Đang đo trạng thái thị trường…
PSB
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 235 tỷ đ
4.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.400 đsàn 4.000 đKhối lượng 16.700
Cổ phiếu PSB - Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai Bến Đình
Biến động giá
+9,30%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 151 | 119 | 75 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| EPS (đ) | 43 | 51 | 32 | -10 |
| ROE | 0.38% | 0.45% | 0.29% | -0.09% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường235 tỷ đ
P/E109,30x
P/B0,42x
EPS43 đ
Giá trị sổ sách11.248 đ
ROE0,4%
Khoảng giá 52 tuần4.200 đ đến 9.000 đ
So với đỉnh 52 tuần52,2%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
65 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Nguyễn Thu Hương Người phụ trách công bố thông tin | Người nội bộ | Đăng ký | — | 31.700 (đăng ký) | 0 0,00% |
| 27/03/2026 | Phạm Thị Hương Giang Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | 0 | — | 0 0,00% |
| 06/03/2026 | Trần Đức Hạnh Phó giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 58.000 | — | 58.007 0,12% |
| 13/11/2024 | CTCP Tập Đoàn Đầu Tư Và Phát Triển Chợ Lớn | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 260.000 | 2.483.100 4,97% |
| 01/11/2024 | CTCP Tập Đoàn Đầu Tư Và Phát Triển Chợ Lớn | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 165.800 | 2.954.500 5,91% |
| 31/10/2024 | CTCP Tập Đoàn Đầu Tư Và Phát Triển Chợ Lớn | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 1.200.000 | 3.120.300 6,24% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |