Đang đo trạng thái thị trường…
SID
UPCOM - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 960 tỷ đ
9.600 đ▼ 800 đ (-7,69%)
Tham chiếu 10.400 đtrần 11.900 đsàn 8.900 đKhối lượng 2.200
Báo cáo tài chính chi tiết - SID - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
Báo cáo tài chính chi tiết - SID - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 566,7 | 514,0 | 512,5 | 557,0 | 618,3 | 580,5 | 578,7 | 608,0 | |
| 147,9 | 98,1 | 195,2 | 208,2 | 354,6 | 207,3 | 209,6 | 161,5 | |
| Tiền | 93,9 | 84,1 | 70,4 | 128,9 | 73,0 | 31,4 | 37,8 | 37,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 54,0 | 14,0 | 124,8 | 79,3 | 281,6 | 175,9 | 171,8 | 123,7 |
| 57,9 | 44,9 | 9,5 | 156,5 | 186,6 | 312,1 | 312,0 | 349,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -6,6 | -5,6 | -6,3 | -6,0 | -6,1 | -5,1 | -5,0 | -5,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 50,7 | 36,7 | 2,0 | 148,7 | 178,9 | 303,3 | 303,1 | 341,1 |
| 341,7 | 352,0 | 289,7 | 176,8 | 64,7 | 48,5 | 46,9 | 85,6 | |
| Phải thu khách hàng | 29,1 | 32,3 | 6,6 | 9,2 | 15,1 | 14,9 | 15,0 | 51,4 |
| Trả trước cho người bán | 85,0 | 89,6 | 36,0 | 19,6 | 24,7 | 7,1 | 7,1 | 8,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 |
| Các khoản phải thu khác | 243,2 | 245,8 | 246,1 | 147,1 | 23,9 | 25,5 | 23,8 | 24,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 |
| 1,1 | 1,5 | 1,8 | 1,6 | 1,7 | 1,4 | 1,7 | 1,2 | |
| Hàng tồn kho | 1,1 | 1,5 | 1,8 | 1,6 | 1,7 | 1,4 | 1,7 | 1,2 |
| 18,0 | 17,5 | 16,2 | 13,9 | 10,7 | 11,2 | 8,5 | 9,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 3,5 | 3,1 | 3,9 | 3,0 | 5,2 | 3,0 | 5,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13,4 | 10,9 | 9,5 | 6,8 | 4,0 | 2,9 | 2,4 | 1,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,1 | 3,1 | 3,5 | 3,1 | 3,8 | 3,2 | 3,0 | 3,7 |
| 2.083,8 | 2.119,6 | 2.138,7 | 2.077,3 | 1.988,2 | 2.011,5 | 1.985,4 | 1.935,0 | |
| 122,6 | 122,6 | 145,0 | 140,5 | 140,5 | 140,5 | 139,6 | 111,8 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 11,4 | 11,4 | 33,7 | 29,3 | 29,3 | 29,3 | 28,3 | 25,6 |
| Phải thu dài hạn khác | 111,2 | 111,2 | 111,2 | 111,2 | 111,2 | 111,2 | 111,2 | 86,2 |
| 68,8 | 71,0 | 73,2 | 73,3 | 74,4 | 76,6 | 78,8 | 65,4 | |
| 66,8 | 68,8 | 70,8 | 70,7 | 71,7 | 73,7 | 75,7 | 62,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 163,1 | 163,3 | 163,3 | 161,2 | 165,8 | 165,8 | 165,8 | 150,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -96,2 | -94,5 | -92,5 | -90,4 | -94,1 | -92,1 | -90,1 | -88,6 |
| 2,0 | 2,2 | 2,4 | 2,6 | 2,7 | 2,9 | 3,1 | 3,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,9 | -3,8 | -3,6 | -3,4 | -3,2 | -3,0 | -2,8 | -2,6 |
| 33,6 | 34,0 | 34,4 | 34,8 | 35,2 | 35,7 | 36,1 | 36,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 | 57,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -24,2 | -23,8 | -23,4 | -23,0 | -22,6 | -22,2 | -21,7 | -21,3 |
| 663,2 | 629,7 | 603,8 | 560,9 | 524,6 | 510,4 | 497,9 | 493,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 663,2 | 629,7 | 603,8 | 560,9 | 524,6 | 510,4 | 497,9 | 493,4 |
| 1.192,0 | 1.257,9 | 1.278,0 | 1.265,2 | 1.210,3 | 1.244,6 | 1.228,6 | 1.223,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.192,0 | 1.257,9 | 1.278,0 | 1.265,2 | 1.210,3 | 1.244,6 | 1.228,6 | 1.220,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,0 |
| 3,6 | 4,4 | 4,3 | 2,6 | 3,1 | 3,8 | 4,4 | 5,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,5 | 4,2 | 4,1 | 2,6 | 3,1 | 3,7 | 4,3 | 4,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.650,5 | 2.633,6 | 2.651,1 | 2.634,4 | 2.606,5 | 2.592,1 | 2.564,0 | 2.543,0 |
| 183,3 | 171,6 | 167,3 | 170,5 | 196,6 | 170,3 | 161,2 | 145,7 | |
| 64,1 | 55,9 | 51,7 | 55,9 | 81,8 | 55,6 | 47,2 | 31,7 | |
| Phải trả người bán | 34,7 | 28,7 | 26,7 | 26,2 | 25,0 | 29,8 | 21,0 | 3,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,2 | 2,8 | 2,0 | 2,6 | 2,4 | 3,0 | 1,8 | 3,0 |
| Phải trả người lao động | 2,4 | 2,7 | 2,2 | 2,4 | 2,4 | 2,2 | 4,8 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,3 | 1,0 | 0,6 | 3,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,0 | 3,1 | 4,1 | 6,4 | 35,4 | 5,2 | 5,7 | 4,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 19,3 | 15,4 | 15,4 | 15,8 | 15,8 | 12,4 | 12,9 | 13,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 1,6 | 0,1 | 1,5 | 0,0 | 1,5 | 0,1 | 1,5 |
| 119,2 | 115,7 | 115,6 | 114,6 | 114,8 | 114,7 | 113,9 | 114,0 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 115,4 | 112,2 | 112,2 | 111,5 | 111,7 | 111,6 | 111,3 | 112,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,8 | 3,5 | 3,4 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 2,6 | 2,0 |
| 2.467,2 | 2.461,9 | 2.483,9 | 2.463,9 | 2.409,9 | 2.421,7 | 2.402,9 | 2.397,3 | |
| 2.467,2 | 2.461,9 | 2.483,9 | 2.463,9 | 2.409,9 | 2.421,7 | 2.402,9 | 2.397,3 | |
| 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 947,8 | 895,9 | 895,9 | 895,9 | 895,9 | 867,5 | 867,5 | 867,5 |
| 519,4 | 566,0 | 588,0 | 567,9 | 514,0 | 554,2 | 535,3 | 529,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 507,9 | 548,4 | 567,9 | 514,0 | 473,5 | 535,3 | 468,5 | 511,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,5 | 17,6 | 20,0 | 54,0 | 40,4 | 18,9 | 66,9 | 18,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.650,5 | 2.633,6 | 2.651,1 | 2.634,4 | 2.606,5 | 2.592,1 | 2.564,0 | 2.543,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |