iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QCG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 275.129.141 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 275.129.141 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.889 tỷ đ
10.500 đ▼ 150 đ (-1,41%)
Tham chiếu 10.650 đtrần 11.350 đsàn 9.910 đKhối lượng 129.500

Báo cáo tài chính chi tiết - QCG - Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai

Báo cáo tài chính chi tiết - QCG - Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.126,21.902,42.240,71.938,91.844,11.982,12.053,87.555,1
102,681,6142,3154,055,154,5114,852,7
Tiền102,666,6127,826,055,154,5114,852,7
Các khoản tương đương tiền015,014,5128,00000
45,141,6000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn45,141,6000000
674,8495,5814,1585,4563,6642,4634,7556,5
Phải thu khách hàng312,2286,1559,7313,0295,8277,2302,9286,4
Trả trước cho người bán67,569,795,9120,7121,0169,6161,7146,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0021,67,17,18,18,18,1
Các khoản phải thu khác296,3140,9138,0145,7140,9188,6163,1117,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
1.290,71.261,91.270,71.177,11.201,31.261,61.279,06.922,9
Hàng tồn kho1.291,31.261,91.274,41.177,61.201,71.261,61.279,06.923,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,60-3,6-0,4-0,400-0,5
13,021,813,622,424,223,625,223,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,312,33,63,85,65,07,57,2
Thuế GTGT được khấu trừ9,79,59,918,618,618,617,715,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,00,00,00,00,00,7
5.812,26.483,26.503,16.822,46.838,56.813,36.830,81.782,2
74,374,374,374,374,374,374,374,3
Phải thu dài hạn khác74,374,374,374,374,374,374,374,3
260,8928,5943,81.001,61.018,01.033,91.050,91.093,2
213,2880,9896,2954,1970,5986,41.003,31.045,6
Nguyên giá TSCĐHH356,91.432,01.431,41.486,11.485,91.485,11.485,21.518,8
Hao mòn TSCĐHH-143,7-551,1-535,2-532,1-515,5-498,8-481,9-473,2
47,647,647,647,647,647,647,647,6
Nguyên giá TSCĐVH47,747,747,747,747,747,747,747,7
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
18,118,418,819,119,419,820,114,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư33,633,633,633,633,633,633,627,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-15,5-15,2-14,9-14,5-14,2-13,8-13,5-13,1
5.406,55.403,35.403,35.402,35.401,75.361,45.360,90,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn5.406,55.403,35.403,35.402,35.401,55.361,45.360,90
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000,2000,0
49,649,649,6318,9318,9319,0319,0597,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000269,3269,3269,3269,4547,6
Đầu tư dài hạn khác49,749,749,749,749,749,749,749,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
2,99,113,46,26,14,95,73,1
Chi phí trả trước dài hạn2,99,113,46,26,14,95,73,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.938,48.385,68.743,88.761,38.682,68.795,48.884,69.337,3
3.011,13.625,33.999,14.150,74.096,14.210,64.308,14.822,0
2.936,63.550,83.924,63.882,53.815,03.938,34.003,64.587,1
Vay và nợ ngắn hạn587,9577,7820,1157,2160,2157,0136,5185,8
Phải trả người bán34,030,231,339,243,233,634,237,3
Người mua trả tiền trước42,6897,1909,594,3148,0137,4149,7152,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông74,174,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước103,461,468,241,030,844,269,025,4
Phải trả người lao động1,01,41,41,41,31,32,01,3
Chi phí phải trả69,465,273,669,069,566,780,758,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2.023,91.843,52.020,23.479,93.361,63.497,83.531,24.125,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,30,30,30,30,40,40,4
74,574,574,5268,2281,1272,3304,5234,9
Phải trả dài hạn khác60,560,560,560,560,560,560,50
Vay và nợ dài hạn14,014,014,0204,5217,5210,5243,2234,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000,03,23,11,40,80,2
4.927,44.760,34.744,74.610,64.586,54.584,74.576,54.515,3
4.927,44.760,34.744,74.610,64.586,54.584,74.576,54.515,3
2.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,3
Cổ phiếu phổ thông2.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,32.751,3
Thặng dư vốn cổ phần807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2807,2
Vốn khác của chủ sở hữu23,923,923,923,923,923,923,923,9
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển35,235,235,235,235,235,235,235,2
930,3765,1751,5620,2596,4589,6580,2519,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước765,1751,5580,2596,4580,2580,2497,0494,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này165,313,5171,323,816,29,583,225,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát379,3377,5375,5372,7372,4377,4378,7377,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.938,48.385,68.743,88.761,38.682,68.795,48.884,69.337,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20