Đang đo trạng thái thị trường…
NVT
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 643 tỷ đ
7.100 đ▼ 450 đ (-5,96%)
Tham chiếu 7.550 đtrần 8.070 đsàn 7.030 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - NVT - Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
Báo cáo tài chính chi tiết - NVT - Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 199,7 | 204,8 | 194,7 | 223,1 | 199,2 | 209,5 | 180,7 | 180,6 | |
| 87,6 | 84,2 | 74,5 | 110,7 | 110,8 | 117,5 | 85,4 | 64,7 | |
| Tiền | 26,4 | 42,2 | 35,5 | 46,7 | 53,8 | 60,4 | 43,4 | 28,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 61,2 | 42,0 | 39,0 | 64,0 | 57,0 | 57,0 | 42,0 | 36,0 |
| 42,8 | 55,0 | 51,0 | 17,5 | 0,5 | 0,5 | 4,5 | 0,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 42,8 | 55,0 | 51,0 | 17,5 | 0,5 | 0,5 | 4,5 | 0,3 |
| 44,4 | 43,7 | 48,3 | 74,5 | 68,3 | 71,9 | 70,7 | 92,0 | |
| Phải thu khách hàng | 3,3 | 6,6 | 7,2 | 4,9 | 3,6 | 5,8 | 6,9 | 4,3 |
| Trả trước cho người bán | 18,5 | 14,7 | 19,1 | 15,2 | 14,0 | 14,9 | 13,1 | 11,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 33,8 | 33,6 | 33,2 | 65,2 | 61,6 | 62,1 | 61,5 | 86,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,2 | -11,2 | -11,2 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 |
| 13,6 | 13,3 | 12,7 | 12,2 | 11,4 | 12,2 | 12,4 | 13,0 | |
| Hàng tồn kho | 13,6 | 13,3 | 12,7 | 12,2 | 11,4 | 12,2 | 12,4 | 13,0 |
| 11,3 | 8,6 | 8,2 | 8,3 | 8,2 | 7,3 | 7,6 | 10,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,7 | 4,9 | 4,3 | 4,5 | 4,5 | 3,8 | 4,1 | 5,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,6 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,5 | 3,5 | 5,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 876,7 | 885,1 | 887,1 | 866,3 | 874,4 | 880,4 | 890,8 | 893,6 | |
| 50,4 | 50,2 | 49,6 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 10,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 27,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 50,3 | 50,2 | 22,1 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 10,5 |
| 503,4 | 509,4 | 508,8 | 516,5 | 525,0 | 529,7 | 535,9 | 539,8 | |
| 187,9 | 190,8 | 187,0 | 191,5 | 196,8 | 198,3 | 201,3 | 202,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 493,0 | 493,8 | 485,9 | 486,5 | 485,7 | 480,5 | 476,9 | 473,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -305,1 | -303,0 | -298,8 | -295,0 | -288,9 | -282,2 | -275,6 | -271,5 |
| 315,5 | 318,6 | 321,8 | 325,0 | 328,2 | 331,4 | 334,6 | 337,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 472,9 | 472,9 | 472,9 | 472,9 | 472,9 | 472,9 | 472,9 | 472,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -157,4 | -154,2 | -151,1 | -147,9 | -144,7 | -141,5 | -138,3 | -135,1 |
| 114,0 | 110,6 | 109,2 | 107,4 | 105,0 | 101,3 | 99,9 | 103,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 114,0 | 110,6 | 109,2 | 107,4 | 105,0 | 101,3 | 99,9 | 103,9 |
| 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 |
| 202,1 | 208,0 | 212,5 | 217,9 | 220,0 | 224,9 | 230,6 | 232,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 135,9 | 138,4 | 139,6 | 141,5 | 140,3 | 141,8 | 144,1 | 142,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 66,2 | 69,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 73,0 | 76,3 | 79,7 | 83,1 | 86,5 | 89,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.076,4 | 1.089,9 | 1.081,8 | 1.089,4 | 1.073,6 | 1.089,9 | 1.071,5 | 1.074,2 |
| 476,9 | 523,7 | 527,1 | 535,8 | 526,1 | 545,2 | 542,0 | 524,7 | |
| 119,5 | 141,4 | 144,2 | 167,4 | 161,0 | 156,5 | 152,7 | 127,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 24,0 | 24,5 | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 25,8 | 26,4 | 24,7 |
| Phải trả người bán | 34,9 | 48,2 | 42,2 | 57,8 | 55,8 | 55,9 | 45,1 | 39,7 |
| Người mua trả tiền trước | 26,4 | 31,9 | 31,0 | 19,3 | 20,6 | 24,2 | 29,3 | 12,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,1 | 3,0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,8 | 13,3 | 14,7 | 18,1 | 14,0 | 9,6 | 11,8 | 10,9 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 4,5 | 4,3 | 6,8 | 6,4 | 6,2 | 3,7 | 7,8 |
| Chi phí phải trả | 10,7 | 8,3 | 13,2 | 25,1 | 24,8 | 25,3 | 23,0 | 19,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,9 | 6,3 | 12,1 | 13,7 | 13,1 | 8,1 | 11,5 | 9,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 1,3 | 2,1 | 1,8 | 1,6 | 1,3 | 1,9 | 1,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 |
| 357,4 | 382,3 | 382,9 | 368,4 | 365,1 | 388,7 | 389,3 | 397,6 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 69,7 | 69,7 | 69,7 | 69,7 | 65,7 | 61,5 | 61,5 | 66,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 172,9 | 197,1 | 197,0 | 197,1 | 197,2 | 224,3 | 224,2 | 227,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 99,5 | 100,2 | 100,9 | 101,6 | 102,2 | 102,9 | 103,6 | 104,3 |
| 599,5 | 566,2 | 554,7 | 553,6 | 547,5 | 544,7 | 529,5 | 549,5 | |
| 599,5 | 566,2 | 554,7 | 553,6 | 547,5 | 544,7 | 529,5 | 549,5 | |
| 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 | 905,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| -677,6 | -690,3 | -704,8 | -701,0 | -710,2 | -715,1 | -722,3 | -715,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -704,8 | -704,8 | -722,3 | -722,3 | -722,3 | -722,3 | -712,6 | -712,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 27,2 | 14,5 | 17,5 | 21,3 | 12,1 | 7,2 | -9,7 | -2,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 347,4 | 326,8 | 329,8 | 324,8 | 328,0 | 330,0 | 322,1 | 335,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.076,4 | 1.089,9 | 1.081,8 | 1.089,4 | 1.073,6 | 1.089,9 | 1.071,5 | 1.074,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |