Đang đo trạng thái thị trường…
SED
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.271.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.271.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 148 tỷ đ
16.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.000 đtrần 17.600 đsàn 14.400 đKhối lượng 5.100
Báo cáo tài chính chi tiết - SED - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - SED - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.027,9 | 407,8 | 473,0 | 651,2 | 918,9 | 510,6 | 506,7 | 679,9 | |
| 77,3 | 84,6 | 157,1 | 114,9 | 104,6 | 71,4 | 96,2 | 103,6 | |
| Tiền | 25,6 | 9,0 | 26,9 | 55,9 | 84,6 | 40,4 | 23,2 | 73,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 51,7 | 75,6 | 130,2 | 59,0 | 20,0 | 31,0 | 73,0 | 30,0 |
| 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 683,1 | 134,5 | 124,1 | 290,4 | 544,4 | 140,7 | 152,7 | 248,8 | |
| Phải thu khách hàng | 688,8 | 134,9 | 128,3 | 294,6 | 547,2 | 140,9 | 157,4 | 250,4 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 2,8 | 4,2 | 5,6 | 0,5 | 5,2 |
| Các khoản phải thu khác | 1,8 | 3,9 | 0,3 | 1,6 | 1,5 | 2,9 | 3,6 | 1,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,4 | -6,3 | -6,3 | -8,5 | -8,5 | -8,8 | -8,8 | -8,4 |
| 262,6 | 185,0 | 189,9 | 240,7 | 265,2 | 284,6 | 256,6 | 320,6 | |
| Hàng tồn kho | 364,1 | 279,8 | 284,8 | 322,9 | 326,0 | 343,9 | 315,9 | 356,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -101,5 | -94,8 | -94,8 | -82,2 | -60,9 | -59,3 | -59,3 | -35,6 |
| 2,8 | 1,8 | 1,9 | 5,1 | 4,7 | 14,0 | 1,2 | 7,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,0 | 1,8 | 1,9 | 3,3 | 3,8 | 13,3 | 1,2 | 6,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,9 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0,9 | 0,6 | 0 | 0,8 |
| 92,6 | 92,6 | 95,0 | 95,0 | 97,7 | 100,4 | 100,4 | 100,6 | |
| 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,6 |
| 49,4 | 49,4 | 50,9 | 50,9 | 52,8 | 54,8 | 54,8 | 54,7 | |
| 49,4 | 49,4 | 50,9 | 50,9 | 52,8 | 54,8 | 54,8 | 54,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 77,2 | 77,2 | 77,2 | 78,6 | 78,6 | 78,6 | 78,6 | 78,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -27,8 | -27,8 | -26,3 | -27,7 | -25,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 20,2 | 20,2 | 21,1 | 21,1 | 21,8 | 22,6 | 22,6 | 22,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 20,2 | 20,2 | 21,1 | 21,1 | 21,8 | 22,6 | 22,6 | 22,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.120,5 | 500,4 | 568,0 | 746,1 | 1.016,6 | 611,0 | 607,0 | 780,6 |
| 754,0 | 146,9 | 216,5 | 395,3 | 674,4 | 275,1 | 273,1 | 457,5 | |
| 754,0 | 146,9 | 216,5 | 395,3 | 674,4 | 275,1 | 273,1 | 457,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 65,0 | 61,5 | 65,7 | 56,3 | 75,9 | 58,6 | 53,4 | 87,0 |
| Phải trả người bán | 562,0 | 48,4 | 56,4 | 188,4 | 414,7 | 110,6 | 43,1 | 173,1 |
| Người mua trả tiền trước | 1,2 | 2,0 | 1,7 | 2,5 | 1,8 | 2,2 | 2,5 | 7,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,9 | 1,1 | 9,1 | 3,6 | 7,4 | 0,1 | 21,7 | 9,4 |
| Phải trả người lao động | 16,1 | 0 | 15,7 | 24,0 | 23,6 | 0 | 36,1 | 28,6 |
| Chi phí phải trả | 84,3 | 20,2 | 46,2 | 91,5 | 122,6 | 73,1 | 92,2 | 135,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,3 | 0,5 | 7,5 | 6,7 | 6,7 | 0,1 | 1,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 18,9 | 13,4 | 21,0 | 21,4 | 21,6 | 23,8 | 24,1 | 14,3 |
| 366,5 | 353,5 | 351,5 | 350,9 | 342,2 | 335,9 | 333,9 | 323,1 | |
| 366,5 | 353,5 | 351,5 | 350,9 | 342,2 | 335,9 | 333,9 | 323,1 | |
| 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -11,5 | -11,5 | -11,5 | -11,5 | -11,5 | -11,5 | -11,5 | -11,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 222,1 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 193,0 | 193,0 | 193,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| 54,1 | 52,0 | 50,0 | 49,3 | 40,6 | 52,7 | 50,6 | 39,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 33,0 | 50,0 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 50,6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 21,2 | 2,0 | 36,2 | 35,5 | 26,9 | 2,0 | 50,6 | 39,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.120,5 | 500,4 | 568,0 | 746,1 | 1.016,6 | 611,0 | 607,0 | 780,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |