Đang đo trạng thái thị trường…
TA9
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.164.490 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.164.490 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 149 tỷ đ
10.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.500 đtrần 11.500 đsàn 9.500 đKhối lượng 4.900
Tỷ số tài chính TA9 - Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E5,34ngành 9,24
P/B0,75ngành 0,60
P/S0,05ngành 0,59
P/FCF—ngành 3,78
EV/EBITDA—ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,4%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE14,0%ngành 5,1%
ROA0,5%ngành 1,6%
ROIC—ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp4,4%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động1,5%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng0,8%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do—ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,00ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ29,55 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn3,3%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-11,4%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-11,5%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ-11,5%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm3,0%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm16,3%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |