iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SCR
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 430.595.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 430.595.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.770 tỷ đ
4.110 đ▼ 50 đ (-1,20%)
Tham chiếu 4.160 đtrần 4.450 đsàn 3.870 đKhối lượng 1.194.000

Báo cáo tài chính chi tiết - SCR - Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín

Báo cáo tài chính chi tiết - SCR - Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.991,76.512,26.798,27.151,97.493,16.670,16.970,38.017,9
43,4166,1360,0317,0449,0128,2175,092,6
Tiền9,528,5143,583,2218,7104,2151,479,5
Các khoản tương đương tiền33,9137,6216,5233,8230,324,023,613,1
1.161,91.115,189,279,776,773,598,498,7
Đầu tư ngắn hạn0000000,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.173,51.126,689,279,776,773,598,498,7
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-11,5-11,5——————
2.003,41.686,32.714,33.020,33.228,13.002,53.187,13.650,4
Phải thu khách hàng199,9145,2174,1222,9297,6239,8251,9239,6
Trả trước cho người bán249,3975,41.075,5288,8310,4506,1550,4918,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00887,01.758,01.704,81.611,31.700,01.431,7
Các khoản phải thu khác1.586,6598,1621,7910,1932,1662,0697,11.072,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,4-32,4-44,0-159,4-16,8-16,7-12,3-12,3
3.549,33.391,63.493,13.574,33.552,53.285,33.337,24.016,3
Hàng tồn kho3.560,23.398,23.499,73.581,83.555,33.286,33.338,24.017,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,9-6,6-6,6-7,6-2,8-1,0-1,0-1,0
233,7153,1141,5160,5186,7180,6172,6160,0
Chi phí trả trước ngắn hạn5,51,82,06,74,78,112,37,1
Thuế GTGT được khấu trừ128,2123,9138,0153,8181,9168,7156,6151,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,61,91,50,10,13,83,71,8
Tài sản ngắn hạn khác99,425,5000000
6.264,86.667,66.097,65.867,05.902,55.197,14.876,62.873,6
2.312,72.559,42.435,92.274,62.261,82.182,61.987,7676,5
Trả trước dài hạn người bán394,6394,6394,6394,6394,6397,4397,4145,5
Phải thu về cho vay dài hạn0010,010,010,08,68,68,6
Phải thu dài hạn khác1.918,62.165,32.031,81.870,31.857,21.776,61.581,8522,5
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,5-0,5-0,5-0,30000
91,092,193,595,195,897,599,2191,1
2,82,52,52,72,02,20,80,8
Nguyên giá TSCĐHH18,117,517,317,416,516,513,914,9
Hao mòn TSCĐHH-15,2-15,0-14,8-14,7-14,5-14,3-13,1-14,1
0000001,51,6
Nguyên giá TSCĐTTC0000002,52,5
Hao mòn TSCĐTTC000000-1,0-0,9
88,289,590,992,493,895,396,9188,7
Nguyên giá TSCĐVH141,4141,4141,4141,4141,4141,4141,4231,6
Hao mòn TSCĐVH-53,3-51,9-50,5-49,1-47,6-46,1-44,5-42,9
1.515,51.539,91.558,01.576,31.583,1792,6710,1728,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.766,51.774,91.774,61.774,61.761,4955,9865,4881,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-251,0-235,0-216,7-198,3-178,4-163,4-155,3-153,0
614,6614,0613,1613,0612,5612,5612,30
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn614,6614,0613,1613,0612,5612,5612,30
1.378,81.363,5822,3943,3977,41.140,01.145,1990,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh596,2594,6033,667,674,779,284,3
Đầu tư dài hạn khác820,6828,7878,7911,4911,41.066,61.066,6906,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-38,2-60,0-56,3-1,6-1,6-1,6-1,6-0,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,20,20000,30,80,8
352,3498,7574,8364,6371,9372,0322,1286,6
Chi phí trả trước dài hạn325,3468,4541,0327,5331,5328,2274,9236,1
Tài sản dài hạn khác27,030,3000000
Lợi thế thương mại0033,737,140,543,847,250,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.256,513.179,712.895,713.018,913.395,511.867,211.846,910.891,5
7.878,07.811,97.538,47.523,47.900,76.400,16.381,75.775,7
3.928,73.489,53.215,54.114,04.392,43.766,13.801,14.115,9
Vay và nợ ngắn hạn1.882,91.599,31.285,52.017,61.917,11.632,31.609,71.831,3
Phải trả người bán296,9226,8260,7294,8771,6362,7453,2372,4
Người mua trả tiền trước489,7501,4530,6584,4434,7644,5497,0698,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,60,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,49,028,335,427,810,631,149,6
Phải trả người lao động1,30,73,91,01,13,03,93,2
Chi phí phải trả402,6407,7366,7371,9357,3372,0374,1375,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác543,6552,0576,0638,4713,4679,1684,1713,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi42,742,842,942,943,143,143,643,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn244,2149,4120,9127,6126,318,8104,228,3
3.949,34.322,44.322,93.409,33.508,32.634,02.580,61.659,8
Người mua trả trước dài hạn145,1145,1145,1145,1145,1145,1145,1145,1
Chi phí phải trả dài hạn65,468,369,572,573,779,386,086,0
Phải trả dài hạn khác133,3130,9130,8138,7143,1144,8137,4138,7
Vay và nợ dài hạn2.877,03.009,92.900,42.158,72.222,02.159,02.066,11.185,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả77,079,987,386,787,682,884,182,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn651,5888,2989,9807,7836,823,161,922,6
5.378,55.367,85.357,35.495,55.494,95.467,15.465,25.115,9
5.378,55.367,85.357,35.495,55.494,95.467,15.465,25.115,9
4.306,04.306,04.306,04.306,04.306,04.306,04.306,03.956,6
Cổ phiếu phổ thông4.306,04.306,04.306,04.306,04.306,04.306,04.306,03.956,6
Thặng dư vốn cổ phần332,6332,6332,6332,6332,6332,6332,6333,1
Quỹ đầu tư phát triển156,6156,6156,6156,6156,6156,6156,6156,6
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,924,924,924,924,924,924,924,9
493,3481,4469,6426,7426,6399,6398,1398,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước467,2468,4393,3394,5395,7397,7395,1396,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này26,113,076,332,231,01,82,91,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát65,266,467,7248,8248,2247,5247,1246,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.256,513.179,712.895,713.018,913.395,511.867,211.846,910.891,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20