iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SVN
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 57 tỷ đ
2.700 đ▼ 200 đ (-6,90%)
Tham chiếu 2.900 đtrần 3.100 đsàn 2.700 đKhối lượng 413.500

Báo cáo tài chính chi tiết - SVN - Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - SVN - Công ty Cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
226,8226,6141,8142,5152,1149,753,958,9
0,31,00,00,30,310,33,51,3
Tiền0,31,00,00,30,310,33,51,3
25,925,9000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn25,925,9000000
200,0199,1141,1141,5151,1138,750,057,1
Phải thu khách hàng45,345,346,246,248,480,100,6
Trả trước cho người bán4,54,74,75,55,27,58,512,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0035,835,850,335,823,827,4
Các khoản phải thu khác150,2149,254,554,147,315,317,716,3
0000,00000
Hàng tồn kho0000,00000
0,70,70,70,70,70,70,50,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,20,20,20,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,60,50,50,50,50,50,50,4
0,1-0,185,185,185,185,1179,6179,6
0,00,010,010,110,110,110,110,0
Phải thu dài hạn khác0,00,010,010,110,110,110,110,0
0,00,00,10,10,10,10,10,1
0,00,00,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐHH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐHH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0-0,275,075,075,075,0169,4169,4
Đầu tư dài hạn khác0075,075,075,075,0169,5169,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN226,9226,5226,8227,6237,2234,8233,5238,4
1,11,31,42,311,39,28,814,0
1,11,31,42,311,39,28,814,0
Vay và nợ ngắn hạn00006,66,66,66,6
Phải trả người bán0,40,60,50,44,22,02,03,0
Người mua trả tiền trước0001,20,00,004,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,20,30,40,30,30,40,10,1
Phải trả người lao động0,20,20,50,20000
Chi phí phải trả0,30,1000,00,10,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
225,8225,2225,5225,3225,9225,6224,7224,4
225,8225,2225,5225,3225,9225,6224,7224,4
210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Cổ phiếu phổ thông210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,1
14,614,014,314,214,714,413,513,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,814,513,511,413,513,513,113,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-0,2-0,50,82,81,20,90,50,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,00,90,90,90,90,900,9
Nguồn vốn đầu tư XDCB0000000,90
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN226,9226,5226,8227,6237,2234,8233,5238,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80