iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SVN
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 57 tỷ đ
2.700 đ▼ 200 đ (-6,90%)
Tham chiếu 2.900 đtrần 3.100 đsàn 2.700 đKhối lượng 413.500

Phân tích cơ bản SVN - Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM79,4x
P/B0,25x
ROE TTM0,3%
EPS TTM34 đ
BVPS10.762 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SVN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-20020406080
Q1'18
Q3'18
Q4'18
Q4'19
Q2'20
Q4'21
Q1'25
Q1'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SVN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q1 / 2026
Q1 / 2025
Q4 / 2021
Q2 / 2020
Q4 / 2019
Q4 / 2018
Q3 / 2018
Q1 / 2018
Doanh Thu (tỷ đ)
161679——22——
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
161679——21——
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
——1——2——
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
011-112-1-1
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1312-0—-1-3-111
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————————
EPS TTM (đ)
346346-274-22-57-90
BVPS (đ)
10.76210.76210.52410.52410.52410.52410.42910.667
ROE TTM %
0,3%0,6%0,4%-0,3%0,0%-0,2%-0,5%-0,8%
↳ Biên lợi nhuận
————————
↳ Vòng quay tài sản
————————
↳ Đòn bẩy tài chính
1,00 lần1,04 lần1,06 lần1,07 lần1,01 lần1,05 lần1,08 lần1,12 lần
P/E TTM
55,9x91,0x188,8x—475,0x———
P/B
0,18x0,53x0,83x0,20x0,18x0,10x0,12x0,21x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80