iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TA9
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.164.490 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.164.490 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 149 tỷ đ
10.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.500 đtrần 11.500 đsàn 9.500 đKhối lượng 4.900

Báo cáo tài chính chi tiết - TA9 - Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96

Báo cáo tài chính chi tiết - TA9 - Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
5.125,13.397,32.103,52.439,91.816,11.964,51.801,02.234,3
1.215,6796,2472,7615,4277,6121,6221,4271,4
Tiền333,955,3155,0127,4225,536,6131,4221,4
Các khoản tương đương tiền881,6740,9317,7488,052,185,090,050,0
1.317,8877,700005,05,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.317,8871,700005,05,0
Đầu tư ngắn hạn khác06,0——————
1.116,4688,31.092,9588,3517,2536,6632,7585,8
Phải thu khách hàng580,7345,7914,1282,4238,5269,1405,1228,9
Trả trước cho người bán253,2144,533,944,456,043,711,074,0
Phải thu nội bộ ngắn hạn90,037,746,264,143,141,191,378,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn006,07,08,08,08,09,0
Các khoản phải thu khác208,8176,7109,8203,4184,8187,7130,4211,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,3-16,3-17,0-13,1-13,1-13,1-13,1-16,0
1.322,5897,2466,71.096,8898,81.158,8839,81.232,9
Hàng tồn kho1.322,5897,2466,71.096,8898,81.158,8839,81.232,9
152,9138,071,2139,4122,4147,5102,1139,1
Chi phí trả trước ngắn hạn11,217,64,419,815,621,02,86,2
Thuế GTGT được khấu trừ97,176,024,281,070,393,268,2108,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước44,644,442,638,636,533,331,024,7
220,0179,2172,8166,7143,5144,2152,0155,4
0,00,0000000
Phải thu dài hạn khác0,00,0000000
198,5166,1165,2156,1136,0135,6143,7115,8
194,6162,2161,3152,1132,1131,7139,8111,9
Nguyên giá TSCĐHH368,6323,3311,3297,6267,9259,4259,4223,5
Hao mòn TSCĐHH-174,0-161,1-150,0-145,5-135,7-127,8-119,6-111,7
3,93,93,93,93,93,93,93,9
Nguyên giá TSCĐVH8,58,58,58,58,58,58,58,5
Hao mòn TSCĐVH-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5
1,400,33,400028,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,400,33,400028,2
20,113,07,37,27,58,68,311,5
Chi phí trả trước dài hạn20,113,07,37,27,58,68,311,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.345,13.576,62.276,32.606,61.959,62.108,71.953,02.389,7
5.170,53.407,82.108,52.446,71.803,71.942,71.788,02.230,2
5.140,13.375,02.073,42.409,21.778,81.916,31.760,42.200,8
Vay và nợ ngắn hạn98,7211,2221,0244,2466,2303,3222,0338,6
Phải trả người bán645,2476,0663,6598,0621,0630,1827,2681,9
Người mua trả tiền trước4.216,82.554,21.000,51.366,7484,2824,1557,51.046,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,60,23,68,22,30,63,33,8
Phải trả người lao động41,027,849,424,532,720,740,819,6
Chi phí phải trả2,108,63,12,0000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác133,1103,4121,8162,3167,6132,9104,1108,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,02,04,42,22,94,75,41,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,10,70,00000
30,432,835,037,524,926,427,729,4
Phải trả dài hạn khác0,30,30,60,60000
Vay và nợ dài hạn28,631,033,636,024,225,927,729,4
Dự phòng phải trả dài hạn1,51,50,80,80,70,400
174,6168,8167,8159,9155,9166,0165,0159,5
174,6168,8167,8159,9155,9166,0165,0159,5
124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2
Cổ phiếu phổ thông124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2
Quỹ đầu tư phát triển26,526,526,423,323,323,323,320,0
23,918,117,212,48,418,617,515,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,517,500017,600,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,50,717,212,48,41,017,515,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.345,13.576,62.276,32.606,61.959,62.108,71.953,02.389,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80