iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PSB
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 235 tỷ đ
4.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.400 đsàn 4.000 đKhối lượng 16.700

Báo cáo tài chính chi tiết - PSB - Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình

Báo cáo tài chính chi tiết - PSB - Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
482,4434,8504,6428,4437,1481,7487,1481,8
75,5168,0183,413,928,73,140,817,2
Tiền25,27,623,413,928,73,140,817,2
Các khoản tương đương tiền50,3160,3160,000000
164,862,837,0197,0260,6315,6307,0347,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn164,862,837,0197,0260,6315,6307,0347,0
172,2178,3202,3204,4140,6157,596,3114,9
Phải thu khách hàng49,055,153,350,059,577,859,368,8
Trả trước cho người bán61,864,794,587,10,40,78,712,5
Các khoản phải thu khác82,472,168,080,994,292,541,947,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,9-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5
15,814,171,25,50,01,040,60,2
Hàng tồn kho15,814,171,25,50,01,040,60,2
54,211,610,87,77,24,52,42,4
Chi phí trả trước ngắn hạn2,00,50,70,70,50,30,30,5
Thuế GTGT được khấu trừ17,610,810,06,66,43,91,81,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước34,60,300,30,30,30,30,3
512,7428,6345,9345,0346,3339,1319,3282,9
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
277,5131,4132,6133,2134,163,063,964,9
277,5131,4132,6133,2134,163,063,964,9
Nguyên giá TSCĐHH341,4194,6194,1193,1192,3119,4119,4119,4
Hao mòn TSCĐHH-63,9-63,2-61,5-59,9-58,2-56,4-55,4-54,5
Nguyên giá TSCĐVH0,10,10,10,10,10,10,10,1
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
152,6153,7154,9156,1157,3158,5159,7160,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3229,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-76,7-75,5-74,4-73,2-72,0-70,8-69,6-68,4
80,0140,154,353,452,8115,292,954,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,0140,154,353,452,8115,292,954,0
2,73,34,12,32,12,52,83,1
Chi phí trả trước dài hạn2,73,34,12,32,12,52,83,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN995,2863,3850,5773,4783,4820,8806,4764,7
433,1301,0289,5212,5222,7261,0246,9203,2
251,1117,9110,532,441,578,763,518,7
Vay và nợ ngắn hạn125,050,0000000
Phải trả người bán42,323,764,86,810,154,74,50,6
Người mua trả tiền trước18,84,95,800000
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,90——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,90,21,10,000,00,51,9
Phải trả người lao động4,53,46,93,75,32,54,00
Chi phí phải trả46,721,410,510,914,86,842,24,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,54,34,14,14,14,04,03,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,50,60,60,70,70,70,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,89,516,76,26,410,07,86,9
182,0183,1179,1180,1181,2182,3183,4184,5
Chi phí phải trả dài hạn0000000,00,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,414,113,913,713,513,313,012,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn167,6168,9165,1166,4167,7169,0170,3171,6
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,1
562,0562,3561,0560,9560,7559,9559,5561,5
562,0562,3561,0560,9560,7559,9559,5561,5
500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0
Cổ phiếu phổ thông500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0
Quỹ đầu tư phát triển44,444,444,444,444,444,444,444,4
17,717,916,716,516,415,515,217,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,216,715,115,115,115,214,414,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,51,31,61,51,30,30,82,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN995,2863,3850,5773,4783,4820,8806,4764,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80