Đang đo trạng thái thị trường…
PFL
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 75 tỷ đ
1.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.500 đtrần 1.700 đsàn 1.300 đKhối lượng 130.500
Báo cáo tài chính chi tiết - PFL - Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô
Báo cáo tài chính chi tiết - PFL - Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 290,5 | 244,6 | 246,6 | 255,3 | 269,8 | 248,4 | 231,3 | 217,6 | |
| 16,9 | 6,8 | 10,9 | 5,2 | 21,4 | 17,5 | 16,8 | 13,9 | |
| Tiền | 16,9 | 6,8 | 10,9 | 1,9 | 18,1 | 8,2 | 11,3 | 4,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 3,3 | 3,3 | 9,3 | 5,5 | 9,7 |
| 81,9 | 54,7 | 42,6 | 41,2 | 48,2 | 49,2 | 36,1 | 32,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 81,6 | 54,4 | 42,3 | 40,9 | 47,9 | 48,9 | 35,8 | 32,1 |
| 114,0 | 106,7 | 102,2 | 116,6 | 107,8 | 96,3 | 95,9 | 96,8 | |
| Phải thu khách hàng | 65,3 | 77,5 | 73,6 | 83,2 | 74,8 | 61,0 | 63,6 | 64,0 |
| Trả trước cho người bán | 33,4 | 15,4 | 15,4 | 19,9 | 18,8 | 21,2 | 18,6 | 19,3 |
| Các khoản phải thu khác | 26,0 | 24,5 | 24,4 | 26,0 | 27,1 | 27,2 | 27,1 | 27,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,7 | -10,7 | -11,2 | -12,5 | -12,9 | -13,1 | -13,3 | -13,5 |
| 72,0 | 70,7 | 83,9 | 85,2 | 85,2 | 78,3 | 75,1 | 66,8 | |
| Hàng tồn kho | 72,0 | 70,7 | 83,9 | 85,2 | 85,2 | 78,3 | 75,1 | 66,8 |
| 5,7 | 5,7 | 7,0 | 7,2 | 7,3 | 7,0 | 7,5 | 7,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 5,5 | 5,5 | 6,8 | 7,0 | 7,0 | 6,6 | 7,0 | 7,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 62,5 | 62,9 | 63,4 | 64,0 | 64,7 | 68,9 | 92,8 | 101,9 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| 12,2 | 12,4 | 12,5 | 12,8 | 13,1 | 13,3 | 12,3 | 12,5 | |
| 12,2 | 12,4 | 12,5 | 12,8 | 13,1 | 13,3 | 12,3 | 12,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 25,8 | 25,7 | 25,7 | 25,7 | 25,7 | 25,7 | 25,2 | 25,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -13,6 | -13,4 | -13,2 | -12,9 | -12,6 | -12,4 | -12,9 | -12,7 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 28,6 | 28,8 | 29,0 | 29,2 | 29,4 | 29,6 | 31,8 | 41,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 34,9 | 34,9 | 34,9 | 34,9 | 34,9 | 34,9 | 37,1 | 46,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -6,3 | -6,1 | -5,9 | -5,7 | -5,4 | -5,3 | -5,3 | -5,4 |
| 21,1 | 21,2 | 21,2 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 48,4 | 48,4 | 48,4 | 48,4 | 48,4 | 48,4 | 48,4 | 48,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -27,2 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -27,3 |
| 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 4,8 | 27,5 | 26,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,3 | 0,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 | 26,2 | 26,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 352,9 | 307,5 | 310,1 | 319,3 | 334,4 | 317,3 | 324,0 | 319,5 |
| 124,2 | 77,9 | 80,5 | 91,0 | 104,5 | 93,2 | 101,8 | 97,2 | |
| 124,2 | 77,9 | 80,5 | 91,0 | 104,5 | 93,2 | 101,8 | 97,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 22,1 | 22,5 | 23,8 | 27,3 | 37,4 | 25,6 | 32,2 | 30,9 |
| Người mua trả tiền trước | 53,0 | 6,3 | 6,3 | 10,5 | 11,3 | 12,8 | 14,4 | 9,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả người lao động | 2,2 | 2,1 | 3,4 | 3,3 | 3,9 | 2,8 | 3,3 | 2,8 |
| Chi phí phải trả | 4,7 | 4,8 | 4,9 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 42,1 | 42,2 | 42,1 | 45,1 | 47,1 | 47,2 | 47,1 | 49,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 228,7 | 229,6 | 229,6 | 228,3 | 229,9 | 224,1 | 222,2 | 222,3 | |
| 228,7 | 229,6 | 229,6 | 228,3 | 229,9 | 224,1 | 222,2 | 222,3 | |
| 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,3 | 18,3 | 18,3 | 18,3 | 18,3 | 18,3 | 18,3 | 18,3 |
| -289,6 | -288,7 | -288,8 | -290,1 | -288,4 | -294,3 | -296,1 | -296,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -288,8 | -288,8 | -296,1 | -296,1 | -296,1 | -296,1 | -296,5 | -296,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -0,8 | 0,1 | 7,4 | 6,1 | 7,7 | 1,9 | 0,4 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 352,9 | 307,5 | 310,1 | 319,3 | 334,4 | 317,3 | 324,0 | 319,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |