 6.514,1 | 6.144,8 | 4.294,4 | 4.395,0 | 4.224,2 | 3.710,9 | |
| 5.040,0 | 3.600,0 | 3.600,0 | 3.600,0 | 3.118,5 | 3.118,5 | 2.970,0 | 2.970,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.040,0 | 3.600,0 | 3.600,0 | 3.600,0 | 3.118,5 | 3.118,5 | 2.970,0 | 2.970,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 40,2 | 1.120,2 | 1.120,2 | 1.120,2 | 109,1 | 109,5 | 109,5 | 109,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| 527,5 | 954,0 | 801,9 | 440,1 | 227,3 | 660,2 | 639,9 | 187,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 233,8 | 801,9 | 172,4 | 172,4 | 172,2 | 639,9 | 2,4 | 2,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 293,7 | 152,1 | 629,4 | 267,7 | 55,1 | 20,2 | 637,6 | 184,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 964,7 | 990,2 | 985,7 | 978,3 | 833,1 | 500,5 | 498,5 | 437,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 21.723,8 | 16.937,2 | 15.313,0 | 13.096,4 | 12.423,0 | 9.564,6 | 9.324,1 | 9.426,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |