Đang đo trạng thái thị trường…
SZL
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Sonadezi Long Thành
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.352.340 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.352.340 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 800 tỷ đ
28.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 28.200 đtrần 30.150 đsàn 26.250 đKhối lượng 12.900
Báo cáo tài chính chi tiết - SZL - Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành
Báo cáo tài chính chi tiết - SZL - Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 403,8 | 386,0 | 237,2 | 263,1 | 348,2 | 321,1 | 257,7 | 284,5 | |
| 109,1 | 119,8 | 37,6 | 14,8 | 85,1 | 90,4 | 51,3 | 85,1 | |
| Tiền | 79,0 | 101,8 | 37,6 | 14,8 | 85,1 | 90,4 | 51,3 | 85,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,1 | 18,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44,4 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 44,4 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 0 | 0 |
| 108,4 | 101,6 | 42,3 | 99,6 | 112,7 | 76,4 | 78,9 | 74,5 | |
| Phải thu khách hàng | 34,9 | 28,2 | 27,3 | 30,3 | 34,2 | 23,1 | 20,5 | 22,7 |
| Trả trước cho người bán | 84,0 | 72,2 | 14,2 | 24,3 | 25,4 | 4,2 | 9,1 | 23,9 |
| Các khoản phải thu khác | 2,4 | 12,4 | 12,1 | 55,6 | 63,8 | 55,3 | 55,3 | 33,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,8 | -11,3 | -11,3 | -10,6 | -10,6 | -6,2 | -6,2 | -5,7 |
| 117,8 | 117,2 | 117,5 | 116,6 | 116,4 | 116,7 | 117,3 | 116,4 | |
| Hàng tồn kho | 117,8 | 117,2 | 117,5 | 116,6 | 116,4 | 116,7 | 117,3 | 116,4 |
| 24,0 | 27,4 | 19,7 | 12,1 | 13,9 | 17,5 | 10,2 | 8,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 16,0 | 20,1 | 6,5 | 10,5 | 13,1 | 14,8 | 6,7 | 8,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,7 | 7,3 | 13,2 | 1,6 | 0,8 | 2,7 | 3,5 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.851,0 | 1.793,9 | 1.790,8 | 1.660,0 | 1.659,9 | 1.630,2 | 1.628,2 | 1.594,1 | |
| 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 |
| 196,1 | 193,7 | 193,1 | 192,4 | 180,2 | 185,6 | 186,3 | 187,7 | |
| 196,0 | 193,6 | 192,9 | 192,2 | 180,0 | 185,4 | 186,0 | 187,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 669,4 | 660,9 | 654,1 | 647,5 | 629,5 | 628,8 | 623,6 | 619,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -473,4 | -467,3 | -461,2 | -455,3 | -449,5 | -443,4 | -437,6 | -432,2 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 |
| 594,3 | 559,4 | 524,8 | 527,6 | 508,9 | 487,0 | 497,8 | 508,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1.113,6 | 1.062,3 | 1.011,9 | 999,3 | 965,6 | 929,4 | 926,3 | 925,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -519,3 | -502,9 | -487,1 | -471,7 | -456,7 | -442,4 | -428,5 | -417,2 |
| 367,3 | 345,7 | 377,3 | 319,8 | 356,0 | 350,1 | 315,2 | 271,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 367,3 | 345,7 | 377,3 | 319,8 | 356,0 | 350,1 | 315,2 | 271,3 |
| 398,0 | 398,0 | 398,0 | 391,8 | 391,8 | 391,8 | 411,8 | 411,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 293,5 | 293,5 | 293,5 | 287,3 | 287,3 | 287,3 | 287,3 | 287,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,0 | 20,0 |
| 291,6 | 293,4 | 294,0 | 224,7 | 219,2 | 212,1 | 213,5 | 211,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 280,9 | 282,6 | 283,1 | 213,8 | 208,3 | 208,4 | 209,7 | 209,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,7 | 10,8 | 10,8 | 10,9 | 11,0 | 3,7 | 3,8 | 1,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.254,7 | 2.179,9 | 2.028,0 | 1.923,1 | 2.008,0 | 1.951,3 | 1.885,9 | 1.878,6 |
| 1.488,1 | 1.462,8 | 1.345,5 | 1.287,9 | 1.405,6 | 1.294,8 | 1.254,3 | 1.238,4 | |
| 275,1 | 261,9 | 244,8 | 254,3 | 348,7 | 261,6 | 203,7 | 194,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 90,6 | 87,2 | 73,2 | 70,6 | 73,1 | 75,6 | 78,9 | 80,5 |
| Phải trả người bán | 36,1 | 24,7 | 35,7 | 21,6 | 32,1 | 45,3 | 18,5 | 11,3 |
| Người mua trả tiền trước | 2,6 | 0,8 | 3,3 | 2,5 | 2,6 | 0,8 | 2,5 | 2,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,1 | 18,4 | 3,6 | 26,4 | 23,9 | 16,9 | 3,4 | 18,7 |
| Phải trả người lao động | 4,3 | 2,9 | 11,1 | 5,2 | 4,9 | 2,5 | 4,6 | 3,9 |
| Chi phí phải trả | 45,6 | 44,5 | 45,4 | 44,4 | 45,3 | 44,5 | 44,0 | 4,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,3 | 3,1 | 22,5 | 24,5 | 93,8 | 3,5 | 6,7 | 12,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 27,4 | 13,4 | 18,8 | 21,9 | 24,4 | 14,2 | 19,5 | 23,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 54,9 | 66,7 | 31,2 | 37,3 | 48,7 | 58,4 | 25,6 | 36,7 |
| 1.213,0 | 1.200,9 | 1.100,7 | 1.033,6 | 1.056,8 | 1.033,2 | 1.050,6 | 1.043,9 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 11,6 | 13,6 | 13,6 | 14,1 | 14,1 | 16,1 | 16,1 | 16,3 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 7,7 | 8,0 | 8,2 | 8,5 | 8,8 | 9,1 | 9,4 | 9,6 |
| Phải trả dài hạn khác | 299,0 | 297,2 | 292,8 | 288,1 | 281,1 | 280,7 | 275,2 | 257,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 168,1 | 147,6 | 136,3 | 122,7 | 146,3 | 114,3 | 130,5 | 134,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 726,7 | 734,4 | 649,8 | 600,2 | 606,6 | 613,0 | 619,4 | 625,8 |
| 766,6 | 717,1 | 682,5 | 635,2 | 602,5 | 656,5 | 631,6 | 640,2 | |
| 766,6 | 717,1 | 682,5 | 635,2 | 602,5 | 656,5 | 631,6 | 640,2 | |
| 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 | 291,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 28,8 | 7,3 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -14,2 | -21,7 | -22,3 | -22,3 | -22,3 | -22,3 | -22,3 | -22,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 108,9 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 84,4 | 84,4 | 84,4 |
| 352,0 | 345,5 | 313,3 | 266,0 | 233,3 | 297,8 | 272,9 | 281,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 289,3 | 313,3 | 172,6 | 172,6 | 172,6 | 271,4 | 168,3 | 199,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 62,7 | 32,1 | 140,7 | 93,4 | 60,7 | 26,4 | 104,6 | 82,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.254,7 | 2.179,9 | 2.028,0 | 1.923,1 | 2.008,0 | 1.951,3 | 1.885,9 | 1.878,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |