iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PXL
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Khu Công Nghiệp Dầu khí Long Sơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 175.997.700 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 175.997.700 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.830 tỷ đ
10.400 đ▼ 100 đ (-0,95%)
Tham chiếu 10.500 đtrần 12.000 đsàn 9.000 đKhối lượng 45.500

Báo cáo tài chính chi tiết - PXL - Công ty Cổ phần Đầu tư Khu Công Nghiệp Dầu khí Long Sơn

Báo cáo tài chính chi tiết - PXL - Công ty Cổ phần Đầu tư Khu Công Nghiệp Dầu khí Long Sơn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.427,81.430,01.421,41.410,71.434,81.412,8478,8479,1
3,44,85,82,90,40,40,21,4
Tiền3,44,85,82,90,40,40,21,4
954,9939,9536,9542,7962,6934,84,56,1
Đầu tư ngắn hạn337,8201,1201,100000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn617,0738,7335,8542,7962,6934,84,56,1
73,990,1483,1459,666,473,972,371,9
Phải thu khách hàng44,244,244,032,924,124,825,425,6
Trả trước cho người bán32,433,532,533,333,132,631,831,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00400,0400,00000
Các khoản phải thu khác50,966,058,839,243,539,836,335,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,6-53,6-52,2-45,8-34,3-23,3-21,2-21,0
393,0393,0395,0392,7392,6391,1389,1386,9
Hàng tồn kho393,0393,0395,0392,7392,6391,1389,1386,9
2,62,30,512,812,712,712,612,7
Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,80,00,10,10,000,0
Thuế GTGT được khấu trừ1,40,50,512,812,612,612,612,7
386,1383,6394,3401,2398,9420,1396,6396,2
96,1106,5118,7127,2127,2150,3127,2127,2
Phải thu dài hạn của khách hàng0127,2000000
Phải thu dài hạn khác127,20127,2127,2127,2150,3127,2127,2
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-31,2-20,7-8,600000
7,12,12,32,52,72,93,13,3
7,12,12,32,52,72,93,13,3
Nguyên giá TSCĐHH14,29,09,09,09,09,08,98,9
Hao mòn TSCĐHH-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,0-5,8-5,6
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
53,454,154,755,456,156,857,558,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư68,468,468,468,468,468,468,468,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-15,1-14,4-13,7-13,0-12,3-11,6-10,9-10,3
84,375,272,769,966,463,461,760,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn075,2000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang84,3072,769,966,463,461,760,1
140,1140,1140,1139,9139,9139,9139,9139,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3
Đầu tư dài hạn khác67,967,967,967,967,967,967,967,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-113,1-113,1-113,1-113,2-113,2-113,2-113,2-113,4
5,15,65,96,26,56,87,27,6
Chi phí trả trước dài hạn5,15,65,96,26,56,87,27,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.813,91.813,71.815,71.811,81.833,71.832,9875,4875,3
52,252,554,951,673,773,149,950,0
52,252,554,951,673,773,149,950,0
Vay và nợ ngắn hạn000023,023,000
Phải trả người bán0,30,40,30,30,30,30,30,3
Người mua trả tiền trước1,82,01,801,81,81,81,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông9,79,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,12,82,95,62,22,01,91,7
Phải trả người lao động0,70,81,40,60,50,60,60,1
Chi phí phải trả0,60,70,80,70,70,70,70,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác35,535,647,344,545,144,744,744,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,40,400000,8
1.761,61.761,21.760,91.760,31.760,01.759,8825,5825,3
1.761,61.761,21.760,91.760,31.760,01.759,8825,5825,3
1.761,51.761,51.761,51.761,51.761,51.761,5827,2827,2
Cổ phiếu phổ thông1.761,51.761,51.761,51.761,51.761,51.761,5827,2827,2
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
Quỹ đầu tư phát triển12,312,312,312,312,312,312,312,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,90,90,90,90,90,90,90,9
-12,3-12,7-13,1-13,7-13,9-14,1-14,2-14,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-13,1-13,1-14,2-14,2-14,2-14,2-15,1-15,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,80,31,10,50,30,10,90,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.813,91.813,71.815,71.811,81.833,71.832,9875,4875,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20