Đang đo trạng thái thị trường…
SD5
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 5
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.999.848 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.999.848 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 177 tỷ đ
6.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.400 đsàn 6.200 đKhối lượng 5.100
Báo cáo tài chính chi tiết - SD5 - Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Báo cáo tài chính chi tiết - SD5 - Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 999,4 | 1.178,0 | 991,5 | 1.137,8 | 1.350,9 | 1.337,2 | 1.304,7 | 1.235,8 | |
| 184,4 | 203,6 | 226,0 | 317,3 | 173,1 | 153,7 | 175,0 | 119,0 | |
| Tiền | 180,0 | 197,2 | 186,6 | 317,3 | 173,1 | 153,7 | 133,0 | 119,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 4,5 | 6,4 | 39,4 | 0 | 0 | 0 | 42,0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 3,0 | 8,5 | 8,5 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 8,5 | 8,5 | 0 | 0 |
| 383,8 | 613,0 | 291,0 | 350,4 | 517,4 | 506,1 | 644,6 | 702,1 | |
| Phải thu khách hàng | 476,7 | 711,7 | 379,4 | 410,1 | 471,4 | 395,0 | 400,2 | 451,4 |
| Trả trước cho người bán | 29,8 | 26,8 | 36,0 | 64,9 | 107,3 | 168,0 | 278,9 | 251,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 4,0 | 9,4 | 20,9 |
| Các khoản phải thu khác | 7,1 | 5,9 | 5,1 | 4,9 | 32,6 | 11,0 | 4,2 | 5,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -129,8 | -131,3 | -131,3 | -131,4 | -95,7 | -72,0 | -48,2 | -27,4 |
| 372,1 | 305,3 | 425,9 | 419,9 | 601,4 | 588,9 | 421,4 | 341,7 | |
| Hàng tồn kho | 372,1 | 305,3 | 425,9 | 419,9 | 601,4 | 588,9 | 421,4 | 341,7 |
| 59,1 | 56,0 | 48,6 | 47,2 | 50,5 | 80,0 | 63,8 | 73,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,2 | 5,1 | 2,0 | 6,0 | 9,4 | 10,8 | 4,7 | 4,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 26,1 | 22,7 | 18,2 | 16,4 | 16,4 | 44,8 | 35,3 | 45,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 28,8 | 28,1 | 28,4 | 24,8 | 24,8 | 24,3 | 23,8 | 22,8 |
| 434,7 | 423,3 | 396,9 | 400,0 | 355,9 | 309,7 | 292,0 | 296,0 | |
| 352,0 | 337,8 | 310,0 | 313,1 | 263,0 | 212,9 | 182,2 | 201,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 348,8 | 334,3 | 306,5 | 309,6 | 259,5 | 209,4 | 179,0 | 198,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,3 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,3 | 2,7 |
| 45,8 | 48,7 | 53,6 | 55,9 | 60,6 | 63,2 | 71,0 | 65,9 | |
| 17,9 | 14,4 | 16,1 | 15,1 | 17,6 | 20,7 | 25,4 | 28,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.103,6 | 1.094,1 | 1.093,1 | 1.089,5 | 1.088,5 | 1.086,9 | 1.086,9 | 1.084,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.085,7 | -1.079,7 | -1.077,0 | -1.074,4 | -1.070,9 | -1.066,2 | -1.061,4 | -1.056,0 |
| 27,9 | 34,3 | 37,6 | 40,8 | 42,9 | 42,5 | 45,5 | 37,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 58,9 | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 65,6 | 62,1 | 62,1 | 51,5 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -31,0 | -32,0 | -28,8 | -25,5 | -22,6 | -19,6 | -16,6 | -14,2 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| 0,5 | 3,2 | 3,7 | 0,7 | 0 | 0 | 1,7 | 2,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,5 | 3,2 | 3,7 | 0,7 | 0 | 0 | 1,7 | 2,4 |
| 36,4 | 33,6 | 29,5 | 30,3 | 32,3 | 33,6 | 37,1 | 26,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 36,4 | 31,3 | 27,3 | 29,2 | 31,3 | 32,6 | 36,1 | 26,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 2,3 | 2,3 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.434,1 | 1.601,3 | 1.388,4 | 1.537,8 | 1.706,8 | 1.646,9 | 1.596,8 | 1.531,8 |
| 961,5 | 1.111,8 | 906,8 | 1.058,6 | 1.232,5 | 1.158,6 | 1.116,4 | 1.055,9 | |
| 874,3 | 994,4 | 820,8 | 958,0 | 1.144,9 | 1.039,9 | 978,2 | 914,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 25,8 | 153,1 | 12,0 | 12,6 | 39,4 | 12,0 | 12,0 | 10,0 |
| Phải trả người bán | 210,0 | 159,9 | 169,2 | 193,4 | 341,0 | 281,8 | 165,8 | 113,0 |
| Người mua trả tiền trước | 132,2 | 130,1 | 59,8 | 115,9 | 108,6 | 131,7 | 189,8 | 151,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 18,7 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 2,1 | 0,3 | 0 | 0 | 1,8 | 1,5 | 3,9 |
| Phải trả người lao động | 16,8 | 26,4 | 29,3 | 15,5 | 26,8 | 25,8 | 21,6 | 21,1 |
| Chi phí phải trả | 303,7 | 344,1 | 381,7 | 428,7 | 475,3 | 425,8 | 341,6 | 381,7 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 14,0 | 0 | 13,1 | 6,2 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 19,0 | 19,8 | 39,7 | 46,2 | 40,2 | 45,4 | 54,2 | 47,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,9 | 2,5 | 3,3 | 3,3 | 4,2 | 4,1 | 5,8 | 6,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 140,6 | 141,8 | 125,6 | 129,3 | 103,1 | 111,5 | 185,9 | 179,7 |
| 87,2 | 117,4 | 86,0 | 100,5 | 87,6 | 118,7 | 138,1 | 141,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 79,6 | 109,0 | 76,0 | 89,6 | 74,7 | 94,6 | 111,0 | 113,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 7,7 | 8,4 | 10,0 | 11,0 | 12,9 | 14,0 | 17,0 | 13,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,1 | 10,1 | 14,1 |
| 472,6 | 489,5 | 481,6 | 479,3 | 474,3 | 488,3 | 480,4 | 475,9 | |
| 472,6 | 489,5 | 481,6 | 479,3 | 474,3 | 488,3 | 480,4 | 475,9 | |
| 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 | 260,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 43,1 | 43,1 | 43,1 | 43,1 | 43,1 | 43,1 | 43,1 | 43,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 143,1 | 143,1 | 143,1 | 143,1 | 143,1 | 143,1 | 143,1 | 143,1 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 |
| 15,8 | 32,7 | 24,8 | 22,5 | 17,5 | 31,5 | 23,6 | 19,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,3 | 24,8 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 23,6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,5 | 7,9 | 23,8 | 21,4 | 16,5 | 7,9 | 23,6 | 19,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.434,1 | 1.601,3 | 1.388,4 | 1.537,8 | 1.706,8 | 1.646,9 | 1.596,8 | 1.531,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |