Đang đo trạng thái thị trường…
PFL
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 75 tỷ đ
1.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.500 đtrần 1.700 đsàn 1.300 đKhối lượng 130.500
Tỷ số tài chính PFL - Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E—ngành 9,24
P/B0,33ngành 0,60
P/S1,10ngành 0,59
P/FCF—ngành 3,78
EV/EBITDA27,46ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-1,6%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE-0,5%ngành 5,1%
ROA-0,3%ngành 1,6%
ROIC—ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp9,1%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-1,7%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng-1,7%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do-48,9%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,34ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA-7,99 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,54 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn64,8%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-55,9%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-115,3%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ-115,0%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-312,6%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm33,7%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |