iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SZB
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Sonadezi Long Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.377 tỷ đ
45.900 đ▲ 200 đ (+0,44%)
Tham chiếu 45.700 đtrần 50.200 đsàn 41.200 đKhối lượng 20.200

Báo cáo tài chính chi tiết - SZB - Công ty Cổ phần Sonadezi Long Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - SZB - Công ty Cổ phần Sonadezi Long Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
722,8710,9494,4574,7560,5566,7448,0496,8
178,7269,2215,4247,6185,9218,2255,0257,1
Tiền25,719,230,420,825,925,221,042,1
Các khoản tương đương tiền153,0250,0185,0226,8160,0193,0234,0215,0
391,4307,5187,5217,5247,5252,593,598,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn391,4307,5187,5217,5247,5252,593,598,5
141,0128,555,893,4105,990,087,7134,3
Phải thu khách hàng24,222,021,420,328,217,419,514,0
Trả trước cho người bán117,0106,531,137,338,137,031,732,3
Các khoản phải thu khác0,40,63,936,640,436,337,288,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,70
0,30,46,35,96,06,06,26,2
Hàng tồn kho0,30,46,35,96,06,06,26,2
11,45,429,410,315,205,70,7
Thuế GTGT được khấu trừ0,4018,41,50,105,70,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,05,411,08,915,2000
1.336,11.342,71.359,61.158,01.127,61.115,61.130,11.031,5
0088,389,689,689,689,691,2
Phải thu dài hạn khác0088,389,689,689,689,691,2
373,1377,7387,2387,8391,6397,7402,3370,7
344,3348,6357,9358,2361,8367,7372,0340,1
Nguyên giá TSCĐHH1.019,91.015,01.014,91.005,91.000,2997,0992,2951,6
Hao mòn TSCĐHH-675,6-666,3-657,0-647,7-638,4-629,3-620,2-611,5
28,829,129,329,629,830,130,330,6
Nguyên giá TSCĐVH94,694,694,694,694,694,694,694,6
Hao mòn TSCĐVH-65,8-65,5-65,3-65,0-64,8-64,5-64,3-64,0
178,7178,1181,2102,1104,1106,2108,3108,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư245,3241,1240,9159,3159,3159,3159,3157,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-66,5-63,0-59,7-57,2-55,2-53,1-51,1-49,0
55,955,654,673,433,011,915,52,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,955,654,673,433,011,915,52,2
128,3128,340,040,040,040,040,040,0
Đầu tư dài hạn khác128,3128,340,040,040,040,040,040,0
599,9603,0608,3465,1469,2470,2474,4419,1
Chi phí trả trước dài hạn596,9600,0605,2462,1466,2467,1471,4416,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,03,03,03,03,03,03,03,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.058,92.053,61.854,01.732,71.688,11.682,31.578,11.528,3
1.195,71.232,01.073,91.053,5946,6970,8899,5843,3
215,4258,2224,1285,6192,9216,1186,6198,9
Vay và nợ ngắn hạn31,632,419,715,913,411,811,811,8
Phải trả người bán17,010,974,317,113,815,052,310,0
Người mua trả tiền trước63,2122,816,5120,360,299,514,075,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,614,222,018,119,215,97,225,0
Phải trả người lao động7,03,614,22,82,31,517,93,2
Chi phí phải trả15,515,215,315,215,215,215,315,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,210,611,344,115,812,521,212,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi23,211,916,819,820,712,916,219,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn37,136,634,132,232,231,730,826,7
980,3973,9849,8767,9753,7754,7712,8644,4
Phải trả dài hạn khác22,322,522,322,216,420,715,715,7
Vay và nợ dài hạn156,5163,994,166,650,240,338,238,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn801,6787,4733,3679,0687,0693,7658,9590,3
863,2821,6780,1679,3741,5711,5678,6685,0
863,2821,6780,1679,3741,5711,5678,6685,0
300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Cổ phiếu phổ thông300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Thặng dư vốn cổ phần5,65,65,65,65,65,65,65,6
Quỹ đầu tư phát triển235,3184,9184,9184,9184,9125,9125,9125,9
322,2331,1289,6188,7251,0280,0247,1253,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước227,0289,687,987,9177,9247,180,480,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này95,241,5201,7100,973,232,9166,6173,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.058,92.053,61.854,01.732,71.688,11.682,31.578,11.528,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20