Đang đo trạng thái thị trường…
SD5
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 5
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.999.848 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.999.848 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 177 tỷ đ
6.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.400 đsàn 6.200 đKhối lượng 5.100
Tỷ số tài chính SD5 - Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E8,50ngành 9,24
P/B0,37ngành 0,60
P/S0,07ngành 0,59
P/FCF3,78ngành 3,78
EV/EBITDA0,46ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá11,8%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE4,4%ngành 5,1%
ROA1,5%ngành 1,6%
ROIC7,5%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp3,4%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động1,4%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng0,9%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do2,0%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,14ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA-2,66 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,03 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn33,0%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-17,6%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-22,1%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ-22,2%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-57,8%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm2,9%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm4,3%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |