iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
RCL
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.418.317 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.418.317 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 172 tỷ đ
11.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.000 đsàn 10.800 đKhối lượng 2.700

Báo cáo tài chính chi tiết - RCL - Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn

Báo cáo tài chính chi tiết - RCL - Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
331,0333,3336,0326,7327,4325,6326,4313,0
10,26,26,55,54,24,65,67,1
Tiền2,03,03,42,31,11,42,51,9
Các khoản tương đương tiền8,33,23,23,23,23,13,15,1
0,20,20,20,20000
Đầu tư ngắn hạn0,30,20,20,20000
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,00000
209,5215,2218,2208,6210,9208,2207,9207,0
Phải thu khách hàng79,385,688,679,080,878,678,477,4
Trả trước cho người bán0,00,10,00,00,0000,0
Các khoản phải thu khác130,2129,6129,6129,6130,0129,7129,6129,6
111,1111,1111,1111,1111,1111,1111,197,2
Hàng tồn kho111,1111,1111,1111,1111,1111,1111,197,2
00,601,41,31,71,81,7
Chi phí trả trước ngắn hạn00,300,30,1000
Thuế GTGT được khấu trừ0000,70,91,31,51,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,300,30,30,40,30,5
164,1162,6162,6164,2164,5166,1166,4167,1
18,827,227,227,227,227,227,227,2
Phải thu dài hạn khác18,827,227,227,227,227,227,227,2
13,17,67,77,87,98,08,18,2
5,60,10,20,20,20,30,30,4
Nguyên giá TSCĐHH9,03,43,43,43,43,43,43,4
Hao mòn TSCĐHH-3,4-3,3-3,3-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0
7,57,57,67,67,77,87,87,9
Nguyên giá TSCĐVH12,012,012,012,012,012,012,012,0
Hao mòn TSCĐVH-4,5-4,5-4,4-4,3-4,3-4,2-4,2-4,1
38,138,639,039,540,041,241,743,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư52,052,052,052,052,052,952,954,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-13,8-13,4-12,9-12,5-12,0-11,7-11,2-10,9
78,883,983,384,484,184,184,183,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn78,878,878,579,679,379,379,379,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang05,14,84,84,84,84,83,7
15,35,35,35,35,35,35,35,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,01,01,01,01,0
Đầu tư dài hạn khác4,44,44,44,44,44,44,44,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,00000000
000000,200
Chi phí trả trước dài hạn000000,200
TỔNG CỘNG TÀI SẢN495,0496,0498,6490,9491,9491,7492,9480,1
200,6202,3205,1204,7205,7204,4205,6193,5
189,6191,0193,3192,5193,2191,5192,3183,3
Vay và nợ ngắn hạn1,61,61,61,61,61,61,60
Phải trả người bán10,110,110,110,010,110,110,12,6
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,10,10,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,40,11,90,10,40,10,10,1
Phải trả người lao động0000,20,1000
Chi phí phải trả162,3162,2162,2162,2162,2162,2162,2162,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,08,38,39,19,59,710,210,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,38,69,29,29,27,88,18,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,100,100,1000
11,011,411,712,112,512,913,310,1
Vay và nợ dài hạn11,011,411,712,112,512,913,310,1
294,5293,6293,5286,3286,2287,3287,2286,7
294,5293,6293,5286,3286,2287,3287,2286,7
141,4141,4141,4141,4138,6138,6138,6138,6
Cổ phiếu phổ thông141,4141,4141,4141,4138,6138,6138,6138,6
Thặng dư vốn cổ phần22,422,422,422,422,422,422,422,4
Vốn khác của chủ sở hữu2,80000000
Quỹ đầu tư phát triển107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,18,18,18,18,18,18,18,1
12,014,113,96,79,410,510,49,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,413,96,06,08,710,48,98,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,70,18,00,70,60,11,50,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN495,0496,0498,6490,9491,9491,7492,9480,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20