Đang đo trạng thái thị trường…
SZC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 179.985.863 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 179.985.863 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.636 tỷ đ
20.200 đ▲ 600 đ (+3,06%)
Tham chiếu 19.600 đtrần 20.950 đsàn 18.250 đKhối lượng 1.286.300
Báo cáo tài chính chi tiết - SZC - Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức
Báo cáo tài chính chi tiết - SZC - Công ty Cổ phần Sonadezi Châu Đức
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.731,5 | 2.687,2 | 2.531,4 | 2.598,6 | 2.599,0 | 2.657,6 | 3.066,8 | 3.039,6 | |
| 474,8 | 410,4 | 417,2 | 380,9 | 350,0 | 371,3 | 705,3 | 1.024,1 | |
| Tiền | 178,6 | 147,3 | 137,1 | 145,8 | 113,9 | 121,2 | 105,2 | 110,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 296,1 | 263,1 | 280,1 | 235,1 | 236,1 | 250,1 | 600,1 | 913,9 |
| 211,5 | 174,8 | 34,8 | 34,8 | 134,8 | 314,8 | 334,8 | 132,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 211,5 | 174,8 | 34,8 | 34,8 | 134,8 | 314,8 | 334,8 | 132,0 |
| 125,3 | 130,1 | 124,4 | 145,3 | 145,6 | 149,6 | 149,8 | 91,3 | |
| Phải thu khách hàng | 66,2 | 68,4 | 65,6 | 71,7 | 78,4 | 73,2 | 72,3 | 62,5 |
| Trả trước cho người bán | 17,9 | 5,3 | 6,5 | 24,2 | 17,9 | 28,4 | 23,4 | 32,8 |
| Các khoản phải thu khác | 48,0 | 62,4 | 58,2 | 56,3 | 56,3 | 53,5 | 59,5 | 0,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,7 | -6,0 | -6,0 | -7,0 | -7,0 | -5,4 | -5,4 | -4,7 |
| 1.851,0 | 1.907,6 | 1.892,7 | 1.844,3 | 1.796,8 | 1.758,4 | 1.743,1 | 1.667,2 | |
| Hàng tồn kho | 1.851,0 | 1.907,6 | 1.892,7 | 1.844,3 | 1.796,8 | 1.758,4 | 1.743,1 | 1.667,2 |
| 68,9 | 64,3 | 62,4 | 193,2 | 171,7 | 63,5 | 133,9 | 125,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,4 | 7,7 | 7,4 | 135,3 | 115,0 | 5,5 | 81,0 | 77,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 51,7 | 51,5 | 52,9 | 58,0 | 56,7 | 54,6 | 52,9 | 47,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 10,8 | 5,1 | 2,1 | 0 | 0 | 3,4 | 0 | 0 |
| 5.731,6 | 5.645,8 | 5.640,1 | 5.601,4 | 5.564,0 | 5.354,8 | 5.159,0 | 5.167,4 | |
| 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 664,3 | 690,9 | 716,0 | 749,9 | 763,5 | 782,4 | 755,6 | 762,6 | |
| 662,6 | 689,5 | 714,6 | 748,3 | 761,9 | 780,8 | 754,0 | 760,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 964,0 | 963,9 | 962,3 | 959,7 | 962,0 | 962,0 | 925,3 | 923,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -301,4 | -274,4 | -247,8 | -211,3 | -200,1 | -181,2 | -171,3 | -162,2 |
| 1,7 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,9 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,6 |
| 1.093,9 | 1.061,0 | 1.079,5 | 1.062,9 | 1.082,3 | 1.101,1 | 1.120,0 | 1.003,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 2.215,7 | 2.161,6 | 2.161,6 | 1.961,5 | 1.961,5 | 1.961,5 | 1.961,5 | 1.807,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1.121,8 | -1.100,6 | -1.082,1 | -898,6 | -879,2 | -860,3 | -841,5 | -803,6 |
| 3.676,3 | 3.597,3 | 3.554,5 | 3.651,9 | 3.579,5 | 3.276,4 | 3.148,1 | 3.296,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3.676,3 | 3.597,3 | 3.554,5 | 3.651,9 | 3.579,5 | 3.276,4 | 3.148,1 | 3.296,7 |
| 56,6 | 56,6 | 56,6 | 52,8 | 52,8 | 52,8 | 52,8 | 52,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 56,6 | 56,6 | 56,6 | 52,8 | 52,8 | 52,8 | 52,8 | 52,8 |
| 239,9 | 239,6 | 233,0 | 83,5 | 85,5 | 141,8 | 82,1 | 51,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 234,5 | 235,2 | 229,9 | 83,5 | 85,5 | 141,8 | 82,1 | 51,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,5 | 4,3 | 3,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.463,1 | 8.333,0 | 8.171,5 | 8.200,0 | 8.162,9 | 8.012,5 | 8.225,8 | 8.207,0 |
| 5.252,1 | 5.112,9 | 4.968,6 | 5.058,0 | 5.041,8 | 4.780,6 | 5.120,2 | 5.176,7 | |
| 1.293,6 | 1.196,2 | 1.464,3 | 1.559,2 | 1.620,1 | 1.477,9 | 1.911,5 | 1.776,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 558,8 | 434,0 | 515,6 | 331,0 | 404,5 | 381,9 | 675,6 | 515,0 |
| Phải trả người bán | 167,5 | 187,0 | 195,1 | 189,5 | 217,9 | 272,2 | 180,0 | 168,7 |
| Người mua trả tiền trước | 127,7 | 180,2 | 285,3 | 475,1 | 377,1 | 436,8 | 655,6 | 701,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,4 | 3,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 19,9 | 14,9 | 43,1 | 14,9 | 23,1 | 1,3 | 14,2 | 66,6 |
| Phải trả người lao động | 8,2 | 1,7 | 10,0 | 7,1 | 15,6 | 11,3 | 8,8 | 14,2 |
| Chi phí phải trả | 2,2 | 0,6 | 4,5 | 0,3 | 5,9 | 6,6 | 6,2 | 17,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 300,5 | 318,0 | 332,0 | 468,0 | 488,1 | 310,9 | 310,5 | 227,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 64,7 | 41,1 | 53,5 | 54,8 | 55,5 | 33,3 | 36,2 | 46,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 40,8 | 15,3 | 19,9 | 18,4 | 32,5 | 18,8 | 19,8 | 20,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 5,2 | 0 | 0 | 4,7 | 4,7 | 0 |
| 3.958,5 | 3.916,7 | 3.504,3 | 3.498,9 | 3.421,7 | 3.302,7 | 3.208,7 | 3.399,7 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 1.220,4 | 1.239,5 | 1.250,5 | 1.331,1 | 1.342,6 | 1.335,9 | 1.241,9 | 1.213,8 |
| Phải trả dài hạn khác | 2,1 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.949,8 | 2.143,8 | 1.960,9 | 1.872,0 | 1.783,3 | 1.656,8 | 1.656,8 | 1.872,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 786,2 | 531,1 | 290,6 | 293,4 | 293,4 | 307,6 | 307,6 | 311,5 |
| 3.211,0 | 3.220,0 | 3.202,9 | 3.141,9 | 3.121,1 | 3.231,9 | 3.105,6 | 3.030,3 | |
| 3.211,0 | 3.220,0 | 3.202,9 | 3.141,9 | 3.121,1 | 3.231,9 | 3.105,6 | 3.030,3 | |
| 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 | 1.799,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 604,3 | 604,3 | 604,3 | 604,3 | 604,3 | 604,3 | 604,3 | 604,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 257,8 | 207,8 | 207,8 | 207,8 | 207,8 | 157,8 | 157,8 | 157,8 |
| 549,0 | 608,1 | 590,9 | 530,0 | 509,1 | 669,9 | 543,6 | 468,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 512,9 | 590,9 | 246,1 | 287,9 | 287,9 | 543,6 | 241,5 | 241,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 36,1 | 17,1 | 344,8 | 242,1 | 221,3 | 126,3 | 302,1 | 226,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.463,1 | 8.333,0 | 8.171,5 | 8.200,0 | 8.162,9 | 8.012,5 | 8.225,8 | 8.207,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |