Đang đo trạng thái thị trường…
RYG
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.650.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.650.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 403 tỷ đ
7.660 đ▼ 290 đ (-3,65%)
Tham chiếu 7.950 đtrần 8.500 đsàn 7.400 đKhối lượng 250.800
Báo cáo tài chính chi tiết - RYG - Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
Báo cáo tài chính chi tiết - RYG - Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 11 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 11 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 11 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.090,9 | 1.978,9 | 1.822,8 | 1.751,8 | 1.746,9 | 1.646,9 | 1.526,0 | 1.329,8 | |
| 15,4 | 12,2 | 11,3 | 3,4 | 5,9 | 7,2 | 42,2 | 18,5 | |
| Tiền | 15,4 | 12,2 | 11,3 | 3,4 | 5,9 | 7,2 | 42,2 | 18,5 |
| 256,4 | 262,4 | 235,7 | 244,5 | 243,1 | 203,0 | 158,4 | 91,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 256,4 | 262,4 | 235,7 | 244,5 | 243,1 | 203,0 | 158,4 | 0 |
| 884,7 | 774,7 | 733,3 | 844,9 | 771,5 | 669,2 | 598,5 | 606,3 | |
| Phải thu khách hàng | 680,3 | 587,6 | 554,6 | 643,7 | 639,8 | 549,9 | 479,3 | 464,5 |
| Trả trước cho người bán | 145,6 | 125,0 | 131,8 | 114,7 | 91,3 | 71,0 | 80,3 | 103,6 |
| Các khoản phải thu khác | 58,9 | 62,1 | 46,9 | 86,5 | 40,4 | 48,3 | 38,9 | 38,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 888,0 | 866,5 | 797,0 | 621,0 | 690,8 | 728,9 | 683,9 | 580,9 | |
| Hàng tồn kho | 888,0 | 866,5 | 797,0 | 621,0 | 690,8 | 728,9 | 683,9 | 580,9 |
| 46,4 | 63,2 | 45,3 | 38,0 | 35,5 | 38,6 | 42,9 | 32,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,4 | 19,0 | 4,5 | 7,3 | 6,4 | 11,1 | 6,6 | 3,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 39,4 | 43,3 | 40,1 | 27,4 | 29,2 | 27,5 | 36,3 | 29,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,9 | 0,7 | 3,3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.120,2 | 1.142,5 | 1.170,5 | 1.167,4 | 1.067,1 | 933,3 | 945,2 | 892,8 | |
| 4,7 | 7,8 | 6,6 | 6,5 | 6,3 | 5,5 | 6,2 | 3,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 4,7 | 7,8 | 6,6 | 6,5 | 6,3 | 5,5 | 6,2 | 3,3 |
| 946,7 | 965,1 | 982,9 | 793,6 | 281,5 | 284,1 | 293,1 | 287,0 | |
| 860,2 | 862,1 | 877,2 | 687,2 | 172,5 | 167,7 | 174,0 | 169,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.346,5 | 1.321,9 | 1.321,1 | 1.119,1 | 592,0 | 577,5 | 577,5 | 552,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -486,2 | -459,8 | -443,9 | -431,9 | -419,4 | -409,7 | -403,5 | -382,9 |
| 26,6 | 42,7 | 44,8 | 45,1 | 47,1 | 54,1 | 56,3 | 54,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 36,8 | 61,2 | 61,2 | 59,4 | 59,4 | 67,4 | 67,4 | 79,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -10,2 | -18,5 | -16,4 | -14,3 | -12,2 | -13,3 | -11,1 | -24,9 |
| 59,9 | 60,4 | 60,8 | 61,3 | 61,8 | 62,3 | 62,8 | 63,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 68,2 | 68,2 | 68,2 | 68,2 | 68,2 | 68,2 | 68,2 | 68,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,4 | -7,9 | -7,4 | -6,9 | -6,4 | -5,9 | -5,4 | -4,9 |
| 6,5 | 6,5 | 5,7 | 171,2 | 603,9 | 483,7 | 460,4 | 410,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,5 | 6,5 | 5,7 | 171,2 | 603,9 | 483,7 | 460,4 | 410,8 |
| 132,9 | 128,7 | 138,5 | 131,4 | 130,6 | 114,5 | 131,0 | 126,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 132,9 | 128,7 | 138,5 | 131,4 | 130,6 | 111,5 | 128,0 | 123,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 3,0 | 3,5 |
| 29,4 | 34,4 | 36,8 | 64,7 | 44,9 | 45,6 | 54,3 | 64,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 23,8 | 27,7 | 30,8 | 58,2 | 38,4 | 38,8 | 47,0 | 57,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 5,5 | 6,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 6,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | 6,9 | 7,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.211,2 | 3.121,4 | 2.993,3 | 2.919,2 | 2.813,9 | 2.580,2 | 2.471,2 | 2.222,6 |
| 2.401,8 | 2.359,9 | 2.223,3 | 2.152,3 | 2.059,2 | 1.844,5 | 1.723,5 | 1.430,7 | |
| 2.029,8 | 1.961,5 | 1.798,1 | 1.765,1 | 1.665,6 | 1.484,6 | 1.338,3 | 1.333,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.437,7 | 1.405,7 | 1.313,6 | 1.258,5 | 1.162,6 | 1.003,9 | 864,2 | 674,5 |
| Phải trả người bán | 367,1 | 328,5 | 317,8 | 318,5 | 349,1 | 313,5 | 278,6 | 514,1 |
| Người mua trả tiền trước | 119,9 | 120,2 | 79,4 | 89,1 | 56,7 | 88,7 | 68,0 | 30,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,0 | 14,1 | 15,0 | 22,8 | 23,5 | 21,2 | 21,1 | 15,6 |
| Phải trả người lao động | 14,2 | 12,4 | 14,8 | 13,8 | 13,6 | 11,5 | 16,6 | 13,9 |
| Chi phí phải trả | 34,0 | 32,9 | 17,4 | 23,7 | 13,8 | 18,2 | 14,5 | 16,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 22,3 | 24,9 | 17,5 | 16,1 | 23,7 | 13,4 | 61,2 | 68,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 22,6 | 22,6 | 22,6 | 22,6 | 22,6 | 14,0 | 14,0 | 0,6 |
| 372,0 | 398,4 | 425,2 | 387,1 | 393,6 | 359,8 | 385,2 | 97,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 21,1 | 35,2 | 49,2 | 9,9 | 21,1 | 0 | 48,6 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 332,6 | 344,9 | 357,9 | 364,1 | 359,3 | 346,1 | 323,3 | 82,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,0 | 13,1 | 12,8 | 12,9 | 13,0 | 13,6 | 13,3 | 13,4 |
| 809,3 | 761,6 | 770,0 | 766,9 | 754,7 | 735,8 | 747,7 | 791,9 | |
| 809,3 | 761,6 | 770,0 | 766,9 | 754,7 | 735,8 | 747,7 | 791,9 | |
| 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 | 40,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 94,4 | 94,4 | 94,4 | 94,4 | 94,4 | 57,4 | 57,4 | 0 |
| 188,2 | 140,4 | 148,7 | 144,9 | 133,3 | 151,4 | 163,4 | 265,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 137,1 | 137,5 | 111,3 | 117,1 | 117,7 | 148,0 | 95,9 | 201,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 51,1 | 2,9 | 37,4 | 27,8 | 15,6 | 3,4 | 67,5 | 63,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 36,7 | 36,7 | 36,9 | 37,6 | 37,0 | 37,0 | 36,9 | 36,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.211,2 | 3.121,4 | 2.993,3 | 2.919,2 | 2.813,9 | 2.580,2 | 2.471,2 | 2.222,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |