iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTL
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Victory Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 167 tỷ đ
1.670 đ▲ 20 đ (+1,21%)
Tham chiếu 1.650 đtrần 1.760 đsàn 1.540 đKhối lượng 53.900

Báo cáo tài chính chi tiết - PTL - Công ty Cổ phần Victory Group

Báo cáo tài chính chi tiết - PTL - Công ty Cổ phần Victory Group

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
769,8731,0958,3919,8936,7711,2695,3676,5
14,222,537,124,832,217,015,428,7
Tiền14,115,429,014,030,116,011,927,2
Các khoản tương đương tiền0,17,18,110,82,11,03,51,5
134,819,2000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn14,519,2000000
Đầu tư ngắn hạn khác120,300—————
265,7390,9623,4674,4651,8444,3440,4426,8
Phải thu khách hàng189,4219,5270,8235,2202,1241,2232,1195,2
Trả trước cho người bán41,129,18,865,653,648,241,410,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn00210,6233,1240,310,310,310,3
Các khoản phải thu khác176,2282,7273,7313,5322,4302,0312,5347,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141,0-140,4-140,4-172,9-166,7-157,5-156,0-137,1
309,5259,1260,9191,5223,4221,2209,0190,5
Hàng tồn kho310,2259,7261,6192,2224,0221,9209,6191,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
45,639,436,929,129,328,730,430,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,80,90,50,20,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ30,224,721,914,014,614,215,916,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước14,814,214,214,214,214,214,214,2
442,7432,6435,0441,0431,0427,8423,3345,0
82,782,782,782,782,582,582,468,3
Phải thu dài hạn của khách hàng82,282,282,282,282,082,082,082,2
Phải thu dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,40,4
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000-14,4
76,577,576,577,577,278,479,881,9
61,061,962,863,863,464,465,768,1
Nguyên giá TSCĐHH105,2104,9104,7104,5102,9105,6105,6106,7
Hao mòn TSCĐHH-44,2-43,0-41,8-40,7-39,5-41,2-39,9-38,6
2,02,1000000
Nguyên giá TSCĐTTC2,32,3000000
Hao mòn TSCĐTTC-0,2-0,1000000
13,413,513,713,813,813,914,013,7
Nguyên giá TSCĐVH19,419,419,419,419,319,319,318,9
Hao mòn TSCĐVH-6,0-5,9-5,7-5,6-5,5-5,4-5,2-5,1
191,0179,5183,3187,2176,6165,0165,7155,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư224,0211,7214,7217,8206,5194,2194,2183,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-33,1-32,2-31,4-30,6-29,9-29,2-28,5-27,8
00001,10010,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00001,10010,7
68,368,368,368,368,375,868,37,0
Đầu tư dài hạn khác68,368,368,368,368,375,868,30
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000007,0
24,324,624,225,325,426,227,221,4
Chi phí trả trước dài hạn2,72,31,21,71,81,92,41,5
Tài sản dài hạn khác21,622,3000000
Lợi thế thương mại0022,923,623,624,224,919,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.212,51.163,61.393,31.360,81.367,81.138,91.118,61.021,5
718,3660,1888,6864,7875,6648,7631,9520,2
678,9620,8850,8820,1842,7614,8597,1500,3
Vay và nợ ngắn hạn186,0160,6150,9122,6120,8127,2127,158,0
Phải trả người bán146,9134,9166,1136,8141,6150,1149,9149,7
Người mua trả tiền trước88,976,8272,4281,6284,165,272,249,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước17,317,516,019,614,611,616,015,6
Phải trả người lao động4,44,36,34,03,52,93,23,0
Chi phí phải trả154,9144,3160,3176,9199,8179,8151,2145,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác78,380,176,676,476,175,875,476,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,02,02,02,02,02,02,02,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,20,10,30,20,30,10,2
39,539,337,844,632,933,934,719,9
Phải trả dài hạn khác12,011,711,711,711,614,013,914,4
Vay và nợ dài hạn1,51,7000000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,64,74,74,84,84,94,95,0
Dự phòng phải trả dài hạn21,321,321,428,116,515,115,90,5
494,2503,5504,7496,1492,2490,3486,7501,3
494,2503,5504,7496,1492,2490,3486,7501,3
1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
Cổ phiếu phổ thông1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
Cổ phiếu quỹ00000-7,9-7,9-7,9
Quỹ đầu tư phát triển23,523,523,523,523,523,523,523,5
-586,4-582,3-574,4-585,4-587,2-585,0-586,4-577,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-574,4-574,4-586,4-586,4-586,4-586,4-538,2-537,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-12,0-8,012,01,0-0,91,4-48,2-39,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát57,162,455,658,055,959,657,562,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.212,51.163,61.393,31.360,81.367,81.138,91.118,61.021,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20